
Khi sống và làm việc ở Nhật, bạn sẽ nghe nhiều từ liên quan đến nơi sinh hoạt trong nhà, đặc biệt là ‘台所’. Đây là một từ rất quan trọng và xuất hiện nhiều trong cuộc sống hằng ngày ở Nhật, từ nhà bếp của bạn đến nhà máy có phòng ăn. Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu cách đọc của từ ‘台所’ và những từ liên quan để bạn có thể nhớ lâu và dùng chuẩn nhé!
Câu hỏi
「台所」の 読み方は?
Câu hỏi: Từ 「台所」 được đọc như thế nào? Việc biết cách đọc đúng từ này rất hữu ích khi bạn muốn nói về nơi nấu ăn hoặc trong nhà bếp tại Nhật.
- まど
- げんかん
- ふろ
- だいどころ
Đáp án
Đáp án đúng là: だいどころ (daidokoro) nghĩa là nhà bếp, phòng bếp (台所).
Vì sao?
Từ 「台所」(だいどころ) được hiểu là nhà bếp, chỗ nấu ăn trong nhà. Kanji đầu tiên 「台」thường có nghĩa là bục, giá đỡ, hoặc nền tảng; kanji thứ hai 「所」có nghĩa là nơi chốn hay địa điểm. Khi ghép lại, 「台所」chỉ nơi để đồ đạc và chuẩn bị thức ăn. Bạn sẽ thường xuyên nghe từ này ở nhà, cơ quan hoặc những nơi có bếp ăn. Việc biết cách đọc đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với người Nhật ở nơi làm việc và trong cuộc sống hàng ngày.
Vì sao các đáp án khác sai?
- まど (mado) nghĩa là cửa sổ. Ví dụ câu: 窓を開けてください。 (まどをあけてください。) Xin hãy mở cửa sổ ra.
- げんかん (genkan) nghĩa là lối vào nhà, chỗ để giày dép. Ví dụ câu: 玄関で靴を脱いでください。 (げんかんでくつをぬいでください。) Xin hãy cởi giày ở lối vào nhà.
- ふろ (furo) nghĩa là bồn tắm, phòng tắm. Ví dụ câu: 風呂に入ります。 (ふろにはいります。) Tôi sẽ vào tắm.
Ví dụ
- キッチンは台所と同じ意味です。 (きっちんはだいどことおなじいみです。) “Kicchin” cũng có nghĩa là nhà bếp như “だいどころ”.
- 毎日、台所で料理を作ります。 (まいにち、だいどころでりょうりをつくります。) Tôi nấu ăn ở nhà bếp mỗi ngày.
- 工場の台所は広くてきれいです。 (こうじょうのだいどころはひろくてきれいです。) Nhà bếp của nhà máy rộng và sạch sẽ.
- 台所の掃除を手伝ってください。 (だいどこのそうじをてつだってください。) Xin hãy giúp tôi dọn dẹp nhà bếp.
Hội thoại mẫu
A: 台所はどこですか? — Nơi chuẩn bị nấu ăn ở đâu vậy?
B: 台所はあの部屋の中です。 — Nhà bếp ở trong phòng đó.
A: 毎日料理しますか? — Bạn có nấu ăn mỗi ngày không?
B: はい、台所でよく料理します。 — Có, tôi thường nấu ăn ở nhà bếp.
A: 台所は広いですね。 — Nhà bếp thật rộng nhỉ.
B: そうですね。使いやすいです。 — Đúng vậy. Rất dễ sử dụng.
Dùng khi nào?
- Bảng chỉ dẫn phòng bếp, nơi nấu ăn trong ký túc xá hoặc nhà máy.
- Trao đổi, nói chuyện với đồng nghiệp hoặc chủ nhà về việc chuẩn bị nấu ăn.
- Khi làm việc trong nhà hàng hoặc khách sạn, biết từ này để hiểu nơi làm việc.
- Trong các bản tin thời sự hoặc hướng dẫn an toàn thực phẩm ở nơi làm việc.