
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cách diễn đạt để nói về kết quả của một việc gì đó sau khi trải qua khó khăn hay suy nghĩ nhiều. Một trong số đó là từ あげく. Bạn có thể nghe thấy từ này trong các câu nói hằng ngày hoặc ở nơi làm việc. Hiểu và dùng đúng あげく sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với đồng nghiệp người Nhật.
Câu hỏi
さんざん なやんだ _、いくのを やめた。
Câu hỏi hôm nay: Trong câu 「さんざん なやんだ _、いくのを やめた。」, bạn nên chọn từ nào để hoàn thành câu cho đúng? Việc biết cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt kết quả của một quá trình dài suy nghĩ hay khó khăn, rất cần thiết khi nói chuyện tại Nhật.
- うえに
- とたん
- あげく
- ところ
Đáp án
Câu trả lời đúng là: 3. あげく (あげく) có nghĩa là “sau một khoảng thời gian dài (làm gì đó) cuối cùng thì…”. Kanji của từ này là “挙句” nhưng thường viết bằng hiragana.
Vì sao?
Từ あげく dùng để biểu thị kết quả cuối cùng sau khi trải qua nhiều khó khăn, suy nghĩ hoặc hành động kéo dài nhưng kết quả thường không tốt hoặc thất vọng. Trong câu ví dụ, “さんざん なやんだ あげく、いくのを やめた。” nghĩa là sau khi đã suy nghĩ rất nhiều, cuối cùng thì đã quyết định không đi nữa. Đây là một cách nói rất hay để mô tả quá trình suy nghĩ căng thẳng, vất vả với kết quả cuối cùng.
Kanji 挙句 có nghĩa là “kết thúc”, nhưng trong giao tiếp hằng ngày, từ này được viết bằng hiragana nhiều hơn vì dễ đọc và nghe. Bạn cũng có thể bắt gặp từ này trong các tình huống ở công ty khi bạn vừa suy nghĩ kỹ rồi đi đến quyết định cuối cùng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- うえに (うえに) nghĩa là “hơn nữa”, “thêm vào đó”. Ví dụ: あの人は頭がいい上に、運動もできる。- Người đó không chỉ thông minh mà còn giỏi thể thao.
- とたん (とたん) nghĩa là “vừa mới”, “ngay khi”. Ví dụ: ドアを開けたとたん、犬が飛び出した。- Ngay khi mở cửa thì con chó chạy ra ngoài.
- ところ (ところ) nghĩa là “điểm”, “lúc” hoặc “vị trí”. Ví dụ: 今、ちょうど昼ご飯を食べているところです。- Bây giờ tôi đang ăn trưa.
Ví dụ
- さんざん悩んだあげく、会社を辞めました。 (さんざんなやんだあげく、かいしゃをやめました。) – Sau khi suy nghĩ rất nhiều, tôi đã nghỉ việc.
- 何度も考えたあげく、旅行に行くことにしました。 (なんどもかんがえたあげく、りょこうにいくことにしました。) – Sau nhiều lần suy nghĩ, tôi quyết định đi du lịch.
- 長く迷ったあげく、買わないことにした。 (ながくまよったあげく、かわないことにした。) – Sau khi phân vân lâu, tôi quyết định không mua.
- たくさん調査したあげく、その商品は安全だとわかった。 (たくさんちょうさしたあげく、そのしょうひんはあんぜんだとわかった。) – Sau khi điều tra nhiều, tôi biết sản phẩm đó an toàn.
Hội thoại mẫu
店長: どうしたの?元気がないね。 — Trưởng cửa hàng: Sao vậy? Trông bạn không khỏe lắm.
研修生: さんざん悩んだあげく、出勤するのをやめました。 — Thực tập sinh: Sau nhiều lần suy nghĩ, tôi quyết định không đi làm hôm nay.
店長: そうか。体調が悪いなら休んでいいよ。 — Trưởng cửa hàng: I see. Nếu bạn không khỏe thì nghỉ ngơi cũng được.
研修生: ありがとうございます。明日は頑張ります。 — Thực tập sinh: Cảm ơn anh. Ngày mai tôi sẽ cố gắng hơn.
Dùng khi nào?
- Dùng để nói về kết quả cuối cùng sau khi đã suy nghĩ hoặc hành động nhiều lần tại nơi làm việc.
- Xem trong báo cáo hoặc email khi muốn diễn đạt quá trình quyết định kéo dài.
- Nói chuyện với đồng nghiệp hoặc sếp khi giải thích lý do của một quyết định khó khăn.
- Nghe trong các cuộc hội thoại hàng ngày để hiểu cảm xúc của người nói sau khi trải qua khó khăn.