
Chào bạn! Trong tiếng Nhật, chữ “橋” rất quan trọng vì nó xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Biết cách đọc và dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu các biển báo, chỉ dẫn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu từ “橋” (cầu) và các từ liên quan.
Câu hỏi
「橋」の 読み方は?
Cách đọc của chữ “橋” trong tiếng Nhật là gì? Biết cách đọc đúng từ này giúp bạn hiểu chính xác biển báo, hướng dẫn khi đi làm hoặc đi lại ở Nhật.
- ちず
- こうさてん
- きっぷ
- はし
Đáp án
はし (hashi) nghĩa là “cầu”. Chữ kanji là 橋.
Vì sao?
Từ “橋” (はし – hashi) có nghĩa là cầu, nơi giúp người và xe đường bộ hoặc đường sắt băng qua sông, kênh hoặc đường khác. Kanji 橋 gồm bộ 木 (cây) và phần 枝 (cành cây) tượng trưng cho cây cầu làm bằng gỗ hay vật liệu khác. Các bạn thực tập sinh thường nhầm lẫn với “はし” có nghĩa khác như “đũa” (箸) nhưng khi viết bằng kanji là khác. Hiểu và phân biệt giúp bạn tránh nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ちず (地図): nghĩa là bản đồ. Ví dụ: 地図を見て道を確認しました。 (ちずをみてみちをかくにんしました。) Tôi đã nhìn bản đồ để xác nhận đường đi.
- こうさてん (交差点): nghĩa là ngã tư. Ví dụ: 交差点を右に曲がってください。 (こうさてんをみぎにまがってください。) Hãy rẽ phải ở ngã tư.
- きっぷ (切符): nghĩa là vé (tàu, xe, …). Ví dụ: 切符を買ってから電車に乗りました。 (きっぷをかってからでんしゃにのりました。) Tôi đã mua vé rồi lên tàu.
Ví dụ
- 橋を渡ると駅があります。 (はしをわたるとえきがあります。) Đi qua cầu sẽ có nhà ga.
- この橋はとても古いです。 (このはしはとてもふるいです。) Cây cầu này rất cũ.
- 工場から駅まで橋を使います。 (こうじょうからえきまではしをつかいます。) Tôi sử dụng cầu từ nhà máy đến nhà ga.
- 事故で橋が壊れました。 (じこではしがこわれました。) Cây cầu bị hỏng do tai nạn.
Hội thoại mẫu
A:あの橋を渡ったら、工場はすぐそこです。 — Nếu bạn qua cái cầu đó, nhà máy ngay gần đó đấy. B:本当ですか?わかりやすいですね。 — Thật sao? Dễ hiểu nhỉ. A:はい、仕事に遅れないように気をつけてください。 — Vâng, hãy cẩn thận để không đến muộn nhé. B:ありがとう、頑張ります! — Cảm ơn bạn, tôi sẽ cố gắng!
Dùng khi nào?
- Trên các biển báo đường bộ chỉ dẫn vị trí hay tên cầu.
- Trong các cuộc nói chuyện hàng ngày khi mô tả đường đi hoặc công việc gần cầu.
- Thời tiết thường nhắc đến cầu khi báo mưa lớn gây nguy hiểm qua cầu.
- Từ vựng liên quan dễ gặp trong nhà máy, công trường khi mô tả vị trí.