ほうが nghĩa là gì? Cách dùng ほうが trong tiếng Nhật JLPT N4

ほうが nghĩa là gì? Cách dùng ほうが trong tiếng Nhật JLPT N4

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu: いしゃにいった_いいです。Bạn có biết chọn từ nào cho đúng? Từ ほうが rất quan trọng khi bạn muốn đưa ra lời khuyên trong tiếng Nhật. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ほうが nghĩa là gì và cách dùng ra sao. Từ đó bạn tự tin dùng ほうが ngay từ ngày mai ở chỗ làm hay khi giao tiếp.

Câu hỏi

いしゃに いった _ いいです。

Câu hỏi: Trong câu いしゃにいった_いいです。, bạn nên chọn từ nào để hoàn thành câu và ý nghĩa là gì? Đây là câu rất phổ biến khi bạn muốn khuyên ai đó đi khám bác sĩ. Việc chọn đúng từ giúp bạn nói lời khuyên nhẹ nhàng và lịch sự.

  1. ほうが
  2. ながら
  3. より
  4. つもり

Đáp án

ほうが (hou ga) – nên, tốt hơn. Kanji: 方. Khi nói いしゃにいったほうがいいです nghĩa là ‘Bạn nên đi khám bác sĩ’.

Vì sao?

Từ ほうが (方) dùng để so sánh hoặc đưa ra lời khuyên, ý kiến về việc nên làm điều gì đó. Khi dùng trong cấu trúc ~たほうがいい, nó mang nghĩa ‘nên làm gì đó’. Đây là cách diễn đạt rất hay sử dụng trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt khi muốn gợi ý hoặc khuyên người khác một cách nhẹ nhàng. Ví dụ, いしゃにいったほうがいいです chính là lời khuyên nên đi khám bác sĩ. Kanji 方 có nghĩa là ‘phương hướng’, nhưng trong trường hợp này, nó biểu thị một kiểu lựa chọn tốt hơn, hiệu quả hơn. So với những lựa chọn khác như ながら (vừa làm gì vừa làm gì), より (hơn), つもり (dự tính), ほうが nhấn mạnh việc nên làm theo lời khuyên.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ながら (nagara) – khi làm đồng thời hai việc. Ví dụ: 音楽を聞きながら勉強します。(おんがくをききながらべんきょうします。) Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
  • より (yori) – hơn, so sánh. Ví dụ: このりんごはあのりんごより大きいです。(このりんごはあのりんごよりおおきいです。) Quả táo này lớn hơn quả táo kia.
  • つもり (tsumori) – dự định, ý định. Ví dụ: 毎日日本語を勉強するつもりです。(まいにちにほんごをべんきょうするつもりです。) Tôi dự định học tiếng Nhật mỗi ngày.

Ví dụ

  1. お医者さんに早く行ったほうがいいです。(おいしゃさんにはやくいったほうがいいです。) Bạn nên đi bác sĩ sớm.
  2. 疲れたら休んだほうがいいですよ。(つかれたらやすんだほうがいいですよ。) Khi mệt, bạn nên nghỉ ngơi.
  3. 雨が降りそうだから傘を持ったほうがいいです。(あめがふりそうだからかさをもったほうがいいです。) Có vẻ trời sắp mưa nên bạn nên mang ô theo.
  4. 毎日日本語の勉強を続けたほうが上手になります。(まいにちにほんごのべんきょうをつづけたほうがじょうずになります。) Bạn nên tiếp tục học tiếng Nhật mỗi ngày thì sẽ giỏi hơn.

Hội thoại mẫu

A: 最近頭が痛いです。(さいきんあたまがいたいです。) – Dạo gần đây tôi bị đau đầu.
B: 病院に行ったほうがいいですよ。(びょういんにいったほうがいいですよ。) – Bạn nên đi khám bệnh viện.
A: そうですか。仕事が忙しいけど、行きます。(そうですか。しごとがいそがしいけど、いきます。) – Vậy à. Công việc bận nhưng tôi sẽ đi.
B: 早く行ったほうが治りやすいですよ。(はやくいったほうがなおりやすいですよ。) – Bạn nên đi sớm thì sẽ dễ khỏi hơn.

Dùng khi nào?

  • Nhân viên nhà máy khuyên đồng nghiệp khi bị đau hoặc mệt: 休んだほうがいいです (Bạn nên nghỉ ngơi).
  • Người làm trong cửa hàng tiện lợi bảo khách nên trả tiền bằng thẻ: カードを使ったほうが便利です (Dùng thẻ sẽ tiện lợi hơn).
  • Khi nghe dự báo thời tiết, bạn nghe: 雨が降るから傘を持ったほうがいいです (Vì trời mưa nên bạn nên mang ô).
  • Trong bệnh viện, bác sĩ khuyên bệnh nhân: この薬を飲んだほうがいいです (Bạn nên uống thuốc này).
上部へスクロール