
Khi học tiếng Nhật, việc hiểu đúng các trợ từ rất quan trọng để giao tiếp dễ dàng. Trong câu 『わたし _、かぞくが いちばん たいせつです。』, bạn cần chọn trợ từ phù hợp để diễn đạt ý “Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất”. Bài viết này sẽ giải thích giúp bạn hiểu trợ từ にとって và cách dùng của nó.
Câu hỏi
わたし _、かぞくが いちばん たいせつです。
Trong câu 「わたし _、かぞくが いちばん たいせつです。」 bạn nên điền trợ từ nào để câu có nghĩa là “Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất”? Biết trợ từ này giúp bạn nói về quan điểm cá nhân rất tự nhiên trong tiếng Nhật.
- にとって
- によって
- について
- にたいして
Đáp án
Đáp án đúng là にとって (ni totte), nghĩa là “đối với”. Kanji của nó là にとって nhưng thường viết bằng hiragana vì đây là trợ từ.
Vì sao?
Trợ từ にとって dùng để chỉ quan điểm hoặc góc nhìn của một người hay một nhóm. Khi bạn muốn nói “đối với ai đó, một điều gì đó thế nào”, にとって là lựa chọn chính xác. Ví dụ, bạn nói về điều quan trọng với bản thân mình, bạn dùng “わたしにとって” – “đối với tôi”. Kanji của nó không có vì đây là thành phần ngữ pháp, nên bạn tốt nhất nên nhớ theo cảm giác, nghe và luyện nói thường xuyên.
Trợ từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh ý kiến cá nhân rõ ràng. Bạn cũng sẽ gặp nó trong hướng dẫn, báo cáo hoặc trên công việc khi diễn đạt ảnh hưởng đối với ai đó.
Vì sao các đáp án khác sai?
- によって (ni yotte) – nghĩa là “tùy theo”, “bằng” hoặc “do”: 例えば 「場所によって、みんなのやり方がちがいます。」(ばしょによって、みんなのやりかたがちがいます。) – “Tùy theo nơi, cách của mọi người khác nhau.”
- について (ni tsuite) – nghĩa là “về”, dùng khi nói chủ đề: 例えば 「家族についてはなしました。」(かぞくについてはなしました。) – “Tôi đã nói về gia đình.”
- にたいして (ni taishite) – nghĩa là “đối với (hành động, thái độ)”, thường dùng với sự đối lập hoặc cảm xúc: 例えば 「先生にたいしてれいぎ正しく話します。」(せんせいにたいしてれいぎただしくはなします。) – “Tôi nói chuyện lễ phép với thầy giáo.”
Ví dụ
- わたしにとって、日本での仕事はたいせつです。
(わたしにとって、にほんでのしごとはたいせつです。)
Đối với tôi, công việc ở Nhật rất quan trọng. - この経験は、あなたにとってプラスになります。
(このけいけんは、あなたにとってプラスになります。)
Kinh nghiệm này sẽ là điểm cộng đối với bạn. - まちにとって新しい店ができるのはいいことです。
(まちにとってあたらしいみせができるのはいいことです。)
Đối với thành phố, việc mở cửa hàng mới là điều tốt. - 外国人にとって、日本語はむずかしい言葉です。
(がいこくじんにとって、にほんごはむずかしいことばです。)
Đối với người nước ngoài, tiếng Nhật là ngôn ngữ khó.
Hội thoại mẫu
A: かぞくはあなたにとってどんな存在ですか?
(かぞくはあなたにとってどんないそんざいですか?)
Gia đình đối với bạn là gì?B: とてもたいせつです。いつも応援してくれます。
(とてもたいせつです。いつもおうえんしてくれます。)
Rất quan trọng. Họ luôn ủng hộ tôi.A: 仕事にとって一番大事なことは何ですか?
(しごとにとっていちばんだいじなことはなんですか?)
Điều quan trọng nhất đối với công việc là gì?B: 安全です。毎日注意しています。
(あんぜんです。まいにちちゅういしています。)
An toàn. Tôi luôn chú ý hàng ngày.
Dùng khi nào?
- Dùng để nói rõ quan điểm cá nhân hoặc nhóm: わたしにとって, かれにとって.
- Hiểu và trả lời các câu hỏi về ý nghĩa, quan điểm, sở thích trong giao tiếp hàng ngày.
- Xuất hiện trong các cuộc họp, khi thảo luận vấn đề ảnh hưởng đến cá nhân hoặc tổ chức.
- Thường gặp trong bài thi JLPT, đặc biệt N3-N2 về nghe và đọc hiểu.