ほうが – Cách dùng ‘nên’ trong tiếng Nhật (N4)

ほうが - Cách dùng 'nên' trong tiếng Nhật (N4)

Khi bạn mệt mỏi, biết cách nói lời khuyên trong tiếng Nhật rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả với người Nhật và đồng nghiệp. Trong tiếng Nhật, cấu trúc ほうが giúp bạn đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị một cách lịch sự và tự nhiên. Hôm nay, chúng ta sẽ học cách sử dụng ほうが qua câu hỏi trong bài kiểm tra JLPT N4.

Câu hỏi

つかれた とき、やすんだ _ いいです。

Câu hỏi: trong câu つかれた とき、やすんだ _ いいです。, chúng ta chọn từ nào phù hợp để nói ‘Khi mệt, nên nghỉ ngơi là tốt’? Việc này giúp bạn nói lời khuyên với bạn bè, đồng nghiệp hoặc cấp trên ở nơi làm việc.

  1. ために
  2. より
  3. ほうが
  4. ながら

Đáp án

Đáp án đúng là ほうが (hou ga). Nó có nghĩa là “nên” hoặc “tốt hơn”. Kanji là 方.

Vì sao?

ほうが là cấu trúc được dùng khi nói lời khuyên hoặc so sánh giữa hai hành động, để đề xuất nên làm hành động này hơn hành động kia. Ví dụ: やすんだほうがいい nghĩa là “nên nghỉ ngơi”. Kanji 方 nghĩa là ‘phía, bên’, thể hiện sự lựa chọn tốt hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn dùng ほうが để khuyên người khác làm gì đó vì có lợi cho họ, như nghỉ khi mệt hoặc học bài khi còn thời gian.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ために (tameni) – để, vì mục đích gì đó. Ví dụ: 日本語を勉強するために毎日練習します。 (にほんごをべんきょうするためにまいにちれんしゅうします。) Tôi luyện tập hàng ngày để học tiếng Nhật.
  • より (yori) – hơn, dùng để so sánh. Ví dụ: Aさんのほうが背が高いです。 (えーさんのほうがせがたかいです。) Người A cao hơn.
  • ながら (nagara) – vừa làm gì đó vừa làm gì đó. Ví dụ: ラジオを聞きながら仕事します。 (らじおをききながらしごとします。) Tôi vừa nghe radio vừa làm việc.

Ví dụ

  1. 疲れたら、早く寝たほうがいいです。
    (つかれたら、はやくねたほうがいいです。)
    Khi mệt, nên đi ngủ sớm thì tốt hơn.
  2. 健康のために、野菜を食べたほうがいいです。
    (けんこうのために、やさいをたべたほうがいいです。)
    Vì sức khỏe, bạn nên ăn rau.
  3. 遅刻しないように、早く来たほうがいい。
    (ちこくしないように、はやくきたほうがいい。)
    Để không đến muộn, nên đến sớm hơn.
  4. 風邪をひいたら、会社を休んだほうがいい。
    (かぜをひいたら、かいしゃをやすんだほうがいい。)
    Khi bị cảm, bạn nên nghỉ làm ở công ty.

Hội thoại mẫu

A:最近、疲れてるね。仕事大変?
(さいきん、つかれてるね。しごとたいへん?)
Gần đây cậu mệt đấy. Công việc có khó không?
B:うん、休みたいけど休めない。
(うん、やすみたいけどやすめない。)
Ừ, tôi muốn nghỉ nhưng không thể nghỉ.
A:そういう時は、休んだほうがいいよ。
(そういうときは、やすんだほうがいいよ。)
Những lúc như thế thì nên nghỉ ngơi nhé.
B:ありがとう。無理しないようにする。
(ありがとう。むりしないようにする。)
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ không làm quá sức nữa.

Dùng khi nào?

  • Dùng khi đưa lời khuyên cho đồng nghiệp hoặc bạn bè, ví dụ: “休んだほうがいいです” (nên nghỉ ngơi).
  • Xuất hiện nhiều trong các tình huống y tế, khi nhân viên y tế khuyên bệnh nhân.
  • Nói chuyện với cấp trên hoặc khách hàng khi đề nghị phương án tốt hơn.
  • Thường gặp trong các bảng hướng dẫn, chỉ dẫn tại nơi làm việc, ví dụ: “安全のために、ヘルメットをかぶったほうがいいです” (để an toàn, nên đội mũ bảo hiểm).
上部へスクロール