
Bạn đọc thân mến, hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về từ tiếng Nhật cao cấp một chút là “摂取” (せっしゅ). Đây là một từ xuất hiện nhiều trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng hoặc khi bạn nghe thông tin về ăn uống. Việc hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn và biết cách phản hồi đúng khi gặp từ này trong công việc hay giao tiếp hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
「摂取」 = ?
Câu hỏi: “摂取” nghĩa là gì? Khi làm việc hoặc học tập ở Nhật, bạn thường nghe người Nhật nói về việc “摂取” để nhắc bạn chăm sóc sức khỏe bằng cách ăn uống cân đối. Biết từ này rất quan trọng để bạn giữ sức khỏe tốt khi làm việc.
- せっしゅ
- せくしゅ
- せしゅ
- ぜっしゅ
Đáp án
せっしゅ = 摂取 – có nghĩa là “tiêu thụ”, “hấp thụ” (thường dùng với thức ăn, chất dinh dưỡng).
Vì sao?
Từ “摂取” (せっしゅ) sử dụng trong nhiều trường hợp liên quan đến ăn uống, hấp thụ chất dinh dưỡng, vitamin hoặc các thành phần khác vào cơ thể. Kanji “摂” mang nghĩa là “thu thập” hoặc “tiếp nhận”, còn “取” là “lấy”, vì vậy “摂取” nghĩa đen là “lấy vào”, tức là sự hấp thụ hay tiêu thụ. Trong cuộc sống hàng ngày của thực tập sinh, bạn sẽ nghe từ này trong các cuộc nói chuyện về dinh dưỡng, hoặc hướng dẫn về sức khỏe từ đồng nghiệp hoặc bác sĩ. Biết cách phát âm đúng là “せっしゅ” rất quan trọng vì có những cách đọc hoặc từ tương tự nghe gần giống nhưng nghĩa khác nhau.
Vì sao các đáp án khác sai?
- せくしゅ – Đây không phải đọc đúng của “摂取” và từ này không tồn tại riêng trong tiếng Nhật. Ví dụ sai: “今日、せくしゅをしました。” (Không có nghĩa trong tiếng Nhật)
- せしゅ – Đây cũng không phải cách đọc đúng và không phải từ có nghĩa. Ví dụ sai: “せしゅは体に良いです。” (Không chính xác)
- ぜっしゅ – Cách đọc sai, không dùng cho “摂取”. Ví dụ sai: “ぜっしゅは大事です。” (Không đúng ngữ pháp và nghĩa)
Ví dụ
- 毎日、バランスよく栄養を摂取することが大切です。(まいにち、バランスよくえいようをせっしゅすることがたいせつです。)- Mỗi ngày, việc hấp thụ chất dinh dưỡng cân bằng là rất quan trọng.
- 薬を正しく摂取してください。(くすりをただしくせっしゅしてください。)- Hãy sử dụng thuốc đúng cách.
- 仕事中に水分を十分に摂取しましょう。(しごとちゅうにすいぶんをじゅうぶんにせっしゅしましょう。)- Hãy uống đủ nước khi làm việc.
- ビタミンを毎日摂取していますか?(ビタミンをまいにちせっしゅしていますか?)- Bạn có hấp thụ vitamin mỗi ngày không?
Hội thoại mẫu
A: 最近、健康に気をつけていますか? — Gần đây bạn có chú ý đến sức khỏe không?
B: はい、野菜からたくさん栄養を摂取しています。 — Vâng, tôi hấp thụ nhiều dinh dưỡng từ rau.
A: それはいいですね。水分もしっかり摂っていますか? — Tốt quá. Bạn có uống đủ nước không?
B: はい、水分の摂取も忘れないようにしています。 — Vâng, tôi cố gắng không quên việc uống nước.
Dùng khi nào?
- Trong lời khuyên sức khỏe về ăn uống, ví dụ như trên bao bì thực phẩm chức năng hoặc trong các chỉ dẫn y tế.
- Cuộc trò chuyện giữa bạn và đồng nghiệp hoặc bác sĩ khi nói về dinh dưỡng và chế độ ăn uống.
- Trong các lớp học tiếng Nhật hoặc tài liệu JLPT N1 khi giải thích từ vựng khó liên quan đến dinh dưỡng.
- Thông báo về an toàn lao động hoặc dinh dưỡng tại nơi làm việc, ví dụ như yêu cầu nghỉ giải lao để uống nước đầy đủ.