根拠 (こんきょ) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N2 về 根拠

根拠 (こんきょ) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N2 về 根拠

Bạn có từng bắt gặp từ 「根拠」trong công việc hoặc khi học tiếng Nhật chưa? Đây là một từ vựng JLPT N2 quan trọng, giúp bạn diễn đạt khi muốn nói về “căn cứ” hay “bằng chứng” rõ ràng. Hiểu và dùng được 「根拠」sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn với đồng nghiệp người Nhật.

Câu hỏi

「根拠」の 読み方は?

Bạn có biết cách đọc của từ 「根拠」là gì? Biết đọc đúng từ này rất quan trọng để hiểu chính xác ý nghĩa khi người Nhật nói về cơ sở hoặc chứng cứ một việc gì đó.

  1. こんきょ
  2. そうい
  3. そくしん
  4. よくせい

Đáp án

Đáp án chính xác là こんきょ (konnkyo) – có nghĩa là “căn cứ”, “bằng chứng”. Kanji của từ này là 根拠.

Vì sao?

Từ 「根拠」gồm hai kanji: 根 (căn bản, gốc rễ) và 拠 (căn cứ). Nói chung, đây là từ dùng để chỉ những cơ sở, lý do hoặc chứng cứ để chứng minh một điều gì đó. Ví dụ, trong công việc, khi bạn phải báo cáo hoặc giải thích, người Nhật sẽ dùng 「根拠」để hỏi về căn cứ của thông tin. Từ này rất hay xuất hiện trong các cuộc họp, tài liệu kỹ thuật, hoặc trong các câu chuyện hằng ngày khi bạn cần nói về lý do rõ ràng, có chứng minh.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • そうい (sou-i) nghĩa là “sự khác biệt”.
    例:二人の意見にそういがあります。 (ふたりのいけんにそういがあります。) — Hai người có sự khác biệt về ý kiến.
  • そくしん (sokushin) nghĩa là “thúc đẩy, xúc tiến”.
    例:仕事をそくしんする必要があります。 (しごとをそくしんするひつようがあります。) — Cần phải thúc đẩy công việc.
  • よくせい (yokusei) nghĩa là “ích kỷ”, không dùng để chỉ “căn cứ”.
    例:よくせいは良くないです。 (よくせいはよくないです。) — Tính ích kỷ không tốt.

Ví dụ

  1. この報告書には根拠が示されています。 (このほうこくしょにはこんきょがしめされています。) — Trong báo cáo này có chỉ rõ căn cứ.
  2. 意見を言うときは、必ず根拠を説明しましょう。 (いけんをいうときは、かならずこんきょをせつめいしましょう。) — Khi phát biểu ý kiến, nhất định phải giải thích căn cứ.
  3. 根拠のない話は信じられません。 (こんきょのないはなしはしんじられません。) — Tôi không thể tin vào chuyện không có căn cứ.
  4. 上司に根拠を求められました。 (じょうしにこんきょをもとめられました。) — Tôi bị cấp trên yêu cầu trình bày căn cứ.

Hội thoại mẫu

A:この数字の根拠は何ですか? — A: Con số này có căn cứ gì vậy?
B:先月の売上データが根拠です。 — B: Dữ liệu doanh thu tháng trước là căn cứ.
A:なるほど、納得しました。 — A: Hiểu rồi, tôi đồng thuận.
B:何か質問があれば言ってください。 — B: Nếu có câu hỏi gì hãy nói nhé.
A:はい、ありがとうございます。 — A: Vâng, cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Trong báo cáo công việc, bạn phải ghi rõ nguồn căn cứ thông tin (根拠) để người khác hiểu rõ.
  • Trong cuộc họp, khi đối tác hỏi, bạn cần trình bày các cơ sở rõ ràng (根拠) để thuyết phục.
  • Khi làm việc với máy móc hay kỹ thuật, các số liệu, kết quả phải có căn cứ cụ thể để đảm bảo an toàn.
  • Trong học tập và luyện thi JLPT, hiểu từ này giúp bạn đọc hiểu các đoạn văn lý luận rõ ràng, chính xác.
上部へスクロール