Cách dùng たことが trong câu すしを たべ _ あります – Học tiếng Nhật N4

Cách dùng たことが trong câu すしを たべ _ あります - Học tiếng Nhật N4

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp rất nhiều mẫu ngữ pháp khác nhau. Mẫu たことが là một trong những cách diễn tả kinh nghiệm hoặc hành động đã từng làm. Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu câu “すしを たべ _ あります” để biết cách dùng chính xác của たことが nhé. Việc nắm rõ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với đồng nghiệp và cuộc sống ở Nhật.

Câu hỏi

すしを たべ _ あります。

Câu hỏi là: Trong câu すしを たべ _ あります, chỗ trống nên điền gì để câu đúng nghĩa và ngữ pháp? Đây là câu cần hiểu cách nói về kinh nghiệm đã từng làm việc gì đó.

  1. のことが
  2. るのが
  3. たことが
  4. ることが

Đáp án

Đáp án đúng là たことが. Đọc là ‘ta koto ga’, nghĩa là ‘đã từng làm (việc gì đó)’. Kanji: たことが = た事が.

Vì sao?

Trong mẫu cấu trúc: Vたことがある, đây là cách để nói về một kinh nghiệm đã từng làm trong quá khứ. Ví dụ: すしを食べたことがある nghĩa là ‘đã từng ăn sushi’. Câu thường đi với thể ています để nhấn mạnh kết quả hay trạng thái hiện tại liên quan đến kinh nghiệm đó. たことが dùng cho động từ thể quá khứ (Vた) + こと (việc) + が (chủ đề).

Kanji 事 (こと) có nghĩa là ‘việc, sự việc’, giúp ta hiểu đây là nói về một ‘việc đã xảy ra’. Mẫu này khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để hỏi hoặc trả lời về đời sống, kinh nghiệm cá nhân của ai đó.

Việc chọn たことが giúp câu có nghĩa: ‘Tôi đã từng ăn sushi (và bây giờ có thể nói về điều đó)’.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • のことが (no koto ga) – nghĩa là ‘về việc…’; Ví dụ: 日本のことが好きです。(にほんのことがすきです) Tôi thích về Nhật Bản.
  • るのが (ru no ga) – dùng cho thể từ điển của động từ, nói về việc đang hoặc sẽ làm; Ví dụ: 食べるのが好きです。(たべるのがすきです) Tôi thích việc ăn.
  • ることが (ru koto ga) – nói về việc dự định hoặc thói quen; Ví dụ: 食べることがあります。(たべることがあります) Thỉnh thoảng tôi ăn.

Ví dụ

  1. すしを食べたことがありますか?(すしをたべたことがありますか?)Bạn đã từng ăn sushi chưa?
  2. 彼は日本に行ったことがあります。(かれはにほんにいったことがあります)Anh ấy đã từng đến Nhật Bản.
  3. 新しい仕事をしたことがあります。(あたらしいしごとをしたことがあります)Tôi đã từng làm công việc mới.
  4. 彼女は富士山に登ったことがあります。(かのじょはふじさんにのぼったことがあります)Cô ấy đã từng leo núi Phú Sĩ.

Hội thoại mẫu

A: すしを食べたことがありますか? — Bạn đã từng ăn sushi chưa?
B: はい、あります。とてもおいしかったです。— Có, tôi đã ăn rồi. Rất ngon.
A: いつ日本に来ましたか? — Bạn đến Nhật khi nào?
B: 半年前に来ました。仕事のあと、日本の料理を楽しんでいます。— Tôi đến cách đây nửa năm. Sau giờ làm tôi thường thưởng thức món ăn Nhật.
A: いいですね!僕も富士山に登ったことがあります。— Hay quá! Tôi cũng đã từng leo núi Phú Sĩ rồi.
B: それはすごい!いつか挑戦したいです。— Thật tuyệt! Tôi muốn thử một lần.

Dùng khi nào?

  • Thường dùng trong hội thoại khi hỏi hoặc nói về kinh nghiệm làm việc hoặc sống ở Nhật (ví dụ: đã từng làm công việc gì, đã từng đến đâu).
  • Nhiều tài liệu học tiếng Nhật trình bày mẫu này để diễn tả việc đã làm trước đó giúp giao tiếp tự nhiên hơn.
  • Khi đồng nghiệp hỏi về kinh nghiệm ăn uống hay du lịch, bạn có thể dùng cấu trúc này để trả lời.
  • Trong tình huống làm việc, phần giới thiệu bản thân hoặc khi nói về kinh nghiệm cũng cần dùng mẫu này.
上部へスクロール