
Khi sống và làm việc ở Nhật, bạn thường nghe từ 熱 (ねつ). Từ này rất quan trọng vì liên quan đến sức khỏe, đặc biệt khi bạn hoặc đồng nghiệp bị ốm. Biết cách đọc và sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tình trạng sức khỏe dễ dàng hơn.
Câu hỏi
「熱」の 読み方は?
Câu hỏi: Bạn biết cách đọc từ 「熱」trong tiếng Nhật như thế nào không? Đây là từ dùng để nói về cảm giác nóng hoặc sốt, rất quan trọng khi bạn bị ốm hoặc kiểm tra sức khỏe.
- ねつ
- いしゃ
- げんき
- かぜ
Đáp án
Đáp án đúng là 1. ねつ (netsu), có nghĩa là “nhiệt, sốt”. Kanji là 熱.
Vì sao?
Từ 熱 (ねつ) có nghĩa là nhiệt độ cao, nóng hoặc sốt. Khi bạn bị ốm, bác sĩ thường hỏi bạn có bị 熱 (ねつ) không, tức là bạn có bị sốt hay không. Kanji 熱 gồm bộ 火 (lửa) và chữ 案 (bản án, kế hoạch), tượng trưng cho sự nóng như lửa bên trong cơ thể. Trong cuộc sống hàng ngày, bạn cũng có thể nghe hoặc thấy từ này trên các bảng chỉ số nhiệt độ, trong tin thời tiết, hoặc khi đồng nghiệp nói về sức khỏe.
Vì sao các đáp án khác sai?
- いしゃ (isha) – bác sĩ. 例: 今日、いしゃに行きます。 (きょう、いしゃにいきます。) – Hôm nay tôi sẽ đi khám bác sĩ.
- げんき (genki) – khỏe mạnh. 例: げんきですか? (げんきですか?) – Bạn khỏe không?
- かぜ (kaze) – cảm lạnh, cảm cúm. 例: かぜをひきました。 (かぜをひきました。) – Tôi đã bị cảm.
Ví dụ
- 体に熱があります。 (からだにねつがあります。) – Tôi bị sốt.
- 熱いお茶を飲みます。 (あついおちゃをのみます。) – Tôi uống trà nóng.
- 今日は熱中症に気をつけてください。 (きょうはねっちゅうしょうにきをつけてください。) – Hôm nay hãy cẩn thận bị sốc nhiệt.
- 彼は熱心に働いています。 (かれはねっしんにはたらいています。) – Anh ấy làm việc rất nhiệt tình.
Hội thoại mẫu
A: 最近、熱がありますか? (さいきん、ねつがありますか?) – Gần đây bạn có bị sốt không?
B: はい、昨日から熱が出ました。 (はい、きのうからねつがでました。) – Vâng, từ hôm qua tôi đã bị sốt.
A: それは大変ですね。病院に行きましたか? (それはたいへんですね。びょういんにいきましたか?) – Vậy thì vất vả quá. Bạn đã đi bệnh viện chưa?
B: いいえ、まだです。これから行きます。 (いいえ、まだです。これからいきます。) – Chưa, tôi sẽ đi ngay bây giờ.
Dùng khi nào?
- Thông báo của bệnh viện hoặc trung tâm y tế khi đo nhiệt độ cơ thể.
- Trong các cuộc trò chuyện hỏi thăm sức khỏe khi ai đó có dấu hiệu ốm.
- Trong tin tức thời tiết để cảnh báo nhiệt độ cao hoặc sốc nhiệt.
- Trên nhãn mác đồ ăn, nước uống ghi nhiệt độ nóng (熱い) hoặc các cảnh báo nhiệt.