前例 nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ 前例 | JLPT N2

前例 nghĩa là gì? Cách đọc và sử dụng từ 前例 | JLPT N2

Khi học tiếng Nhật, từ mới thường xuất hiện ở nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là các từ hay dùng trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày. Từ “前例” là một trong số đó, thường gặp trong các báo cáo, làm việc hoặc khi ai đó nói về các kinh nghiệm trước đây. Hiểu và sử dụng đúng từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với đồng nghiệp người Nhật.

Câu hỏi

「前例」の 読み方は?

Cách đọc từ “前例” là gì? Từ này rất quan trọng khi bạn muốn nói về những ví dụ hoặc kinh nghiệm đã có trước đây, giúp dễ dàng trao đổi công việc hoặc phản hồi trong công ty.

  1. だきょう
  2. そうい
  3. そくしん
  4. ぜんれい

Đáp án

ぜんれい (zenrei) nghĩa là “ví dụ trước đây” hoặc “tiền lệ”, được viết bằng kanji 前例.

Vì sao?

Từ “前例” gồm hai chữ kanji: “前” nghĩa là “trước”, “例” nghĩa là “ví dụ” hay “trường hợp”. Khi kết hợp lại, “前例” chỉ những ví dụ, trường hợp đã xảy ra trước đó, làm căn cứ để tham khảo hoặc so sánh. Đây là một từ quan trọng, đặc biệt trong công việc và báo cáo thường ngày tại Nhật. Ví dụ, khi đề xuất một cách làm mới, bạn có thể hỏi “Trước đây đã có前例 nào chưa?” để biết có tiền lệ hay chưa.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • だきょう (妥協): nghĩa là “thỏa hiệp”. 例:この問題では少し妥協が必要です。- Trong vấn đề này cần phải thỏa hiệp một chút.
  • そうい (相違): nghĩa là “khác biệt” hay “sự khác nhau”. 例:意見に相違があります。- Có sự khác biệt trong ý kiến.
  • そくしん (促進): nghĩa là “thúc đẩy”. 例:プロジェクトの促進が必要です。- Cần thúc đẩy dự án.

Ví dụ

  1. 前例がない方法を試してみましょう。 (ぜんれいがないほうほうをためしてみましょう。) – Hãy thử phương pháp chưa có tiền lệ nhé.
  2. この問題について、前例を調べてください。 (このもんだいについて、ぜんれいをしらべてください。) – Hãy kiểm tra các ví dụ trước đây về vấn đề này.
  3. 前例に従って仕事を進めます。 (ぜんれいにしたがってしごとをすすめます。) – Tôi sẽ tiến hành công việc theo tiền lệ.
  4. 新しいやり方ですが、前例があるので安心です。 (あたらしいやりかたですが、ぜんれいがあるのであんしんです。) – Đây là cách làm mới, nhưng có tiền lệ nên vẫn yên tâm.

Hội thoại mẫu

A: 前例のない仕事だから、どう進めたらいいか悩んでいます。 — Vì đây là công việc chưa có tiền lệ, tôi đang băn khoăn không biết tiến hành thế nào.
B: 前例がないときは、上司に相談するのが一番です。 — Khi chưa có tiền lệ thì hỏi cấp trên là cách hay nhất.
A: そうですね。まず前例を調べてから相談します。 — Đúng vậy. Tôi sẽ kiểm tra xem có tiền lệ hay không rồi mới hỏi.
B: はい、それが安全で効率的な方法です。 — Vâng, đó là cách an toàn và hiệu quả nhất.

Dùng khi nào?

  • Bạn sẽ gặp từ này trong các báo cáo hoặc hợp đồng, khi cần nói đến các ví dụ hoặc tiền lệ liên quan đến công việc.
  • Khi thảo luận với đồng nghiệp về cách làm trước đây hoặc các quy trình đã được chứng minh.
  • Dùng khi hỏi hoặc trả lời về kinh nghiệm hoặc ví dụ trước để làm cơ sở quyết định.
  • Xuất hiện trên biển báo hoặc tài liệu hướng dẫn, khi nhắc đến các quy định hoặc tiền lệ trong công ty hoặc ngành nghề.
上部へスクロール