ほうが – Cách dùng để so sánh và khuyên bảo trong tiếng Nhật (JLPT N4)

ほうが - Cách dùng để so sánh và khuyên bảo trong tiếng Nhật (JLPT N4)

Khi làm việc và sinh hoạt ở Nhật, bạn sẽ thường nghe câu khuyên hoặc so sánh giữa hai hoặc nhiều sự việc. Trong tiếng Nhật, từ ほうが được dùng rất phổ biến trong những trường hợp như vậy. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng ほうが, ví dụ cụ thể và cách phân biệt với các từ khác để bạn có thể sử dụng đúng trong công việc và giao tiếp hàng ngày.

Câu hỏi

はやく ねた _ いいですよ。

Câu hỏi: はやく ねた _ いいですよ。Bạn nên chọn từ nào để điền vào chỗ trống để câu có nghĩa “Bạn nên ngủ sớm thì tốt”? Việc biết cách dùng ほうが rất quan trọng để bạn có thể đưa lời khuyên hoặc so sánh trong tiếng Nhật.

  1. より
  2. あいだ
  3. ほうが
  4. ところ

Đáp án

ほうが (hou ga) nghĩa là nên, tốt hơn. Đây là từ dùng để so sánh hoặc đưa ra lời khuyên. Ví dụ trong câu này: はやく ねた ほうが いいですよ。Có nghĩa là “Bạn nên ngủ sớm thì tốt”.
Kanji: 方(ほう)

Vì sao?

Từ ほうが được dùng để so sánh khi bạn muốn nói rằng hành động hoặc tình trạng này tốt hơn hoặc nên làm hơn hành động kia. Cấu trúc thường là “[điều nên làm] ほうが いい” có nghĩa là “nên làm điều đó” hoặc “làm điều đó thì tốt hơn”. Trong ví dụ, はやく ねた ほうが いいですよ có nghĩa “ngủ sớm thì sẽ tốt hơn”. Từ 方 ở đây mang nghĩa “phương diện”, là một cách nói thể hiện sự lựa chọn hoặc so sánh tốt hơn. Người học thường nhầm lẫn giữa ほうが với các lựa chọn khác như より (so sánh hơn), あいだ (khoảng thời gian), hoặc ところ (chỗ, lúc), nhưng trong lời khuyên hay so sánh, ほうが là lựa chọn đúng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • より (より – yori) nghĩa là “hơn” dùng để so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng.
    Ví dụ: 昨日より今日のほうが涼しいです。 (きのうよりきょうのほうがすずしいです。) – Hôm nay mát hơn hôm qua.
  • あいだ (間 – aida) nghĩa là “trong lúc, trong khoảng thời gian”.
    Ví dụ: 勉強している間、テレビを見ないでください。 (べんきょうしているあいだ、テレビをみないでください。) – Trong lúc học, đừng xem TV.
  • ところ (所 – tokoro) nghĩa là “nơi chốn” hoặc “khoảng thời gian” tùy ngữ cảnh.
    Ví dụ: ちょうど食べるところです。 (ちょうどたべるところです。) – Tôi đang chuẩn bị ăn.

Ví dụ

  1. はやく帰ったほうがいいですよ。 (はやくかえったほうがいいですよ。) – Bạn nên về sớm thì tốt hơn.
  2. たくさん休んだほうが体にいいです。 (たくさんやすんだほうがからだにいいです。) – Nghỉ nhiều thì tốt cho cơ thể.
  3. 無理しないほうがいいです。 (むりしないほうがいいです。) – Bạn không nên làm quá sức.
  4. お金を使いすぎないほうがいいです。 (おかねをつかいすぎないほうがいいです。) – Bạn nên hạn chế tiêu tiền nhiều.

Hội thoại mẫu

太郎: もう遅いから、はやく寝たほうがいいよ。 — Taro: Đã muộn rồi, bạn nên ngủ sớm nhé.
花子: そうですね。疲れていますから。 — Hanako: Đúng vậy. Vì tôi đang mệt.
太郎: 明日は早く起きるから、ちゃんと寝てね。 — Taro: Ngày mai bạn phải dậy sớm, nên hãy ngủ đủ.
花子: はい、わかりました。ありがとうございます。 — Hanako: Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong lời khuyên khi bạn nói với đồng nghiệp hoặc bạn bè về việc cần làm điều gì đó để tốt hơn.
  • Xuất hiện trong các câu so sánh hai hoặc nhiều lựa chọn, đặc biệt khi muốn khuyên ai đó nên chọn hành động này.
  • Nghe nhiều trong cuộc hội thoại hàng ngày khi người Nhật khuyên nhau về sức khỏe, công việc hoặc cuộc sống.
  • Gặp trong các thông báo hoặc tin nhắn giao tiếp thân thiện, ví dụ: 休んだほうがいいですよ (Nên nghỉ ngơi nhé).
上部へスクロール