
Khi bạn muốn nói về một kinh nghiệm hoặc điều mình đã từng làm trong quá khứ, trong tiếng Nhật bạn sẽ cần cách diễn đạt đặc biệt. Ví dụ: “Tôi đã từng xem núi Phú Sĩ”. Câu hỏi hôm nay giúp bạn hiểu cách dùng ~たことが. Đây là cấu trúc rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn chia sẻ kinh nghiệm cá nhân với đồng nghiệp hoặc bạn bè người Nhật một cách tự nhiên.
Câu hỏi
ふじさんを み _ あります。
Câu hỏi là: Trong câu 「ふじさんを み _ あります。」, bạn nên chọn phần nào đúng để diễn đạt ý đã từng xem núi Phú Sĩ? Việc chọn đúng cách diễn đạt kinh nghiệm rất quan trọng để nói rõ mình đã từng làm gì đó trong quá khứ.
- のことが
- たことが
- るのが
- ることが
Đáp án
2. たことが, đọc là たことが, nghĩa là ‘đã từng (làm gì đó)’, kanji: た (ở thể quá khứ của động từ), こと (事 – việc, điều) và が (trợ từ chủ ngữ).
Vì sao?
~たことが là cách nói đặc biệt để diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Ví dụ như “見たことがある” nghĩa là ‘đã từng nhìn thấy’. Trong câu ví dụ, động từ 見る (みる – nhìn, xem) ở dạng quá khứ là 見た, kết hợp với ことが để nhấn mạnh kinh nghiệm “đã từng xem”. Cấu trúc này thường được dùng khi bạn muốn chia sẻ về trải nghiệm trong đời, hoặc hỏi người khác về kinh nghiệm của họ. Trong tiếng Việt, cách dịch sát nghĩa nhất là “đã từng làm gì đó”. Cấu trúc này rất quan trọng trong giao tiếp, vì ngoài việc nói về chuyện hiện tại hoặc thói quen, bạn còn có thể nói về quá khứ mà không cần mô tả chi tiết thời gian nữa.
Vì sao các đáp án khác sai?
- のことが (のことが – về việc gì đó): これは không phù hợp vì ‘のことが’ thường dùng để nói về vấn đề, sự việc liên quan đến danh từ, không dùng với động từ trực tiếp. Ví dụ: 彼のことが好きです (Tôi thích về anh ấy – nghĩa là tôi thích anh ấy). Không dùng với câu này.
- るのが (るのが – việc làm gì đó): Đây là dạng nguyên thể thêm ので làm danh từ hóa hành động, dùng để diễn tả sở thích hoặc việc đang xảy ra, ví dụ: 食べるのが好きです (Tôi thích ăn). Không diễn tả kinh nghiệm đã làm trong quá khứ.
- ることが (ることが – việc làm gì đó): Dạng nguyên thể + こと + が có thể diễn đạt thói quen hoặc sở thích, ví dụ: 日本へ行くことが好きです. Nhưng câu hỏi ở đây cần kiểu nói về kinh nghiệm đã làm rồi nên không dùng được.
Ví dụ
- 私は富士山を見たことがあります。(わたしはふじさんをみたことがあります。)Tôi đã từng nhìn thấy núi Phú Sĩ.
- 日本の寿司を食べたことがありますか。(にほんのすしをたべたことがありますか。)Bạn đã từng ăn sushi Nhật chưa?
- その映画を見たことがない。(そのえいがをみたことがない。)Tôi chưa từng xem bộ phim đó.
- 彼と話したことがあります。(かれとはなしたことがあります。)Tôi đã từng nói chuyện với anh ấy.
Hội thoại mẫu
A: 富士山を見たことがありますか? — Bạn đã từng nhìn thấy núi Phú Sĩ chưa?
B: はい、去年見たことがあります。 — Vâng, tôi đã từng nhìn thấy vào năm ngoái.
A: すごいですね!どこで見ましたか? — Thật tuyệt! Bạn đã nhìn ở đâu?
B: 新幹線から見ました。 — Tôi nhìn từ tàu Shinkansen.
A: 富士山はきれいですよね。— Núi Phú Sĩ đẹp đúng không?
B: はい、とてもきれいでした。— Vâng, rất đẹp.
Dùng khi nào?
- Người lao động dùng để kể kinh nghiệm đã học hoặc đã làm trong công việc với đồng nghiệp hoặc sếp.
- Trong cuộc nói chuyện hỏi về kinh nghiệm đã từng làm điều gì đó (ví dụ đã từng đi Nhật, đã từng thử món ăn Nhật…)
- Nghe trong thời tiết hoặc truyền hình khi mô tả đã từng trải qua hiện tượng thời tiết đặc biệt như tuyết hoặc bão.
- Trên các biển báo, giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ, khi người Nhật dùng để nói về kinh nghiệm, ví dụ “経験したことがありますか?” (Bạn đã từng có kinh nghiệm chưa?).