
Bạn đã bao giờ nghe câu như: “らいねん にほんで はたらく つもり です。” chưa? Từ つもり rất phổ biến khi biểu đạt ý định trong tiếng Nhật. Hiểu rõ cách dùng つもり sẽ giúp bạn tự tin nói về kế hoạch của mình trong cuộc sống và công việc ở Nhật.
Câu hỏi
らいねん にほんで はたらく _ です。
Câu hỏi: Trong câu 「らいねん にほんで はたらく _ です。」, bạn chọn từ nào để biểu diễn ý định “dự định làm gì đó”? Việc hiểu đúng từ để diễn tả ý định rất quan trọng để bạn có thể nói rõ kế hoạch của mình.
- つもり
- そう
- ところ
- こと
Đáp án
1. つもり (tsumori) – Ý định, dự định; Kanji: つもり thường viết bằng hiragana nhưng có thể viết là 思い. Từ này dùng để nói về kế hoạch hoặc dự định làm việc gì đó trong tương lai.
Vì sao?
つもり thể hiện ý định, kế hoạch của người nói về một hành động sẽ làm hoặc có kế hoạch làm trong tương lai. Đây là từ rất hay được dùng để nói về mục tiêu cá nhân, như “tôi dự định làm gì, tôi sẽ làm gì”. Trong ví dụ, câu nói “らいねん にほんで はたらく つもり です。” nghĩa là “Tôi dự định năm sau sẽ làm việc ở Nhật.”. Từ つもり thường kết hợp với động từ ở thể từ điển (nguyên thể) như はたらく (làm việc). Người học N4 nên nhớ biểu hiện này để diễn tả dự định của cá nhân chính xác và tự nhiên.
Vì sao các đáp án khác sai?
- そう (sou) – Ý nghĩa: có vẻ như, nghe nói. Ví dụ: 雨が降りそうです。(あめがふりそうです。Trời có vẻ sắp mưa.)
- ところ (tokoro) – Ý nghĩa: chỗ, lúc, thời điểm. Ví dụ: 今、食べるところです。(いま、たべるところです。Bây giờ tôi định ăn.)
- こと (koto) – Ý nghĩa: sự việc, chuyện, điều. Ví dụ: 日本語を勉強することが好きです。(にほんごをべんきょうすることがすきです。Tôi thích việc học tiếng Nhật.)
Ví dụ
- 来年、日本で働くつもりです。(らいねん、にほんではたらくつもりです。Tôi dự định làm việc ở Nhật vào năm tới.)
- 明日、休むつもりです。(あした、やすむつもりです。Tôi dự định nghỉ ngày mai.)
- 車を買うつもりがあります。(くるまをかうつもりがあります。Tôi có ý định mua xe.)
- 日本語をもっと勉強するつもりです。(にほんごをもっとべんきょうするつもりです。Tôi định học tiếng Nhật nhiều hơn.)
Hội thoại mẫu
A: 来年、日本で働くつもりですか? (らいねん、にほんではたらくつもりですか?) — Bạn dự định làm việc ở Nhật vào năm sau đúng không?
B: はい、そうです。頑張ります。 (はい、そうです。がんばります。) — Vâng, đúng vậy. Tôi sẽ cố gắng.
A: どんな仕事を探すつもりですか? (どんなしごとをさがすつもりですか?) — Bạn định tìm công việc gì?
B: 工場で働くつもりです。 (こうじょうではたらくつもりです。) — Tôi định làm việc ở nhà máy.
A: 素晴らしいです。応援しています。 (すばらしいです。おうえんしています。) — Tuyệt vời! Tôi ủng hộ bạn.
Dùng khi nào?
- Nói về dự định cá nhân trong tương lai, ví dụ: dự định làm việc, nghỉ ngơi, học tập.
- Trò chuyện về kế hoạch với đồng nghiệp hoặc bạn bè để chia sẻ ý định.
- Tham gia phỏng vấn xin việc hoặc báo cáo kế hoạch với người quản lý.
- Viết nhật ký hoặc kế hoạch cuộc sống liên quan đến việc làm hoặc học tập ở Nhật.