
Khi học tiếng Nhật, bạn thường bắt gặp những từ có cách dùng rất tinh tế và khó hiểu, đặc biệt là các từ như どころ. Hiểu đúng cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về khả năng hoặc tình trạng của ai đó. Trong bài viết này, mình sẽ giải thích rõ cách dùng của どころ qua ví dụ, cách phân biệt với các lựa chọn sai, và cách bạn có thể áp dụng ngay trong cuộc sống tại Nhật.
Câu hỏi
かれは えいご _ か、ちゅうごくごも はなせる。
Câu hỏi: かれは えいご _ か、ちゅうごくごも はなせる。 (Anh ấy chỉ nói được tiếng Anh hay còn nói được cả tiếng Trung nữa?) Tại sao chúng ta lại chọn どころ ở chỗ trống này? Việc hiểu đúng từ này rất quan trọng để diễn đạt chính xác ý nghĩa.
- ところ
- ばかり
- どころ
- だけ
Đáp án
Đáp án đúng là: どころ (dokoro) nghĩa là “chỉ, không chỉ mà còn”. Kanji là 所 (tuy ít khi dùng ở đây). Từ này dùng để nhấn mạnh rằng không chỉ có một khả năng mà còn có thêm một khả năng hoặc tình trạng khác nữa.
Vì sao?
Chữ どころ thường được dùng khi nói rằng không chỉ có một khả năng, điều kiện, mà còn có thêm điều gì đó nữa. Trong câu mẫu, えいご どころ (chưa kể tiếng Anh) được dùng để thể hiện rằng anh ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn có thể nói tiếng Trung. どころ thường dùng trong các mẫu câu so sánh hoặc làm rõ hơn điều đã biết. Kanji 所 nghĩa là “nơi chốn”, phần âm “どこ” cũng có nghĩa là “đâu”, cách dùng ở đây hơi khác nhưng giúp nhớ cách phát âm. Từ này rất hay dùng trong lời nói hàng ngày với đồng nghiệp hoặc bạn bè khi nói về khả năng hoặc sự mở rộng thông tin.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところ (tokoro): nghĩa là “chỗ, nơi”. Ví dụ: いいところに住みたいです。 (いいところにすみたいです。Tôi muốn sống ở một nơi tốt.)
- ばかり (bakari): nghĩa là “chỉ, toàn là”. Ví dụ: 甘いものばかり食べています。 (あまいものばかりたべています。Tôi toàn ăn đồ ngọt thôi.)
- だけ (dake): nghĩa là “chỉ”. Ví dụ: 日本語だけ話せます。 (にほんごだけはなせます。Tôi chỉ nói được tiếng Nhật.)
Ví dụ
- 彼は日本語どころか英語もペラペラ話せます。 (かれはにほんごどころかえいごもぺらぺらはなせます。Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói tiếng Anh trôi chảy.)
- この仕事は簡単どころか、とても難しいです。 (このしごとはかんたんどころか、とてもむずかしいです。Công việc này không dễ mà rất khó.)
- 私は休みどころか、毎日働いています。 (わたしはやすみどころか、まいにちはたらいています。Tôi không chỉ không nghỉ mà còn làm việc mỗi ngày.)
- 彼女は料理が下手どころか、全然できません。 (かのじょはりょうりがへたどころか、ぜんぜんできません。Cô ấy không chỉ nấu ăn dở mà còn hoàn toàn không thể làm được.)
Hội thoại mẫu
A: かれはえいごしか話せないと思っていた。 (かれはえいごしかはなせないとおもっていた。Tôi nghĩ anh ấy chỉ nói được tiếng Anh thôi.)
B: いや、えいごどころか、ちゅうごくごも話せるよ。 (いや、えいごどころか、ちゅうごくごもはなせるよ。Không, không chỉ tiếng Anh mà anh ấy còn nói được tiếng Trung nữa.)
A: 本当?すごいね。 (ほんとう?すごいね。Thật sao? Tuyệt quá.)
B: うん、だから仕事でとても役に立っているよ。 (うん、だからしごとでとてもやくにたっているよ。Ừ, vì thế anh ấy rất hữu ích trong công việc.)
Dùng khi nào?
- Dùng để nói rằng không chỉ có một điều mà còn nhiều điều khác nữa (ví dụ: không chỉ nói tiếng Anh mà còn biết tiếng Trung).
- Nhấn mạnh sự khác biệt hoặc cấp độ khi so sánh (ví dụ: công việc không dễ đâu mà rất khó).
- Xuất hiện trong các cuộc nói chuyện hàng ngày tại nơi làm việc để giải thích khả năng hoặc tình trạng thực tế của ai đó.
- Thường dùng trong văn nói, hội thoại để bổ sung hoặc làm rõ thông tin.