
Khi làm việc hoặc sống ở Nhật, có những lúc bạn muốn nói sự việc bạn không chắc chắn hoặc chỉ là khả năng xảy ra thôi. Trong tiếng Nhật, cấu trúc かもしれません rất hữu ích để thể hiện điều này. Ở bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng, và ví dụ thực tế để bạn có thể sử dụng かもしれません ngay lập tức trong giao tiếp hàng ngày.
Câu hỏi
でんしゃが おくれる _。
Câu hỏi: でんしゃが おくれる _。Bạn đang nghe thông báo hoặc nói chuyện với đồng nghiệp về việc “xe điện có thể bị trễ”. Câu này muốn diễn tả điều đó như thế nào trong tiếng Nhật để đúng ngữ pháp và phù hợp với ý không chắc chắn?
- つもりです
- ばかりです
- ところです
- かもしれません
Đáp án
Đáp án đúng: 4. かもしれません (kamoshiremasen) – có thể, có khả năng
Ý nghĩa: Dùng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc khả năng điều gì đó xảy ra.
Kanji: かもしれません (可能性の表現)
Vì sao?
かもしれません là một cách thể hiện sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của sự việc trong tương lai hoặc hiện tại. Kanji trong từ này là もしかすると(もしかしたら) + かもしれない (khả năng), được thêm ます để lịch sự thành かもしれません. Ví dụ, khi bạn nghe tin tàu có thể bị trễ, bạn dùng かもしれません để nói “Xe điện có thể bị trễ.” nó không chắc 100%, nhưng khả năng đó có thể xảy ra.
Trong ví dụ でんしゃが おくれる かもしれません, ý nói bạn không chắc chắn rằng sẽ trễ, nhưng khả năng tàu sẽ trễ là có thật.
Điều này rất cần thiết khi bạn giao tiếp với đồng nghiệp hay khách hàng để nói về các khả năng một cách lịch sự và nhẹ nhàng, thay vì khẳng định chắc chắn điều gì đó.
Vì sao các đáp án khác sai?
- つもりです (tsumori desu) – dự định, kế hoạch. 例えば:「明日、休むつもりです。」(あした、やすむつもりです。Tôi dự định nghỉ ngày mai.)
- ばかりです (bakari desu) – chỉ, vừa mới. 例えば:「食べたばかりです。」(たべたばかりです。Tôi vừa mới ăn xong.)
- ところです (tokoro desu) – ngay lúc, sắp. 例えば:「今、出かけるところです。」(いま、でかけるところです。Tôi vừa mới chuẩn bị đi.)
Ví dụ
- 電車が遅れるかもしれません。(でんしゃがおくれるかもしれません。Tàu điện có thể sẽ bị trễ.)
- 明日は雨が降るかもしれません。(あしたはあめがふるかもしれません。Ngày mai có thể sẽ mưa.)
- この仕事は大変かもしれません。(このしごとはたいへんかもしれません。Công việc này có thể sẽ khó khăn.)
- 彼はまだ来ないかもしれません。(かれはまだこないかもしれません。Anh ấy có thể vẫn chưa đến.)
Hội thoại mẫu
A: 今日の電車は遅れそうですね。— Hôm nay có vẻ tàu sẽ bị trễ nhỉ.
B: そうですね。電車が遅れるかもしれません。— Đúng rồi. Tàu có thể sẽ bị trễ.
A: それは困りますね。— Điều đó thật là phiền phức nhỉ.
B: はい、でも仕方ないですね。— Vâng, nhưng cũng không thể làm gì được.
Dùng khi nào?
- Khi bạn nghe thông báo hoặc dự đoán thời gian tàu, xe sẽ bị trễ.
- Khi muốn nói về khả năng điều kiện thời tiết như mưa, nắng, lạnh có thể xảy ra.
- Nói về khả năng ai đó có thể đến muộn hoặc chưa đến.
- Thể hiện dự đoán hoặc khả năng trong công việc hay cuộc sống mà bạn không chắc chắn 100%.