抑制 (よくせい) nghĩa là gì? – Học từ vựng JLPT N2 cho thực tập sinh

抑制 (よくせい) nghĩa là gì? - Học từ vựng JLPT N2 cho thực tập sinh

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ 抑制 (よくせい)? Đây là từ dùng phổ biến trong các báo cáo, công việc kỹ thuật hay cả cuộc sống hàng ngày. Hiểu rõ cách đọc và ý nghĩa giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi làm việc tại Nhật.

Câu hỏi

「抑制」の 読み方は?

Bạn có biết cách đọc của từ 「抑制」 như thế nào không? Việc biết đọc đúng và hiểu ý nghĩa từ này rất quan trọng khi bạn nghe đồng nghiệp nói hoặc đọc tài liệu kỹ thuật.

  1. よくせい
  2. そくしん
  3. ぜんれい
  4. きんこう

Đáp án

Đáp án đúng là 1. よくせい (yokusei). Từ này có nghĩa là ‘kiềm chế’, ‘ngăn chặn’, và được viết bằng kanji 抑制.

Vì sao?

Từ 抑制 có kanji 抑 (yoku) nghĩa là ‘kiềm lại, giữ lại’, và 制 (sei) có nghĩa là ‘quy định, kiểm soát’. Ghép lại, 抑制 nghĩa là kiềm chế, kiểm soát để không vượt quá giới hạn. Từ này thường dùng trong công việc kỹ thuật, y tế, và cả trong cuộc sống hàng ngày khi cần nói về việc giảm bớt hoặc ngăn chặn điều gì đó. Vì từ có kanji khó và các lựa chọn đáp án dễ nhầm, việc luyện đọc và hiểu đúng rất cần thiết cho bạn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • そくしん (sokushin) – thúc tiến, đẩy mạnh. 例: プロジェクトを促進します。 (ぷろじぇくとをそくしんします。) – Tôi sẽ thúc đẩy dự án.
  • ぜんれい (zenrei) – ví dụ điển hình. 例: これは良い前例です。 (これはよいぜんれいです。) – Đây là tiền lệ tốt.
  • きんこう (kinkou) – cân bằng. 例: 体のバランスを均衡させる。 (からだのばらんすをきんこうさせる。) – Điều chỉnh cân bằng cơ thể.

Ví dụ

  1. この機械は温度の抑制が必要です。 (このきかいはおんどのよくせいがひつようです。) – Máy này cần kiểm soát nhiệt độ.
  2. 感情の抑制は大切です。 (かんじょうのよくせいはたいせつです。) – Kiềm chế cảm xúc rất quan trọng.
  3. 騒音抑制のために耳栓を使います。 (そうおんよくせいのためにみみせんをつかいます。) – Tôi dùng nút tai để giảm tiếng ồn.
  4. 感染症の拡大を抑制する。 (かんせんしょうのかくだいをよくせいする。) – Ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

Hội thoại mẫu

A: この薬は副作用を抑制しますか? — Thuốc này có kiềm chế tác dụng phụ không?
B: はい、そうです。抑制効果があります。 — Vâng, đúng vậy. Nó có tác dụng kiềm chế.
A: 工場の騒音を抑制したほうがいいですね。 — Nên kiềm chế tiếng ồn ở nhà máy.
B: そうですね。耳栓を使う人も増えています。 — Đúng vậy. Cũng có nhiều người dùng nút tai hơn.

Dùng khi nào?

  • Dùng để nói về việc kiểm soát nhiệt độ, áp suất trong máy móc hoặc dây chuyền sản xuất.
  • Trong y tế để diễn tả việc kiềm chế cảm xúc, đau đớn hoặc kiểm soát dịch bệnh.
  • Xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, hướng dẫn vận hành thiết bị nói về việc duy trì sự ổn định.
  • Dùng trong cuộc sống hàng ngày khi nói về việc kiềm chế cảm xúc, tránh xung đột với đồng nghiệp hay cấp trên.
上部へスクロール