ばかり nghĩa là ‘vừa mới’ trong tiếng Nhật – JLPT N4

ばかり nghĩa là 'vừa mới' trong tiếng Nhật - JLPT N4

Khi bạn mới mua một món đồ hoặc vừa làm xong việc gì đó, trong tiếng Nhật có cách nói đặc biệt để diễn đạt ý này. Từ ばかり rất thường gặp khi bạn nói về sự việc vừa xảy ra trong quá khứ gần. Nắm rõ cách dùng ばかり giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi làm việc hoặc sống tại Nhật.

Câu hỏi

この パソコンは かった _ です。

Câu hỏi: Trong câu 「この パソコンは かった _ です。」, bạn nên chọn từ nào để diễn tả ý ‘vừa mới mua máy tính này’? Điều này rất quan trọng khi bạn muốn nói về hành động vừa hoàn thành gần đây.

  1. ばかり
  2. はず
  3. つもり
  4. ながら

Đáp án

Đáp án đúng là ばかり (bakari) nghĩa là ‘vừa mới’. Câu hoàn chỉnh: 「このパソコンは買ったばかりです。」có nghĩa là ‘Chiếc máy tính này tôi vừa mới mua’.

Vì sao?

ばかり là trợ từ nối sau động từ thể quá khứ để chỉ rằng hành động đó vừa mới xảy ra gần đây và vẫn còn ảnh hưởng hoặc trạng thái đó vẫn tiếp tục. Kanji của ばかり là ばかり (cách viết chữ thường rất phổ biến hơn). Bạn thường thấy ばかり dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về những việc mới xảy ra, ví dụ như mới mua đồ, vừa ăn xong, hay vừa đến nơi. Sự khác biệt với はず (dự định), つもり (dự tính), hoặc ながら (cùng lúc) là rõ ràng: ばかり nhấn mạnh sự việc vừa xảy ra xong.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • はず (hazu) – ý nghĩa: đáng ra, chắc chắn. Ví dụ: 来るはずです。 (くるはずです。) – Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
  • つもり (tsumori) – ý nghĩa: dự định, có ý định. Ví dụ: 日本に行くつもりです。 (にほんにいくつもりです。) – Tôi có ý định đi Nhật.
  • ながら (nagara) – ý nghĩa: cùng lúc làm hai việc. Ví dụ: 音楽を聞きながら勉強します。 (おんがくをききながらべんきょうします。) – Tôi vừa nghe nhạc vừa học.

Ví dụ

  1. この携帯電話は買ったばかりです。 (このけいたいでんわはかったばかりです。) – Tôi vừa mới mua chiếc điện thoại này.
  2. 仕事が終わったばかりなので疲れています。 (しごとがおわったばかりなのでつかれています。) – Vì vừa mới xong việc nên tôi đang mệt.
  3. 休みが始まったばかりです。 (やすみがはじまったばかりです。) – Kỳ nghỉ vừa mới bắt đầu.
  4. 新しいアパートに引っ越したばかりです。 (あたらしいあぱーとにひっこしたばかりです。) – Tôi vừa mới chuyển đến căn hộ mới.

Hội thoại mẫu

A: このパソコン、どうしたの? — Máy tính này sao vậy?
B: 新しく買ったばかりだよ。 — Tôi vừa mới mua nó đấy.
A: じゃあ、すごくきれいだね。 — Vậy thì rất mới và đẹp nhỉ.
B: うん、まだ使い方に慣れていないけどがんばる。 — Ừ, tôi vẫn chưa quen cách dùng nhưng sẽ cố gắng.
A: 何かわからないことがあれば言ってね。 — Nếu có gì không hiểu thì nói với tôi nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn vừa mới mua hoặc nhận được món gì đó, ví dụ như máy tính, điện thoại, hay quần áo.
  • Khi nói về việc vừa hoàn thành một hành động, như vừa xong việc, vừa ăn xong, vừa đến nơi.
  • Khi đồng nghiệp hỏi để biết trạng thái hiện tại, bạn có thể dùng câu với ばかり để trả lời.
  • Trên biển chỉ dẫn hoặc thông báo trong công việc có thể thấy câu với ばかり để nói về việc vừa mới bắt đầu hoặc mới hoàn thành.
上部へスクロール