
Bạn làm việc trong các nhà máy ở Nhật Bản và muốn học tiếng Nhật để hiểu và giao tiếp tốt hơn? Từ 工場 (こうじょう) là một từ rất phổ biến trong môi trường làm việc tại nhà máy. Hôm nay, chúng ta sẽ học cách đọc, nghĩa, và cách sử dụng từ này cùng với các từ liên quan.
Câu hỏi
「工場」の 読み方は?
「工場」の正しい読み方は何でしょうか?これは日本で「nhà máy」hay “factory” được gọi thế nào. Chữ này rất hay gặp khi bạn làm việc trong nhà máy hoặc xưởng sản xuất.
- きょうかい
- こうじょう
- くうこう
- ビル
Đáp án
こうじょう (koujou) nghĩa là nhà máy, xưởng. Kanji là 工場.
Vì sao?
Từ 工場 gồm hai kanji: 工 (công) nghĩa là công việc, làm việc, và 場 (trường) nghĩa là nơi chốn, địa điểm. Ghép lại, 工場 nghĩa là “nơi làm việc”, tức là nhà máy hoặc xưởng sản xuất. Đây là từ rất phổ biến và quan trọng khi bạn làm việc trong các ngành công nghiệp ở Nhật. Từ này thường bắt gặp trong các biển hiệu, báo cáo công việc và giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp. Cách đọc đúng là こうじょう vì dù 場 ở một số từ khác đọc là ば nhưng khi đi với 工 lại đọc là じょう.
Vì sao các đáp án khác sai?
- きょうかい (kyoukai): nghĩa là Hội, Hiệp hội. 例: 私は日本語の協会に入っています。 (わたしはにほんごのきょうかいにはいっています。) – Tôi đã tham gia Hiệp hội tiếng Nhật.
- くうこう (kuukou): nghĩa là Sân bay. 例: 明日、空港へ行きます。 (あした、くうこうへいきます。) – Ngày mai tôi sẽ đi sân bay.
- ビル (biru): nghĩa là tòa nhà (thuật ngữ mượn từ tiếng Anh). 例: このビルはとても高いです。 (このビルはとてもたかいです。) – Tòa nhà này rất cao.
Ví dụ
- 私の父は工場で働いています。 (わたしのちちはこうじょうではたらいています。) – Cha tôi làm việc trong nhà máy.
- 工場の入口でIDカードを見せてください。 (こうじょうのいりぐちであいでぃーかーどをみせてください。) – Hãy trình thẻ ID ở cửa vào nhà máy.
- この工場は毎日8時間働きます。 (このこうじょうはまいにちはちじかんはたらきます。) – Nhà máy này làm việc 8 tiếng mỗi ngày.
- 工場の安全第一です。 (こうじょうのあんぜんだいいちです。) – An toàn là trên hết ở nhà máy.
Hội thoại mẫu
A: 今日、工場は何時に始まりますか? — Hôm nay, nhà máy bắt đầu lúc mấy giờ?
B: 午前8時に始まります。 — Bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
A: 工場までどうやって行きますか? — Làm thế nào để đến nhà máy?
B: バスで行きます。 — Tôi đi bằng xe buýt.
A: 工場でどんな仕事をしていますか? — Bạn làm công việc gì ở nhà máy?
B: 組み立ての仕事をしています。 — Tôi làm công việc lắp ráp.
Dùng khi nào?
- Khi bạn mới vào làm trong nhà máy, sẽ nghe các chỉ dẫn về 工場 như chỗ vào, chỗ làm việc.
- Xem biển chỉ dẫn hoặc bản đồ công ty, thường ghi rõ vị trí 工場.
- Trong các cuộc họp hoặc thông báo về công việc, từ 工場 được dùng để nói về nơi sản xuất.
- Khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc quản lý về công việc hàng ngày tại nhà máy.