
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cách diễn đạt dự đoán như でしょう, と思います, かもしれません,… Trong đó, でしょう rất hay dùng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nói về sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng でしょう qua câu hỏi ví dụ đơn giản.
Câu hỏi
あしたは はれる _。
Câu hỏi: あしたは はれる _。Bạn chọn từ nào để hoàn thành câu dự đoán về thời tiết ngày mai? Việc biết chọn đúng trợ từ, từ kết hợp giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói chuyện và nghe thông tin về thời tiết hay dự đoán khác.
- ところ
- でしょう
- ばかり
- つもり
Đáp án
Correct answer: 2. でしょう (deshou) nghĩa là ‘có lẽ’, ‘chắc là’, dùng để dự đoán, phán đoán điều gì đó chưa chắc chắn. Kanji: 多分 hoặc 推量の助動詞 không thường viết kanji nhưng hiểu là sự dự đoán.
Vì sao?
でしょう là trợ từ cuối câu thể hiện dự đoán hoặc suy đoán về một sự việc chưa chắc chắn, thường dịch là ‘có lẽ’ hoặc ‘chắc là’. Trong câu あしたは はれる でしょう。 có nghĩa: ‘Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng’. Khi nói về thời tiết hoặc kế hoạch, người Nhật thường dùng でしょう để nói một cách lịch sự và không chắc chắn tuyệt đối. Từ này rất quan trọng để bạn giao tiếp hàng ngày, nhất là khi nghe dự báo thời tiết hoặc trò chuyện với đồng nghiệp về dự đoán công việc hay tình hình. Ở trình độ N4, bạn nên nhớ でしょう khác với các từ như つもり (dự định), ところ (địa điểm hoặc điểm thời gian), ばかり (vừa mới), vì nó chuyên dùng để dự đoán, không phải định hướng hay nói thời gian.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ところ (tokoro) – ‘chỗ, nơi’ hoặc dùng chỉ giai đoạn thời gian. Ví dụ: 今、食べるところです。 (いま、たべるところです。) – Tôi đang ăn ngay bây giờ.
- 3. ばかり (bakari) – ‘vừa mới, chỉ toàn’. Ví dụ: ごはんを食べたばかりです。 (ごはんをたべたばかりです。) – Tôi vừa mới ăn cơm xong.
- 4. つもり (tsumori) – ‘dự định, định làm’. Ví dụ: 明日、行くつもりです。 (あした、いくつもりです。) – Tôi dự định đi vào ngày mai.
Ví dụ
- 明日は雨が降るでしょう。 (あしたはあめがふるでしょう。) – Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
- 今夜は寒くなるでしょう。 (こんやはさむくなるでしょう。) – Tối nay có vẻ sẽ lạnh.
- 彼は仕事を終わらせるでしょう。 (かれはしごとをおわらせるでしょう。) – Anh ấy chắc sẽ hoàn thành công việc.
- この電車は遅れるでしょう。 (このでんしゃはおくれるでしょう。) – Chuyến tàu này có khả năng bị trễ.
Hội thoại mẫu
A: あしたの天気はどうですか? — Ngày mai thời tiết thế nào?
B: あしたは晴れるでしょう。 — Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.
A: 本当ですか?雨じゃないですか? — Thật sao? Không phải trời mưa à?
B: いいえ、天気予報で晴れるでしょうと言っていました。 — Không, dự báo thời tiết nói trời sẽ nắng.
A: よかった。洗濯できますね。 — Tốt quá. Có thể giặt quần áo được rồi.
B: はい、干すのは大事ですから。 — Vâng, vì phơi đồ rất quan trọng.
Dùng khi nào?
- Dùng trong dự báo thời tiết để nói về điều gì đó có khả năng xảy ra.
- Dùng khi bạn muốn diễn đạt sự phán đoán, ví dụ dự đoán hành động hoặc kết quả trong công việc.
- Dùng trong cuộc nói chuyện hàng ngày khi bạn không chắc chắn hoàn toàn nhưng muốn thể hiện sự lịch sự.
- Gặp nhiều trên bản tin thời tiết, báo chí, và trong giao tiếp cơ quan, công xưởng với đồng nghiệp.