川 (かわ) nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật N5

川 (かわ) nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật N5

Khi làm việc và sinh sống tại Nhật, bạn sẽ thường gặp những từ liên quan đến thiên nhiên trong các cuộc trò chuyện, bản tin thời tiết hay bảng chỉ dẫn. Một trong những từ đó là 川 (かわ). Hiểu và nhớ từ này giúp bạn nhận biết được những nơi gần sông suối và giao tiếp tự nhiên hơn với đồng nghiệp, người Nhật xung quanh. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về 川 và các từ liên quan đến nó.

Câu hỏi

「川」の 読み方は?

Câu hỏi:『川』được đọc như thế nào trong tiếng Nhật? Việc biết cách đọc các chữ kanji liên quan đến tự nhiên rất quan trọng vì bạn sẽ bắt gặp chúng trong nhiều tình huống như giao tiếp hàng ngày hoặc nghe tin tức.

  1. ゆき
  2. かわ
  3. やま
  4. うみ

Đáp án

Đáp án đúng là かわ (kawa) có nghĩa là “sông”, được viết bằng kanji 川.

Vì sao?

川 là từ chỉ sông, dòng nước chảy tự nhiên. Kanji 川 thể hiện hình ảnh ba dòng nước song song chảy xuống, rất dễ nhớ. Trong tiếng Nhật, từ này đọc là かわ và thường xuất hiện trong nhiều cụm từ, ví dụ như 川遊び (かわあそび – chơi ở sông), 川沿い (かわぞい – dọc theo sông). Người Việt nam học tiếng Nhật nên nhớ rằng từ này rất phổ biến nên hãy luyện tập phân biệt nó với các từ khác như やま (山 – núi) hay うみ (海 – biển).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ゆき (yuki) – Tuyết. 例: 昨日は雪が降りました。 (きのうはゆきがふりました。) – Hôm qua tuyết rơi.
  • やま (yama) – Núi. 例: 山に登りました。 (やまにのぼりました。) – Tôi đã leo núi.
  • うみ (umi) – Biển. 例: 夏に海に行きます。 (なつにうみにいきます。) – Mùa hè tôi đi biển.

Ví dụ

  1. 川のそばで働いています。 (かわのそばではたらいています。) – Tôi làm việc gần bên sông.
  2. 今日の天気は川が増水しています。 (きょうのてんきはかわがぞうすいしています。) – Thời tiết hôm nay, sông đang dâng nước cao.
  3. 休みの日に川で釣りをします。 (やすみのひにかわでつりをします。) – Tôi câu cá ở sông vào ngày nghỉ.
  4. 川の水はとてもきれいです。 (かわのみずはとてもきれいです。) – Nước sông rất sạch.

Hội thoại mẫu

A: 昨日、川に行きましたか? (きのう、かわにいきましたか?) – Hôm qua bạn có đi sông không?
B: はい、友達と川で遊びました。 (はい、ともだちとかわであそびました。) – Có, tôi chơi với bạn ở sông.
A: 川の水は冷たかったですか? (かわのみずはつめたかったですか?) – Nước sông có lạnh không?
B: はい、とても冷たかったです。 (はい、とてもつめたかったです。) – Vâng, rất lạnh.
A: いいですね。今度、私も行きたいです。 (いいですね。こんど、わたしもいきたいです。) – Hay quá. Lần tới tôi cũng muốn đi.

Dùng khi nào?

  • Nhận biết biển báo hoặc bản đồ ghi vị trí “川” để biết nơi có sông, rất hữu ích khi di chuyển hoặc làm việc ngoài trời.
  • Nghe thông tin thời tiết khi có cảnh báo mưa lớn, nước sông có thể dâng cao, giúp bạn chuẩn bị hoặc cảnh giác.
  • Trong giao tiếp với đồng nghiệp khi kể về nơi bạn sống hoặc đi chơi, từ 川 rất hay dùng.
  • Đọc và hiểu các chỉ dẫn khi làm việc liên quan đến môi trường: ví dụ ở nông trại gần sông, hoặc dọn dẹp gần khu vực ao hồ, sông suối.
上部へスクロール