
Bạn đã gặp câu: れんらくが き しだい、すぐ むかいます。Bạn thắc mắc しだい là gì mà thấy rất hay xuất hiện trong tiếng Nhật? Ở bài này, chúng ta sẽ cùng hiểu cách dùng của しだい, những từ có liên quan và ví dụ thực tế giúp bạn nhớ lâu và dùng đúng khi làm việc tại Nhật.
Câu hỏi
れんらくが き _、すぐ むかいます。
Câu hỏi: Trong câu 「れんらくが き _、すぐ むかいます。」bạn chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Hiểu đúng từ này rất quan trọng để bạn diễn đạt được sự phụ thuộc vào hành động xảy ra ngay trước đó.
- とたん
- ばかり
- うちに
- しだい
Đáp án
しだい (shidai) có nghĩa là “ngay khi”, “kể từ lúc”, dùng để diễn tả hành động sau xảy ra ngay khi hành động trước hoàn thành. Kanji của từ là 次第.
Vì sao?
Từ しだい (次第) được dùng phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ việc hành động tiếp theo xảy ra ngay sau khi một sự kiện hoặc điều gì đó kết thúc. Điều này thường dùng trong câu nói lịch sự hoặc trong công việc để tạo sự rõ ràng về trình tự và thời gian. Để nhớ しだい, bạn có thể hình dung kanji 次 (thứ tự, tiếp theo) kết hợp với 第 (đưa ra thứ tự) gợi ý về sự việc xảy ra theo trình tự, ngay sau một việc khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
- とたん (totan) – ngay khi; 例えば: ドアを開けたとたん、猫が出てきた。 (どあをあけたとたん、ねこがでてきた。- Ngay khi mở cửa, con mèo chạy ra.) Tuy dùng để biểu thị sự xảy ra đồng thời, nhưng とたん thường mang nghĩa bất ngờ hơn しだい.
- ばかり (bakari) – vừa mới; 例えば: 食べたばかりなので、おなかがいっぱ いです。 (たべたばかりなので、おなかがいっぱいです。- Vì vừa mới ăn xong nên tôi no rồi.) Không diễn tả hành động nối tiếp như しだい.
- うちに (uchi ni) – trong khi, trong lúc; 例えば: 雨が降らないうちに帰りましょう。 (あめがふらないうちにかえりましょう。- Hãy về trước khi trời mưa.) Không chỉ hành động ngay khi một việc hoàn thành mà còn có thể dùng chỉ khoảng thời gian.
Ví dụ
- れんらくがきしだい、すぐむかいます。 (れんらくがきしだい、すぐむかいます。- Ngay khi có liên lạc, tôi sẽ đến ngay.)
- 仕事が終わりしだい、電話してください。 (しごとがおわりしだい、でんわしてください。- Hãy gọi điện ngay khi công việc xong.)
- 安全が確認しだい、作業を始めます。 (あんぜんがかくにんしだい、さぎょうをはじめます。- Ngay sau khi xác nhận an toàn, sẽ bắt đầu làm việc.)
- 雨がやみしだい、出かけましょう。 (あめがやみしだい、でかけましょう。- Ngay khi mưa tạnh, chúng ta hãy đi ra ngoài.)
Hội thoại mẫu
A: れんらくがきましたか? — Liên lạc đã đến chưa?
B: はい、きしだいすぐむかいます。 — Vâng, ngay khi nhận được, tôi sẽ đến ngay.
A: 了解です。気をつけて。 — Hiểu rồi. Hãy cẩn thận nhé.
B: ありがとうございます。 — Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Dùng trong công việc để báo ngay lập tức sẽ thực hiện hành động sau khi nhận được thông báo hoặc hoàn thành việc gì đó.
- Xuất hiện trong câu nói lịch sự khi báo cáo tiến độ làm việc hoặc sự phụ thuộc vào trạng thái khác.
- Nghe trên điện thoại, trong email hoặc trong các cuộc họp khi ai đó nói về việc bắt đầu hoặc kết thúc công việc.
- Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói hành động sẽ được thực hiện ngay khi điều kiện xảy ra.