週末 (しゅうまつ) nghĩa là cuối tuần – JLPT N5

週末 (しゅうまつ) nghĩa là cuối tuần - JLPT N5

Khi học tiếng Nhật, từ 週末 (しゅうまつ) rất quan trọng vì nó nói về thời gian nghỉ ngơi sau một tuần làm việc vất vả. Bạn sẽ thường nghe và sử dụng từ này khi giao tiếp với đồng nghiệp, bạn bè hoặc nghe tin thời tiết. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu cách đọc, ý nghĩa và cách dùng của từ 週末 nhé!

Câu hỏi

「週末」の 読み方は?

Câu hỏi: 「週末」đọc như thế nào? Đây là câu hỏi rất quan trọng vì bạn sẽ dùng từ này khi nói về cuối tuần – thời gian bạn được nghỉ ngơi hay đi chơi.

  1. きょう
  2. きのう
  3. しゅうまつ
  4. いま

Đáp án

Đáp án đúng là しゅうまつ (shuumatsu). 週末 có nghĩa là ‘cuối tuần’. Kanji 週 (shuu) nghĩa là ‘tuần’, còn 末 (matsu) nghĩa là ‘cuối’.

Vì sao?

Từ 週末 (しゅうまつ) được tạo thành từ hai kanji: 週 là ‘tuần’ và 末 là ‘cuối’, ghép lại có nghĩa là ‘cuối tuần’. Trong công việc, bạn thường nghe từ này khi nói về lịch làm việc hoặc kế hoạch nghỉ ngơi. Đây là từ dùng phổ biến ở mọi trình độ tiếng Nhật, đặc biệt hữu ích nếu bạn muốn nói về ngày nghỉ. Việc nhớ cách đọc しゅうまつ sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn với các tùy chọn khác như きょう (hôm nay), きのう (hôm qua) hoặc いま (bây giờ) trong câu hỏi.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • きょう (kyou) – hôm nay. Ví dụ: 今日(きょう)は暑(あつ)いですね。Hôm nay trời nóng nhỉ.
  • きのう (kinou) – hôm qua. Ví dụ: 昨日(きのう)、仕事(しごと)が終(お)わりました。Hôm qua tôi đã xong việc.
  • いま (ima) – bây giờ. Ví dụ: 今(いま)、休憩(きゅうけい)中(ちゅう)です。Bây giờ đang nghỉ giải lao.

Ví dụ

  1. 週末(しゅうまつ)に友達(ともだち)と会(あ)います。 (しゅうまつ に ともだち と あいます。) Tôi sẽ gặp bạn vào cuối tuần.
  2. 会社(かいしゃ)は週末(しゅうまつ)は休(やす)みです。 (かいしゃ は しゅうまつ は やすみ です。) Công ty nghỉ vào cuối tuần.
  3. 週末(しゅうまつ)の天気(てんき)はどうですか? (しゅうまつ の てんき は どう です か?) Thời tiết cuối tuần thế nào?
  4. 週末(しゅうまつ)に日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)します。 (しゅうまつ に にほんご を べんきょう します。) Tôi học tiếng Nhật vào cuối tuần.

Hội thoại mẫu

A: 週末(しゅうまつ)は何(なに)をしますか? — Cuối tuần bạn làm gì?

B: 友達(ともだち)と映画(えいが)を見(み)に行(い)きます。 — Tôi đi xem phim với bạn.

A: いいですね。会社(かいしゃ)は休(やす)みですか? — Hay quá. Công ty nghỉ phải không?

B: はい、土曜日(どようび)と日曜日(にちようび)は休(やす)みです。 — Vâng, thứ bảy và chủ nhật nghỉ.

Dùng khi nào?

  • Bạn nghe từ 週末 trong thông báo lịch nghỉ của công ty.
  • Sử dụng 週末 khi hỏi hoặc nói với đồng nghiệp về kế hoạch cuối tuần.
  • Xem dự báo thời tiết cho ‘週末’ để chuẩn bị đi làm hoặc đi chơi.
  • Thảo luận về lịch học tiếng Nhật cuối tuần với bạn bè hoặc thầy cô.
上部へスクロール