かもしれません nghĩa là có thể, có khả năng (JLPT N4) – Học tiếng Nhật cho thực tập sinh

かもしれません nghĩa là có thể, có khả năng (JLPT N4) – Học tiếng Nhật cho thực tập sinh

Khi bạn muốn nói về một điều gì đó có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn, trong tiếng Nhật, bạn thường dùng かもしれません. Đây là cách nói rất quan trọng và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật. Bài học hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng かもしれません để bạn tự tin hơn khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc nghe thời tiết, tin tức.

Câu hỏi

あした ゆきが ふる _。

Câu hỏi: Câu 「あした ゆきが ふる _。」 bạn nên điền phần nào để diễn tả “Ngày mai có thể sẽ có tuyết rơi”? Câu này quan trọng vì nó giúp bạn nói về sự dự đoán chưa chắc chắn trong tiếng Nhật.

  1. はずでした
  2. ばかりです
  3. かもしれません
  4. ところです

Đáp án

Đáp án đúng là 3. かもしれません (kamoshiremasen) — nghĩa là “có thể” hoặc “có khả năng”. Kanji là “知られません” nhưng chúng ta thường viết bằng hiragana かもしれません.

Vì sao?

かもしれません là một cách nói thể hiện sự không chắc chắn, chỉ khả năng xảy ra của việc gì đó. Ví dụ như bạn nghe dự báo thời tiết nói có thể sẽ có tuyết, bạn nói “あした ゆきが ふるかもしれません” — nghĩa là “Ngày mai có thể sẽ có tuyết rơi”. Đây là cách dùng phổ biến khi bạn muốn thể hiện dự đoán nhưng không chắc chắn 100%.
Ngữ pháp này rất quan trọng cho người mới học tiếng Nhật vì được dùng nhiều trong cuộc sống và công việc, ví dụ khi nhận tin tức, dự báo thời tiết hoặc khi nói về những điều chưa chắc xảy ra. Nếu bạn dùng sai các lựa chọn khác như はずでした (đã dự định), ばかりです (vừa mới), ところです (vừa rồi/đang) thì nghĩa sẽ không đúng với dự đoán khả năng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. はずでした (hazudeshita) nghĩa là “đã dự định, theo kế hoạch”. Ví dụ: 会議は3時からのはずでした。 (かいぎはさんじからのはずでした。) — Cuộc họp theo kế hoạch là từ 3 giờ.
  • 2. ばかりです (bakaridesu) nghĩa là “vừa mới, chỉ mới”. Ví dụ: ごはんを食べたばかりです。 (ごはんをたべたばかりです。) — Tôi vừa mới ăn cơm xong.
  • 4. ところです (tokorodesu) nghĩa là “vừa mới, chuẩn bị”. Ví dụ: 出かけるところです。 (でかけるところです。) — Tôi chuẩn bị ra ngoài.

Ví dụ

  1. 明日は雨が降るかもしれません。 (あしたはあめがふるかもしれません。) — Ngày mai có thể sẽ mưa.
  2. 彼は来るかもしれません。 (かれはくるかもしれません。) — Anh ấy có thể sẽ đến.
  3. この機械は故障するかもしれません。 (このきかいはこしょうするかもしれません。) — Máy này có khả năng hỏng.
  4. 遅刻するかもしれません。 (ちこくするかもしれません。) — Tôi có thể sẽ đến muộn.

Hội thoại mẫu

田中さん: あした、雪が降るかもしれませんね。 — Anh Tanaka: Ngày mai có thể sẽ có tuyết rơi nhỉ.
山田さん: そうですね。寒くなりますから、気をつけてください。 — Anh Yamada: Đúng rồi. Trời sẽ lạnh, nên hãy cẩn thận.
田中さん: はい、厚いコートを持って行きます。 — Vâng, tôi sẽ mang áo khoác dày theo.
山田さん: 仕事の前に天気予報を見たほうがいいです。 — Bạn nên xem dự báo thời tiết trước khi đi làm.

Dùng khi nào?

  • Khi nghe dự báo thời tiết trên TV hoặc radio, ví dụ: “あしたは雪が降るかもしれません”.
  • Khi nhận báo cáo hoặc thông tin từ sếp, đồng nghiệp về tình huống chưa chắc chắn.
  • Khi nói về khả năng sự việc xảy ra trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
  • Dùng trong câu hỏi hoặc trả lời về dự đoán tình hình, ví dụ: “その機械は壊れるかもしれませんね”.
上部へスクロール