やいなや nghĩa là gì? – JLPT N2

やいなや nghĩa là gì? - JLPT N2

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc dùng để nối hai hành động xảy ra gần như đồng thời hoặc ngay sau nhau. Một trong số đó là cụm từ やいなや. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu về やいなや, cách dùng và những từ liên quan để bạn có thể sử dụng tiếng Nhật tốt hơn trong cuộc sống hàng ngày và công việc.

Câu hỏi

いえに つく _、あめが ふりだした。

Câu hỏi: Trong câu 「いえに つく _、あめが ふりだした。」bạn nên điền mẫu câu nào vào chỗ trống? Việc hiểu cách dùng phù hợp giúp bạn diễn đạt các hành động xảy ra ngay sau nhau tự nhiên hơn.

  1. うちに
  2. さいに
  3. やいなや
  4. ところに

Đáp án

Đáp án đúng là 3. やいなや (やいなや) có nghĩa là “ngay khi…, thì…”, dùng để diễn tả hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường trong khoảng thời gian rất ngắn.

Vì sao?

やいなや là một mẫu ngữ pháp dùng để nối hai hành động xảy ra liền kề hoặc hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất. Mẫu này thường đi với các động từ ở thể từ điển và thể hiện sự nhanh chóng, gần như không có khoảng dừng giữa hai hành động. Kanji của やいなや không phổ biến, thường viết bằng hiragana. Đây là cách nói trang trọng hơn so với 「~とたんに」 hoặc 「~たとたん」. Trong tiếng Việt, bạn có thể nghĩ đến nó như là ‘ngay khi vừa… thì…’. Đây là mẫu câu rất hữu ích khi bạn muốn nói về các tình huống trong công việc hoặc sinh hoạt, ví dụ như phát hiện sự cố ngay khi vừa kiểm tra hoặc bắt đầu làm việc thì trời mưa.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. うちに (うちに) nghĩa là ‘trong khi’ hoặc ‘trong khoảng thời gian’ – ví dụ: 雨が降らないうちに帰りましょう。(あめがふらないうちにかえりましょう) Hãy về trước khi trời mưa. Nghĩa khác với やいなや vì không nhấn mạnh hành động liền kề.
  • 2. さいに (際に) nghĩa là ‘khi, vào lúc’ dùng trong tình huống trang trọng hoặc hướng dẫn – ví dụ: 出発の際にお知らせください。(しゅっぱつのさいにおしらせください) Xin hãy thông báo khi xuất phát. Dùng trong văn viết, không diễn tả hành động ngay liên tiếp.
  • 4. ところに (ところに) nghĩa là ‘đúng lúc, đúng chỗ’ – ví dụ: 電車が来るところに友達に会った。(でんしゃがくるところにともだちにあった) Tôi gặp bạn đúng lúc tàu điện đến. Có thể dùng cho hành động xảy ra bất ngờ nhưng không thể hiện sự liên tiếp tức thì như やいなや.

Ví dụ

  1. 会社に着くやいなや、電話が鳴った。(かいしゃにつくやいなや、でんわがなった) Ngay khi vừa đến công ty, điện thoại đã reo.
  2. 雨が降り出すやいなや、みんな急いで屋内に入った。(あめがふりだすやいなや、みんないそいでおくないにはいった) Ngay khi trời bắt đầu mưa, mọi người vội vàng vào trong nhà.
  3. 電気が消えるやいなや、暗くなった。(でんきがきえるやいなや、くらくなった) Ngay khi đèn tắt, trời trở nên tối.
  4. タイマーが鳴るやいなや、料理を取り出した。(たいまーがなるやいなや、りょうりをとりだした) Ngay khi tiếng hẹn giờ reo, tôi lấy món ăn ra.

Hội thoại mẫu

A: 今日、仕事から帰ったやいなや、疲れて寝ちゃった。
(きょう、しごとからかえったやいなや、つかれてねちゃった。)
A: Hôm nay, tôi vừa về nhà sau khi làm việc thì mệt quá ngủ luôn.
B: そうなんだ。疲れた体に、やいなやの休憩は大事だね。
(そうなんだ。つかれたからだに、やいなやのきゅうけいはだいじだね。)
B: Thật vậy à. Nghỉ ngơi ngay khi vừa mệt là rất quan trọng.
A: はい、疲れがたまる前にリフレッシュしたほうがいいよね。
(はい、つかれがたまるまえにリフレッシュしたほうがいいよね。)
A: Vâng, tốt hơn nên giải tỏa căng thẳng trước khi mệt quá nhiều.
B: そうだね。仕事もやいなやで気をつけよう。
(そうだね。しごともやいなやできおつけよう。)
B: Đúng rồi. Công việc cũng phải cẩn thận ngay khi có dấu hiệu khó khăn.

Dùng khi nào?

  • Thông báo tình huống hoặc sự cố xảy ra ngay lập tức trong công việc, như máy hỏng ngay khi vận hành.
  • Diễn tả hành động phản ứng nhanh trong giao tiếp với đồng nghiệp, ví dụ nghe chuông điện thoại là trả lời ngay.
  • Dùng trong mô tả thời tiết hoặc sự việc xảy ra tức thì, ví dụ trời mưa ngay sau khi ra khỏi nhà.
  • Trong các bài hướng dẫn, ví dụ an toàn lao động khi vừa thấy sự cố phải dừng máy ngay.
上部へスクロール