
Khi làm việc hoặc sinh hoạt hàng ngày tại Nhật, bạn sẽ nghe người Nhật nói đến cụm từ かねない. Từ này rất quan trọng vì nó giúp bạn thể hiện sự lo lắng về điều gì đó không tốt có thể xảy ra. Trong bài viết này, mình sẽ giải thích rõ nghĩa của かねない, cách dùng cũng như phân biệt với các từ hay bị nhầm lẫn với nó. Hãy cùng học để nói chuyện với đồng nghiệp người Nhật dễ dàng hơn nhé!
Câu hỏi
そんな むりを すると、びょうきに なり _。
Bài tập hôm nay hỏi: “そんな むりを すると、びょうきに なり _。” Có phải bạn đã từng nghe nói câu này? Câu này muốn nói rằng nếu bạn làm việc quá sức thì có thể sẽ bị ốm. Vậy chỗ trống nên điền từ nào cho đúng để thể hiện khả năng điều xấu xảy ra?
- かねない
- かねる
- がたい
- えない
Đáp án
Đáp án đúng là “かねない” (kanenai). Từ này nghĩa là “có thể xảy ra điều gì đó không tốt, có khả năng xảy ra”.
Vì sao?
かねない là một cách nói diễn tả khả năng một điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn sẽ xảy ra trong tương lai. Đối với câu ví dụ, “びょうきになりかねない” nghĩa là “có thể bị ốm”, nói lên sự lo sợ hoặc cảnh báo về hậu quả do làm việc quá sức (むりをする). Từ かねない thường dùng sau động từ thể thường (辞書形) hoặc danh từ -する để nói việc có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn. Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên trong tiếng Nhật và thường thấy trong giao tiếp hay báo cáo công việc. Ví dụ, khi sếp nói bạn làm việc quá nhiều sẽ “けがをしかねない” – có thể bị thương, bạn nên chú ý nghỉ ngơi.
Kanji của かねない là 兼ねない nhưng thường viết bằng hiragana. Bạn có thể nhớ かねない theo cách: かね (tiếng Nhật có nghĩa khác cũng là ‘kim loại’ hay ‘tiền’), nhưng trong trường hợp này dùng để nói sự kết hợp 2 nghĩa (兼ねる) và hình ảnh ẩn hiện rằng điều xấu có thể xuất hiện.
Vì sao các đáp án khác sai?
- かねる (kaneru) – “khó có thể làm” hoặc “không thể”. Ví dụ: それはできかねます。 (それはできかねます。) Tôi không thể làm cái đó được.
- がたい (gatai) – “khó để làm gì đó”. Ví dụ: 信じがたい話です。 (しんじがたいはなしです。) Đây là câu chuyện khó tin.
- えない (enai) – dạng phủ định của động từ nhóm 2, nghĩa là “không thể”. Ví dụ: 手伝えないです。 (てつだえないです。) Tôi không thể giúp được.
Ví dụ
- そんな無理をすると、けがをし かねない。 (そんな むりを すると、けがをし かねない。) Nếu bạn làm quá sức, rất có thể sẽ bị thương.
- 彼はミスをし かねないので、注意してください。 (かれはミスをし かねないので、ちゅういしてください。) Anh ấy có thể phạm sai lầm nên hãy chú ý nhé.
- 遅刻し かねないから、早く出かけましょう。 (ちこくし かねないから、はやく でかけましょう。) Nếu muộn thì có thể đến muộn đấy, hãy xuất phát sớm đi.
- この天気なら事故が起き かねない。 (このてんきなら じこが おき かねない。) Thời tiết thế này, có khả năng xảy ra tai nạn.
Hội thoại mẫu
A: 昨日も残業してたね。そんな無理をすると体を壊し かねないよ。 — Hôm qua bạn cũng làm thêm giờ phải không? Nếu làm việc quá sức như vậy, cơ thể bạn có thể bị hỏng đấy.
B: そうですね。気をつけます。 — Đúng vậy, tôi sẽ chú ý hơn.
A: 休みは大事だから、ちゃんと取ったほうがいいよ。 — Nghỉ ngơi quan trọng, bạn nên nghỉ ngơi đầy đủ.
B: はい、ありがとう。無理しないようにします。 — Vâng, cảm ơn bạn. Tôi sẽ không làm quá sức nữa.
Dùng khi nào?
- Dùng trong lời khuyên khi muốn cảnh báo về nguy cơ hoặc khả năng xảy ra kết quả tiêu cực nếu tiếp tục hành động xấu.
- Xuất hiện trong các báo cáo, email công việc để nói về các tình huống rủi ro hoặc sự cố có thể xảy ra.
- Dùng trong cuộc nói chuyện hàng ngày khi người Nhật muốn thể hiện sự lo lắng nhẹ nhàng hoặc dự đoán không chắc chắn điều tệ.