といっても nghĩa là ‘dù nói là’, N2 – Cách dùng và ví dụ trong tiếng Nhật

といっても nghĩa là 'dù nói là', N2 – Cách dùng và ví dụ trong tiếng Nhật

Khi bạn nghe câu 『せんもんか といっても、まちがえることはある』, bạn có biết といっても nghĩa là gì và cách dùng thế nào không? Từ này rất phổ biến trong tiếng Nhật, giúp bạn thể hiện ý nghĩa ‘dù nói là’ hoặc ‘mặc dù’. Hiểu đúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và nghe người Nhật nói.

Câu hỏi

せんもんか _、まちがえる ことは ある。

Câu hỏi: 『せんもんか _、まちがえることはある』. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống. Việc sử dụng đúng ở đây rất quan trọng để thể hiện ý nghĩa ‘dù là chuyên gia thì cũng có thể sai’.

  1. とすれば
  2. といえば
  3. となると
  4. といっても

Đáp án

といっても (to itte mo) có nghĩa là ‘dù nói là’ hoặc ‘mặc dù nói vậy’. Kanji của cụm này là 言っても, trong đó 言う (いう) nghĩa là ‘nói’. Đây là câu trả lời đúng cho câu trên vì nó thể hiện sự nhượng bộ, nhấn mạnh rằng dù là chuyên gia cũng có thể mắc sai lầm.

Vì sao?

といっても là một cách diễn đạt để nhấn mạnh điều gì đó có thể đúng nhưng cũng có giới hạn hoặc ngoại lệ. Ví dụ: 『専門家といっても、間違えることはある』 có nghĩa ‘Dù là chuyên gia thì cũng có khi sai’. Câu này giúp bạn phản ánh thực tế và khiêm tốn hơn khi trình bày. Từ といっても được tạo thành từ 言う (nói) và も (cũng), giúp thể hiện sự nhượng bộ hoặc ngoại lệ so với điều được nói trước đó.

Người học Việt Nam hay nhầm lẫn といっても với といえば hoặc となると vì chúng đều bắt đầu bằng とい-. Tuy nhiên, といえば thường dùng để nói về chủ đề hoặc khi nhắc đến điều gì; còn となると để biểu thị trường hợp hoặc tình huống khi có điều kiện. といっても khác biệt ở chỗ nó mang nghĩa ‘dù vậy’ hoặc ‘mặc dù’.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • とすれば (to sureba) nghĩa là ‘nếu mà’, ví dụ: 明日雨が降るとすれば、仕事は休みです。 (あしたあめがふるとすれば、しごとはやすみです。) – Nếu ngày mai trời mưa thì sẽ nghỉ làm.
  • といえば (to ieba) nghĩa là ‘nói về’, ví dụ: 日本料理といえば、寿司が有名です。 (にほんりょうりといえば、すしがゆうめいです。) – Nói về ẩm thực Nhật Bản thì sushi nổi tiếng.
  • となると (to naru to) nghĩa là ‘khi mà’, ví dụ: 試験となると緊張する。 (しけんとなるときんちょうする。) – Khi đến kỳ thi, tôi căng thẳng.

Ví dụ

  1. 専門家と言っても、間違えることはある。
    (せんもんかといっても、まちがえることはある。)
    Dù là chuyên gia thì cũng có thể sai.
  2. 彼は学生と言っても、もう社会人並みの知識がある。
    (かれはがくせいといっても、もうしゃかいじんなみのちしきがある。)
    Dù nói là học sinh nhưng anh ấy đã có kiến thức ngang với người đi làm.
  3. 今日は曇っているといっても、雨は降らないでしょう。
    (きょうはくもっているといっても、あめはふらないでしょう。)
    Dù nói là trời nhiều mây nhưng có lẽ không mưa.
  4. 日本語が話せるといっても、まだ上手じゃない。
    (にほんごがはなせるといっても、まだじょうずじゃない。)
    Dù nói là có thể nói tiếng Nhật nhưng vẫn chưa giỏi lắm.

Hội thoại mẫu

A:専門家といっても、間違えることはあるよね。
(せんもんかといっても、まちがえることはあるよね。)
A: Dù nói là chuyên gia thì cũng có thể sai đúng không?
B:そうだね。完璧な人はいないよ。
(そうだね。かんぺきなひといないよ。)
B: Đúng vậy. Không có ai hoàn hảo cả.
A:自分も失敗しても怖くないね。
(じぶんもしっぱいしてもこわくないね。)
A: Mình cũng không sợ khi mắc lỗi nữa.
B:そう、その気持ち大事だよ。
(そう、そのきもちだいじだよ。)
B: Đúng rồi, tâm trạng đó rất quan trọng.

Dùng khi nào?

  • Trong công việc, khi người Nhật muốn nói ‘dù bạn là chuyên gia thì cũng có thể mắc sai lầm’, họ dùng といっても để thể hiện sự khiêm tốn.
  • Khi bạn nhận xét ai đó có khả năng hoặc đặc điểm nào đó, nhưng muốn nhấn mạnh có ngoại lệ, dùng といっても rất phù hợp.
  • Ở Nhật, bạn sẽ nghe cụm này trong các cuộc họp, báo cáo, hoặc khi nói chuyện với đồng nghiệp để thể hiện sự thực tế và không quá tự tin.
  • Trong tin tức hoặc bài học tiếng Nhật, といっても dùng để biểu thị sự nhượng bộ, rất hay gặp trong văn viết và nói hàng ngày.
上部へスクロール