
Bạn đã từng nghe từ “腹痛” trong tiếng Nhật chưa? Từ này rất quan trọng khi bạn cảm thấy không khỏe, đặc biệt là khi bị đau bụng. Trong bài viết này, mình sẽ giải thích kỹ về nghĩa của từ 腹痛 và cách dùng trong tiếng Nhật hằng ngày, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi ở Nhật.
Câu hỏi
「腹痛」の いみは?
Câu hỏi: 「腹痛」có nghĩa là gì? Hiểu đúng từ này giúp bạn miêu tả rõ ràng khi bị đau bụng, rất hữu ích trong cuộc sống và công việc tại Nhật.
- 腹痛(おなかの痛み)
- 口
- 耳
- 歯
Đáp án
Đáp án đúng là 1. 腹痛(おなかのいたみ). Từ đọc là ‘ふくつう’ (fukutsuu), mang nghĩa là ‘đau bụng’. Kanji: 腹 có nghĩa là bụng, 痛 có nghĩa là đau.
Vì sao?
腹痛 là từ ghép gồm hai kanji: 腹 (ふく) nghĩa là bụng và 痛 (つう) nghĩa là đau. Từ này dùng để diễn tả cảm giác đau vùng bụng, thường gặp khi bạn bị đau dạ dày, khó tiêu hoặc các vấn đề tiêu hóa. Bụng là phần quan trọng liên quan tới tiêu hoá, nên khi nói về sức khoẻ trong công việc hoặc khi đi khám bệnh, đây là từ rất cần thiết. Ngoài ra, bạn còn có thể bắt gặp từ này trong tin tức sức khỏe, ở bệnh viện hay khi đồng nghiệp hỏi thăm tình trạng sức khoẻ của bạn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 口(くち)- Miệng. 例文:口を大きく開けてください。 (くちをおおきくあけてください。) Hãy há miệng to ra.
- 耳(みみ)- Tai. 例文:耳が聞こえにくいです。 (みみがきこえにくいです。) Tôi nghe kém tai.
- 歯(は)- Răng. 例文:歯が痛いです。 (はがいたいです。) Tôi đau răng.
Ví dụ
- 昨日から腹痛が続いています。 (きのうからふくつうがつづいています。) Tôi bị đau bụng liên tục từ hôm qua.
- 仕事中に腹痛がして休みました。 (しごとちゅうにふくつうがしてやすみました。) Tôi bị đau bụng khi làm việc nên đã nghỉ.
- 腹痛の原因は食べ過ぎかもしれません。 (ふくつうのげんいんはたべすぎかもしれません。) Nguyên nhân đau bụng có thể do ăn quá nhiều.
- 病院で腹痛の薬をもらいました。 (びょういんでふくつうのくすりをもらいました。) Tôi đã nhận thuốc đau bụng ở bệnh viện.
Hội thoại mẫu
A: お腹が痛いですか? — Bụng bạn có đau không?
B: はい、今日ずっと腹痛がします。 — Vâng, hôm nay tôi bị đau bụng liên tục.
A: 食べ過ぎですか? — Có phải bạn ăn quá nhiều không?
B: たぶんそうです。仕事が終わったら、薬を買います。 — Có lẽ vậy. Tôi sẽ mua thuốc khi tan làm.
A: お大事に! — Chúc bạn mau khỏe nhé!
Dùng khi nào?
- Bạn có thể nghe từ này khi đi khám bác sĩ hoặc khi đồng nghiệp hỏi về sức khoẻ.
- Nó xuất hiện trong các biển báo y tế hoặc hướng dẫn nghỉ việc khi đau bụng.
- Từ này cũng hay dùng trong các cuộc trò chuyện để mô tả triệu chứng sức khỏe cá nhân.
- Nói về các loại thuốc hoặc thực phẩm giúp giảm đau bụng.