
Khi làm việc và sinh hoạt ở Nhật, bạn sẽ gặp nhiều câu có dạng phủ định, ví dụ như “なくても”. Việc hiểu đúng và sử dụng chính xác cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Bài viết dưới đây sẽ giải thích cách dùng của なくても cùng ví dụ thực tế dễ hiểu.
Câu hỏi
おかねを はらわ _ いいです。
Câu hỏi: Trong câu 「おかねを はらわ _ いいです。」, bạn chọn từ thích hợp để hoàn thành câu. Câu này rất quan trọng để bạn hiểu cách nói “không cần phải làm gì đó vẫn được” trong tiếng Nhật.
- たり
- なければ
- ては
- なくても
Đáp án
Đáp án đúng là 4. なくても (nakutemo), nghĩa là “dù không làm…” hoặc “không cần phải làm…”. Kanji của なくて là 無くて, nhưng thường viết bằng kana.
Vì sao?
Trong tiếng Nhật, cấu trúc ~なくても dùng để diễn tả “dù không làm hành động đó, thì vẫn không sao” hay “không bắt buộc phải làm”. Ví dụ trong câu này, なくても có nghĩa là “bạn không cần phải trả tiền cũng được”. Đây là cách rất phổ biến để nói về sự cho phép hoặc là việc không bắt buộc trong cuộc sống hàng ngày. Kanji 無くて có nghĩa là “không có” nhưng thường người Nhật viết bằng chữ kana để đơn giản hơn.
Quan trọng là đừng nhầm với ては (cách 3) là dạng chỉ điều kiện, hay なければ (cách 2) dùng cho “nếu không… thì …”, たり (cách 1) dùng liệt kê hành động. なくても biểu thị sự không cần thiết của hành động.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. たり (tari) – dùng để liệt kê hành động. 例: 毎朝、ごはんを食べたり、ジョギングしたりします。(まいあさ、ごはんをたべたり、ジョギングしたりします。) – Mỗi sáng, tôi ăn cơm rồi chạy bộ nữa.
- 2. なければ (nakereba) – có nghĩa “nếu không… thì…”, dùng trong câu điều kiện. 例: おかねがなければ、買い物に行けません。(おかねがなければ、かいものにいけません。) – Nếu không có tiền thì không thể đi mua sắm.
- 3. ては (te wa) – dùng trong câu điều kiện kèm hậu quả tiêu cực. 例: ここでタバコを吸ってはだめです。(ここでタバコをすってはだめです。) – Ở đây không được hút thuốc.
Ví dụ
- この仕事は時間がかかっても、しっかりやってください。 (このしごとはじかんがかかっても、しっかりやってください。) – Công việc này dù tốn thời gian, hãy làm cẩn thận.
- お水は飲まなくてもいいですよ。 (おみずはのまなくてもいいですよ。) – Bạn không cần phải uống nước cũng được.
- 遅くても、必ず来てください。 (おそくても、かならずきてください。) – Dù muộn thì nhất định hãy đến nhé.
- 休まなくても仕事はできますが、無理をしないでください。 (やすまなくても仕事はできますが、むりをしないでください。) – Dù không nghỉ cũng có thể làm việc, nhưng đừng làm quá sức.
Hội thoại mẫu
A: お金を払わなくてもいいですか? — Bạn có thể không trả tiền được không?
B: はい、今回はサービスですから、払わなくてもいいですよ。 — Vâng, lần này là dịch vụ nên bạn không cần trả tiền.
A: そうですか。ありがとうございます。 — Vậy à. Cảm ơn bạn.
B: また何かあったら教えてください。 — Nếu có gì thì hãy cho tôi biết nhé.
Dùng khi nào?
- Nghe từ đồng nghiệp khi nói về việc không cần trả tiền ở công ty hoặc cửa hàng.
- Xem biển báo hoặc hướng dẫn ghi rằng “なくてもいい” để biết điều gì không bắt buộc.
- Nghe trong cuộc trò chuyện hàng ngày khi ai đó muốn nói họ không cần thiết phải làm một việc gì đó.
- Nghe trên tin tức hoặc thông báo về các quy định không bắt buộc trong công việc, cuộc sống.