
Bạn có thường gặp mẫu câu 『その質問にはお答えし____ます』 không? Đây là câu thường dùng khi muốn nói bạn không thể trả lời câu hỏi một cách lịch sự. Từ để điền vào chỗ trống là かね. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ かね (兼) trong câu này có nghĩa gì và cách dùng sao cho đúng nhé.
Câu hỏi
その しつもんには おこたえ し _ ます。
Bạn có biết trong câu 『その質問にはお答えし_ます』, chỗ trống nên điền từ nào không? Từ này rất quan trọng khi bạn muốn từ chối hoặc nói không thể trả lời một cách lịch sự trong công việc và giao tiếp hàng ngày.
- がたく
- ぬき
- え
- かね
Đáp án
Đáp án đúng là かね (兼, romaji: kane), có nghĩa là “khó có thể”, “không thể” hoặc “bị gián đoạn” khi làm hành động nào đó. Trong câu này, nó được dùng với ý “không thể trả lời”.
Vì sao?
Trong tiếng Nhật, かねます (兼ねます) là dạng lịch sự của động từ 兼ねる, có nghĩa là “khó làm được cùng lúc”, “không thể” hoặc “lúng túng” khi làm hành động nào đó. Câu 『お答えし兼ねます』 thể hiện sự từ chối nhẹ nhàng, rất hay được dùng khi làm việc để tránh gây mất lòng người hỏi. Kanji兼 có bộ kiển (爿) và bộ nhân (亻) ghép lại, dễ nhớ vì suy ra “kết hợp” hay “bao gồm các việc” khiến không thể làm một việc nào đó.
Bạn cũng hay gặp 兼 trong các từ như 兼業 (けんぎょう – làm thêm, vừa làm việc này vừa làm việc kia), 兼務 (けんむ – kiêm nhiệm). Nhớ rằng đây không phải là từ dùng trực tiếp, mà thường đi cùng các động từ dưới dạng 兼ねる hoặc 兼ねます để thể hiện ý “không thuận tiện”, “không thể”.
Vì vậy, khi bạn nghe 『お答えし兼ねます』 đồng nghĩa với “Xin lỗi, tôi không thể trả lời (hoặc không tiện trả lời) câu hỏi này”. Đây là cách nói rất lịch sự trong công việc, đặc biệt khi bạn không muốn nói thẳng “không”.
Vì sao các đáp án khác sai?
- がたく (堅く): cứng, chắc. 例:このドアは堅く閉まっている。(このどあはかたくしまっている。) – Cánh cửa này đóng chặt.
- ぬき (抜き): lược bỏ, không có. 例:砂糖抜きのコーヒーをお願いします。(さとうぬきのこーひーをおねがいします。) – Làm ơn cho tôi cà phê không đường.
- え (得): có thể, được phép. 例:こんなことはでき得ない。(こんなことはできえない。) – Không thể làm việc như vậy.
Ví dụ
- その質問にはお答えし兼ねます。(そのしつもんにはおこたえしかねます。) – Tôi không thể trả lời câu hỏi đó.
- こちらの提案には同意しかねます。(こちらのていあんにはどういしかねます。) – Tôi rất khó để đồng ý với đề xuất này.
- 詳しい説明は差し控えさせていただき兼ねます。(くわしいせつめいはさしひかえさせていただきかねます。) – Tôi không thể cung cấp giải thích chi tiết.
- 私には判断しかねる問題です。(わたしにははんだんしかねるもんだいです。) – Đây là vấn đề tôi rất khó để phán đoán.
Hội thoại mẫu
A:この件について答えてもらえますか?— Anh có thể trả lời về chuyện này được không?
B:申し訳ありませんが、その質問にはお答えし兼ねます。— Xin lỗi, tôi không thể trả lời câu hỏi đó.
A:そうですか、分かりました。— Vâng, tôi hiểu rồi.
B:ご理解いただきありがとうございます。— Cảm ơn anh đã thông cảm.
Dùng khi nào?
- Khi bạn được hỏi điều gì nhưng không thể trả lời vì quy định công ty hoặc bảo mật.
- Trong các cuộc họp, khi cần trả lời một cách lịch sự, không muốn từ chối thẳng thừng.
- Khi trả lời khách hàng những câu hỏi khó hoặc không phù hợp để trả lời.
- Trong email hoặc văn bản công việc dùng để tránh gây mất lòng trong tình huống từ chối.