
Chào bạn! Trong tiếng Nhật công sở và cuộc sống hàng ngày, từ 影響 (えいきょう) rất quan trọng vì nó xuất hiện nhiều khi nói về sự ảnh hưởng hoặc kết quả công việc. Học đúng cách đọc và cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn hiểu và giao tiếp tự tin hơn. Hôm nay, mình sẽ cùng bạn học từ này kỹ nhé!
Câu hỏi
「影響」の 読み方は?
「影響」cách đọc đúng trong tiếng Nhật là gì? Biết đọc từ này rất cần thiết vì bạn sẽ gặp nó nhiều trong công việc và chuyện giao tiếp hàng ngày ở Nhật.
- ほうほう
- えいきょう
- けっか
- もくてき
Đáp án
2. えいきょう (影響) – nghĩa là ‘ảnh hưởng’, ‘tác động’.
Vì sao?
Từ 影響 (えいきょう) có nghĩa là sự ảnh hưởng, tác động của sự việc này lên sự việc khác. Kanji 影 có nghĩa là ‘bóng’, ‘ảnh’, còn 響 nghĩa là ‘âm thanh vang vọng’. Kết hợp lại, từ này mô tả hiệu ứng lan rộng như bóng hoặc âm thanh vang xa. Bạn sẽ dùng từ này khi nói về tác động của điều gì đó lên môi trường, công việc, sức khỏe hay thậm chí cảm xúc. Ví dụ như ‘ảnh hưởng của thời tiết đến công việc ngoài trời’ hoặc ‘ảnh hưởng của chính sách công ty đến nhân viên’. Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong tin tức, công việc và giao tiếp hằng ngày tại Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ほうほう (方法) – phương pháp: この方法は新しいです。 (このほうほうはあたらしいです。) – Phương pháp này là mới.
- けっか (結果) – kết quả: 試験の結果を待っています。 (しけんのけっかをまっています。) – Tôi đang chờ kết quả thi.
- もくてき (目的) – mục đích: 目的をはっきりさせましょう。 (もくてきをはっきりさせましょう。) – Hãy làm rõ mục đích.
Ví dụ
- 暑さが仕事の効率に影響します。 (あつさがしごとのこうりつにえいきょうします。) – Cái nóng ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.
- 風邪をひくと体に悪い影響があります。 (かぜをひくとからだにわるいえいきょうがあります。) – Bị cảm lạnh sẽ ảnh hưởng xấu đến cơ thể.
- 遅刻は会社の評判に影響を与えます。 (ちこくはかいしゃのひょうばんにえいきょうをあたえます。) – Đi muộn ảnh hưởng đến danh tiếng công ty.
- 新しい機械の導入が作業のスピードに影響しました。 (あたらしいきかいのどうにゅうがさぎょうのスピードにえいきょうしました。) – Việc đưa máy móc mới vào đã ảnh hưởng đến tốc độ làm việc.
Hội thoại mẫu
A: 昨日の雨は仕事に影響しましたか? — Hôm qua mưa có ảnh hưởng tới công việc không?
B: はい、外での作業ができなかったので、少し影響がありました。 — Vâng, vì không làm được việc ngoài trời nên có chút ảnh hưởng.
A: そうですか。天気の影響はよくありますね。 — Vậy à. Tác động của thời tiết thì thường gặp nhỉ.
B: はい、毎日天気をチェックしています。 — Vâng, tôi thường kiểm tra thời tiết mỗi ngày.
A: そうすると、準備ができますね。 — Như vậy thì có thể chuẩn bị trước được.
B: そうですね。それが仕事で大切です。 — Đúng vậy. Điều đó quan trọng trong công việc.
Dùng khi nào?
- Nghe đồng nghiệp nói về việc thời tiết hoặc sự cố ảnh hưởng đến tiến độ công việc.
- Đọc thông báo hoặc email công ty có đề cập đến “影響” trong bối cảnh thay đổi kế hoạch hoặc lỗi hệ thống.
- Nghe tin tức hoặc báo cáo nói về ảnh hưởng của thiên tai, dịch bệnh đến cuộc sống và việc làm.
- Dùng từ trong cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn nói về sự thay đổi hoặc tác động của một sự việc cụ thể trong môi trường làm việc.