
Bạn có biết chữ kanji 店 trong tiếng Nhật đọc là gì không? Từ này rất quan trọng vì nó xuất hiện rất nhiều ở nơi bạn làm việc và khi đi mua sắm. Hôm nay mình sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đọc, ý nghĩa, và cách dùng chữ 店 để bạn có thể dùng ngay vào công việc hoặc giao tiếp với đồng nghiệp người Nhật.
Câu hỏi
「店」の 読み方は?
「店」đọc là gì? Đây là từ bạn thường gặp khi nói về nơi bán hàng hoặc quán ăn, nên biết để dùng đúng rất quan trọng.
- えき
- みせ
- がっこう
- ぎんこう
Đáp án
Đáp án đúng là みせ (mise), có nghĩa là “cửa hàng” hoặc “tiệm”. Kanji của từ là 店.
Vì sao?
Chữ 店 trong tiếng Nhật có nghĩa cơ bản là “cửa hàng”, “tiệm” hay “quán”. Kanji này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Nhật, từ tiệm tiện lợi đến cửa hàng bán dụng cụ. Chữ 店 gồm bộ ‘广’ (nghĩa là mái nhà) và phần còn lại, tượng trưng cho một nơi có mái che để bán hàng. Đọc là みせ (mise) là cách đọc Kun-yomi, thường dùng cho các từ vựng đơn giản và giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ hay nghe hoặc nhìn chữ này trên biển hiệu cửa hàng hoặc trong công việc liên quan đến khách hàng, mua bán.
Vì sao các đáp án khác sai?
- えき (eki) – ga tàu. 駅は駅で待ち合わせしましょう。Chúng ta hẹn nhau ở ga tàu nhé.
- がっこう (gakkou) – trường học. 学校は毎日午前八時から始まります。Trường học bắt đầu lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
- ぎんこう (ginkou) – ngân hàng. 銀行でお金をおろしました。Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.
Ví dụ
- 近くに新しい店ができました。 (ちかくにあたらしいみせができました。) Gần đây có một cửa hàng mới mở.
- 店で昼ご飯を買います。 (みせでひるごはんをかいます。) Tôi mua cơm trưa ở cửa hàng.
- あの店は毎日営業しています。 (あのみせはまいにちえいぎょうしています。) Cửa hàng đó mở cửa mỗi ngày.
- 店の人に質問をしました。 (みせのひとにしつもんをしました。) Tôi đã hỏi người trong cửa hàng.
Hội thoại mẫu
A:昨日、新しい店ができましたね。 — Hôm qua có cửa hàng mới mở đúng không?
B:そうですね。どんな店か知っていますか? — Đúng rồi. Bạn biết cửa hàng đó là cửa hàng loại gì không?
A:はい、食べ物の店です。 — Có, đó là cửa hàng bán đồ ăn.
B:便利そうで、よく行きたいです。 — Nghe có vẻ tiện, tôi muốn đến thử thường xuyên.
Dùng khi nào?
- Nhìn thấy chữ 店 trên biển hiệu để biết đó là cửa hàng, cửa tiệm.
- Khi đi làm tại các cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, hoặc siêu thị, bạn sẽ dùng từ này để nói về nơi bán hàng.
- Nói chuyện với đồng nghiệp hoặc khách hàng về cửa hàng, ví dụ hỏi nơi mua hàng hoặc mô tả địa điểm.
- Thấy từ 店 trong các quảng cáo, bản tin hoặc hướng dẫn về địa điểm làm việc.