Ý nghĩa của よう trong câu ‘でかけようとしたとき、でんわがなった’ – JLPT N3

Ý nghĩa của よう trong câu 'でかけようとしたとき、でんわがなった' - JLPT N3

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp rất nhiều cấu trúc biểu thị ý định hay dự định làm gì đó. Câu hỏi hôm nay giúp bạn hiểu đúng cách dùng よう trong cụm ようとする. Đây là cách nói rất hay dùng trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nói về chuyện chuẩn bị làm gì đó mà có sự thay đổi xảy ra.

Câu hỏi

でかけ _ と したとき、でんわが なった。

Câu hỏi: Trong câu 『でかけ_としたとき、でんわがなった』, chỗ trống nên điền gì để câu có nghĩa đúng? Việc hiểu cách dùng này giúp bạn nói rõ ràng khi biểu thị ý định chuẩn bị làm gì trong tiếng Nhật.

  1. そう
  2. つもり
  3. よう
  4. ところ

Đáp án

3. よう (you) – mang nghĩa ‘dự định làm’, ‘định làm’ trong trường hợp này. Kanji có thể viết là 『様』nhưng trong cụm này thường viết hiragana.

Vì sao?

ようとする là biểu hiện trong tiếng Nhật dùng để nói về một hành động mà người nói dự định hoặc chuẩn bị làm trong tương lai gần. Ví dụ như ‘định ra ngoài’ thì sẽ nói là でかけようとする. Câu ‘でかけようとしたとき、でんわがなった’ dịch là ‘Khi tôi định ra ngoài, điện thoại reo’. Đây là cách diễn tả ý định làm một việc gì đó nhưng bị ngắt quãng bởi một sự kiện khác. Kanji của よう là 様, nhưng khi thể hiện cách nói dự định như trên thường dùng hiragana để tránh nhầm lẫn với nghĩa khác. Bạn cũng sẽ gặp các cấu trúc liên quan như ようと思う (định làm), ようとしている (đang chuẩn bị làm).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. そう (sou) – có nghĩa là ‘nghe nói’, ‘có vẻ như’. Ví dụ: 雨が降りそうです。(あめがふりそうです。Trời có vẻ sắp mưa.)
  • 2. つもり (tsumori) – nghĩa là ‘dự định’, thường dùng để nói kế hoạch cá nhân. Ví dụ: 日本へ行くつもりです。(にほんへいくつもりです。Tôi dự định đi Nhật.)
  • 4. ところ (tokoro) – chỉ điểm thời gian khi hành động xảy ra, nghĩa là ‘đang định làm’, ‘đang làm’. Ví dụ: これから食べるところです。(これからたべるところです。Tôi đang chuẩn bị ăn.)

Ví dụ

  1. 仕事へ行こうとしたとき、友達から電話が来た。(しごとへいこうとしたとき、ともだちからでんわがきた。Khi tôi định đi làm, bạn của tôi gọi điện.)
  2. 寝ようとしたのに、隣の犬が鳴いてうるさい。(ねようとしたのに、となりのいぬがないてうるさい。Tôi định đi ngủ nhưng chó nhà bên cạnh kêu ồn ào.)
  3. バスに乗ろうとしたら、バスがちょうど出発した。(バスにのろうとしたら、バスがちょうどしゅっぱつした。Khi tôi định lên xe buýt thì xe vừa mới chạy.)
  4. 買い物に行こうとしたとき、雨が降り始めた。(かいものにいこうとしたとき、あめがふりはじめた。Khi tôi định đi mua sắm thì trời bắt đầu mưa.)

Hội thoại mẫu

A: でかけようとしたとき、でんわがなったよ。 — Khi tôi định ra ngoài, điện thoại đã reo.
B: そうなんだ。大事な電話だった? — Vậy à. Có phải cuộc gọi quan trọng không?
A: うん、仕事のことで、すぐ出なきゃいけなかった。 — Vâng, về công việc nên tôi phải nghe ngay.
B: 電話がなってよかったね。 — May quá điện thoại đã đổ kịp thời.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong hội thoại hàng ngày khi bạn nói về việc định làm một hành động nào đó.
  • Xuất hiện trong các cuộc gọi công việc hoặc khi bạn kể chuyện về dự định nhưng bị gián đoạn.
  • <liBạn có thể nghe trong các tình huống như công nhân chuẩn bị bắt đầu công việc thì có chuyện khác xảy ra.

  • Thông thường dùng với các động từ thể ý chí như 行こう (định đi), 食べよう (định ăn), 寝よう (định ngủ) kết hợp với とした、とする.
上部へスクロール