Giải thích từ わけ (wake) – Ý nghĩa và cách dùng trong câu N3

Giải thích từ わけ (wake) - Ý nghĩa và cách dùng trong câu N3

Khi bạn học tiếng Nhật, việc hiểu rõ các từ ngữ có nhiều nghĩa hoặc cách dùng đặc biệt rất quan trọng. Từ わけ là một trong những từ hay gây nhầm lẫn cho người mới học. Qua câu hỏi mẫu về việc sống 3 năm ở Nhật và do đó tiếng Nhật giỏi, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ý nghĩa của わけ, cách dùng và phân biệt với các lựa chọn sai khác.

Câu hỏi

3ねん にほんに いた。だから にほんごが じょうずな _ だ。

Bạn đã thấy câu: 3ねん にほんに いた。だから にほんごが じょうずな _ だ。 Câu này có nghĩa “Tôi đã sống ở Nhật 3 năm. Vì vậy, tiếng Nhật tôi giỏi.” Rất quan trọng khi chọn đúng chữ để câu làm rõ lý do hoặc kết luận. Bạn chọn từ nào trong bốn lựa chọn dưới đây?

  1. ばかり
  2. わけ
  3. ところ
  4. つもり

Đáp án

Đáp án: 2. わけ (wake)

Ý nghĩa: “lý do”, “điều hợp lý”, hoặc “kết luận logic” từ trạng thái hay dữ kiện trước đó.

Kanji: 訳

Vì sao?

Từ わけ được dùng để chỉ ra một lý do hoặc kết luận hợp lý dựa vào sự thật hay điều kiện đã có. Trong câu ví dụ, “3 năm sống ở Nhật” là thực tế, và “tiếng Nhật giỏi” là kết luận hợp lý. わけ nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả hoặc sự giải thích. Đây là cách nói tự nhiên trong tiếng Nhật để biểu thị lý do hợp lý đằng sau một sự việc.

Kanji 訳 ban đầu có nghĩa là “phiên dịch”, nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa “lý do” hay “lý giải”.

注意: Đây là biểu hiện lý luận, khác với các từ biểu thị ý định (つもり), sự gần như là (ばかり), hoặc nơi chốn (ところ).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ばかり (bakari) – chỉ dùng để biểu thị khoảng thời gian, hoặc“chỉ có, toàn là”. Ví dụ: 最近、休みばかりで忙しくない。 (さいきん、やすみばかりでいそがしくない。 Gần đây toàn nghỉ, không bận.)
  • ところ (tokoro) – nghĩa là “chỗ, nơi” hoặc khi kết hợp với thể động từ dùng để chỉ thời điểm hiện tại. Ví dụ: 今ちょうど帰るところです。 (いまちょうどかえるところです。 Tôi đang chuẩn bị về.)
  • つもり (tsumori) – biểu thị dự định, ý định làm gì đó. Ví dụ: 明日勉強するつもりです。 (あしたべんきょうするつもりです。 Tôi định học ngày mai.)

Ví dụ

  1. にほんに 3ねん いた わけ だから、にほんごが はなせます。 (にほんに さんねん いた わけ だから、にほんごが はなせます。 Vì đã sống ở Nhật 3 năm nên tôi có thể nói tiếng Nhật.)
  2. この仕事が たいへんな わけは、しゅくだいが おおいからです。 (このしごとが たいへんな わけは、しゅくだいが おおいからです。 Lý do công việc này vất vả là vì có nhiều nhiệm vụ.)
  3. かれが きませんでした。びょうきだった わけです。 (かれが きませんでした。びょうきだった わけです。 Anh ấy không đến vì lý do bệnh.)
  4. じかんが ない わけでは ありません。でも、あまり じゅうようでは ないです。 (じかんが ない わけでは ありません。でも、あまり じゅうようでは ないです。 Không phải là không có thời gian, nhưng nó không quá quan trọng.)

Hội thoại mẫu

A: 日本に3年いたから、日本語が上手ですね。 — Bởi vì bạn đã sống ở Nhật 3 năm, bạn giỏi tiếng Nhật nhỉ.
B: そうですね。それはそういうわけです。 — Đúng vậy, đó chính là lý do.
A: 仕事で日本語を使いますか? — Bạn có dùng tiếng Nhật ở công việc không?
B: はい、日本語を使うわけです。 — Vâng, chính vì vậy nên tôi dùng tiếng Nhật.
A: すごい!頑張ってね。 — Tuyệt quá! Cố gắng nhé.
B: ありがとう! — Cảm ơn bạn!

Dùng khi nào?

  • Giải thích lý do hoặc nguyên nhân khi nói về kinh nghiệm hoặc kết quả, ví dụ khi nói về kỹ năng tiếng Nhật khi làm việc.
  • Dùng trong cuộc họp hoặc báo cáo để diễn tả quan điểm dựa trên bằng chứng hay số liệu.
  • Dùng trong hội thoại hàng ngày để giải thích lý do một sự việc xảy ra.
  • Gặp trên biển báo, tài liệu hướng dẫn, khi có lời giải thích hoặc cảnh báo.
上部へスクロール