
Bạn đã bao giờ nghe đến từ 潜在 (せんざい) và tự hỏi nghĩa cũng như cách dùng của nó chưa? Đây là một từ vựng rất phổ biến trong tiếng Nhật cấp độ N1, thường gặp trong công việc, tin tức, và báo cáo. Hiểu rõ từ này giúp bạn giao tiếp và đọc hiểu tiếng Nhật tốt hơn.
Câu hỏi
「潜在」の 読み方は?
Câu hỏi hôm nay là: 「潜在」đọc như thế nào? Biết cách đọc chính xác rất quan trọng vì nó thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và cuộc sống hàng ngày tại Nhật.
- せんざい
- しゅうれん
- きけつ
- ていげん
Đáp án
Đáp án đúng là せんざい (sentai) — nghĩa là ‘tiềm ẩn’ hoặc ‘ẩn giấu’. Kanji: 潜 (tiềm), 在 (tại).
Vì sao?
潜在 là một từ Hán tự gồm hai phần: 潜 (thường đọc là せん, nghĩa là ẩn, lặn xuống) và 在 (đọc là ざい, nghĩa là tồn tại, ở đó). Khi ghép lại thành 潜在 (せんざい), từ này mang nghĩa là những thứ đang ở trạng thái ẩn giấu hoặc chưa bộc lộ ra bên ngoài, ví dụ như khả năng tiềm năng, nguy cơ tiềm ẩn. Từ này rất hay dùng trong công việc, y tế, và nghiên cứu để nói về những điều chưa nhìn thấy rõ hoặc chưa xảy ra nhưng có thể xuất hiện. Bạn sẽ thấy từ này trong các báo cáo, hội thoại với đồng nghiệp, khi thảo luận về vấn đề hoặc khả năng trong tương lai.
Vì sao các đáp án khác sai?
- しゅうれん (習練) — việc luyện tập, rèn luyện. 例文: 毎日練習して腕をしゅうれんしています。(まいにちれんしゅうしてうでをしゅうれんしています。Tôi luyện tập mỗi ngày để nâng cao kỹ năng.)
- きけつ (危機) — nguy cơ, tình trạng nguy hiểm. 例文: 地震は大きなきけつをもたらしました。(じしんはおおきなききをもたらしました。Động đất đã gây ra một nguy cơ lớn.)
- ていげん (提言) — đề xuất, kiến nghị. 例文: 会議で改善のていげんをしました。(かいぎでかいぜんのていげんをしました。Tôi đã đề xuất cải tiến trong cuộc họp.)
Ví dụ
- 会社にはたくさんの潜在的な問題があります。(かいしゃにはたくさんのせんざいてきなもんだいがあります。Công ty có nhiều vấn đề tiềm ẩn.)
- 潜在能力を引き出すために努力しています。(せんざいのうりょくをひきだすためにどりょくしています。Tôi đang cố gắng phát huy khả năng tiềm ẩn của mình.)
- この地域は地震の潜在リスクが高いです。(このちいきはじしんのせんざいリスクがたかいです. Khu vực này có nguy cơ tiềm ẩn động đất cao.)
- 潜在顧客にアプローチする方法を学びましょう。(せんざいこきゃくにアプローチするほうほうをまなびましょう。Hãy học cách tiếp cận khách hàng tiềm năng.)
Hội thoại mẫu
A: 新しいプロジェクトに潜在的な問題はありますか? — Có vấn đề tiềm ẩn nào trong dự án mới không?
B: はい、まだ見えていない潜在問題があります。— Có, vẫn còn những vấn đề tiềm ẩn chưa được phát hiện.
A: どうやって対処しますか? — Làm thế nào để giải quyết những vấn đề đó?
B: チームで話し合って早めに対策を立てます。— Chúng tôi sẽ thảo luận cùng nhóm và lên kế hoạch xử lý sớm nhất có thể。
Dùng khi nào?
- Dùng để nói về những khả năng hoặc sự tồn tại chưa được thể hiện rõ, như ‘潜在能力’ (khả năng tiềm ẩn).
- Xuất hiện trong các báo cáo công việc, phân tích rủi ro với cụm từ như ‘潜在リスク’ (rủi ro tiềm ẩn).
- Thường dùng trong lĩnh vực y tế để nói về nguy cơ bệnh chưa biểu hiện ra ngoài.
- Trong kinh doanh, ‘潜在顧客’ (khách hàng tiềm năng) là nhóm khách hàng mà công ty muốn tiếp cận.