
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp chữ 駅, tự hỏi cách đọc và ý nghĩa của nó như thế nào? Từ này rất quan trọng vì bạn sẽ thường xuyên gặp khi đi tàu điện ở Nhật. Hiểu đúng và dùng được từ 駅 sẽ giúp bạn di chuyển thuận lợi và giao tiếp tốt nơi làm việc và đi lại.
Câu hỏi
「駅」の 読み方は?
Câu hỏi: Cách đọc chữ 駅 trong tiếng Nhật là gì? Vì từ này xuất hiện rất nhiều khi bạn đi tàu điện hay hỏi đường, nên bạn cần biết cách đọc và ý nghĩa chính xác.
- ぎんこう
- こうえん
- がっこう
- えき
Đáp án
Đáp án đúng là 4. えき (eki) – có nghĩa là ‘ga’ (nơi để tàu điện dừng đỗ). Chữ kanji là 駅, gồm bộ Mã (馬) liên quan đến ngựa và điểm dừng, thể hiện nơi dừng phương tiện.
Vì sao?
Chữ 駅 gồm bộ Mã (ngựa) và phía bên phải là phần 音 có nghĩa ‘âm thanh’. Từ này nghĩa là ga, trạm dừng của các phương tiện giao thông như tàu điện, tàu hỏa. Ở Nhật, ga là nơi bạn lên xuống tàu, rất phổ biến và thường xuất hiện trên biển chỉ dẫn, vé tàu, bản đồ đường sắt. Học từ này giúp bạn hiểu hướng dẫn di chuyển, mua vé và hỏi đường một cách dễ dàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ぎんこう (ginkou) – ngân hàng. Ví dụ: 銀行でお金を下ろしました。 (ぎんこうでおかねをおろしました。Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.)
- 2. こうえん (kouen) – công viên. Ví dụ: 仕事の後、 公園で散歩します。 (しごとのあと、こうえんでさんぽします。Sau khi làm việc tôi đi dạo công viên.)
- 3. がっこう (gakkou) – trường học. Ví dụ: 学校へ歩いて行きます。 (がっこうへあるいていきます。Tôi đi bộ đến trường.)
Ví dụ
- 駅で電車を待ちます。 (えきででんしゃをまちます。Tôi đợi tàu ở ga.)
- 明日の朝、駅まで送ってください。 (あしたのあさ、えきまでおくってください。Làm ơn đưa tôi đến ga vào sáng mai.)
- 駅の近くにコンビニがあります。 (えきのちかくにコンビニがあります。Có cửa hàng tiện lợi gần ga.)
- 出口は駅の左側です。 (でぐちはえきのひだりがわです。Lối ra ở bên trái ga.)
Hội thoại mẫu
A: 今日、駅まで歩きますか? — Hôm nay bạn đi bộ đến ga không?
B: はい、駅は近いですから歩きます。 — Vâng, ga gần nên tôi sẽ đi bộ.
A: 電車は何時に来ますか? — Tàu điện đến lúc mấy giờ vậy?
B: 9時ちょうどに駅に着きます。 — Tàu đến ga đúng 9 giờ.
A: わかりました。気をつけて行ってください。 — Tôi hiểu rồi. Đi cẩn thận nhé.
B: ありがとうございます。 — Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Trên biển chỉ dẫn ga tàu điện và tàu hỏa.
- Trong câu hỏi và hướng dẫn mua vé tàu.
- Giao tiếp hỏi đường, ví dụ: 『駅はどこですか?』 (Ga ở đâu?).
- Trong lịch trình làm việc hoặc hẹn gặp nơi gần ga.