Ý nghĩa và cách dùng として trong tiếng Nhật (JLPT N3) – Học tiếng Nhật cho thực tập sinh

Ý nghĩa và cách dùng として trong tiếng Nhật (JLPT N3) – Học tiếng Nhật cho thực tập sinh

Bạn có biết trong câu 「かれは いしゃ _ はたらいて います。」cần điền từ nào cho đúng không? Từ として thường được dùng để nói về vai trò hoặc tư cách của ai đó trong một công việc hoặc tổ chức. Hiểu rõ cách dùng として sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn khi nói về nghề nghiệp hoặc chức danh của mình tại nơi làm việc.

Câu hỏi

かれは いしゃ _ はたらいて います。

Câu hỏi: Trong câu 「かれは いしゃ _ はたらいて います。」, chúng ta nên chọn từ nào phù hợp để nói anh ấy làm việc với tư cách một bác sĩ? Việc chọn đúng từ rất quan trọng để thể hiện đúng ý nghĩa vai trò nghề nghiệp.

  1. にとって
  2. について
  3. として
  4. によって

Đáp án

Trả lời đúng là: として (toshite) có nghĩa là “với tư cách là” hoặc “như là”. Kanji: として (用いる場合 là 用として, nhưng として thường viết kana). Ví dụ: 彼は医者として働いています nghĩa là “Anh ấy làm việc với tư cách là một bác sĩ”.

Vì sao?

Từ として được dùng để chỉ vai trò hoặc chức danh mà một người đóng khi làm việc hoặc tham gia hoạt động nào đó. Trong ví dụ, として nối với danh từ “医者” (bác sĩ) để nói rằng anh ấy làm việc “như một bác sĩ”. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Nhật để nói về tư cách hoặc vị trí nghề nghiệp. Không dùng các từ khác như “にとって” hoặc “について” trong trường hợp này vì chúng có nghĩa và cách dùng khác. として giúp bạn nói rõ ràng vai trò của mình khi làm việc hay giao tiếp trong môi trường Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にとって (ni totte) – có nghĩa là “đối với” hoặc “đối với ai đó mà nói”. Ví dụ:
    日本にとって安全は大切です。
    (にほんにとってあんぜんはたいせつです。)
    “An toàn rất quan trọng đối với Nhật Bản.”
  • について (ni tsuite) – nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”. Ví dụ:
    健康について話しましょう。
    (けんこうについてはなしましょう。)
    “Chúng ta hãy nói về sức khỏe.”
  • によって (ni yotte) – nghĩa là “do” hoặc “bằng cách”, dùng chỉ nguyên nhân hoặc phương pháp. Ví dụ:
    この橋は技術によって作られました。
    (このはしはぎじゅつによってつくられました。)
    “Cây cầu này được xây dựng bằng công nghệ.”

Ví dụ

  1. 彼は医者として日本の病院で働いています。
    (かれはいしゃとしてにほんのびょういんではたらいています。)
    Anh ấy làm việc trong bệnh viện Nhật Bản với tư cách là một bác sĩ.
  2. 私はエンジニアとして毎日工場で働いています。
    (わたしはえんじにあとしてまいにちこうじょうではたらいています。)
    Tôi làm việc tại nhà máy mỗi ngày với tư cách là kỹ sư.
  3. 彼女は先生として学生を教えています。
    (かのじょはせんせいとしてがくせいをおしえています。)
    Cô ấy dạy học sinh với tư cách là giáo viên.
  4. この会社は環境保護団体として活動しています。
    (このかいしゃはかんきょうほごだんたいとしてかつどうしています。)
    Công ty này hoạt động với tư cách là tổ chức bảo vệ môi trường.

Hội thoại mẫu

A: 彼は何をしていますか? — Anh ấy đang làm gì vậy?
B: 医者として働いています。 — Anh ấy đang làm việc với tư cách là bác sĩ.
A: そうですか。病院で働いていますか? — Vậy à? Anh ấy làm việc ở bệnh viện đúng không?
B: はい、日本の大きな病院で働いています。 — Vâng, anh ấy làm việc ở một bệnh viện lớn ở Nhật.
A: すごいですね。 — Thật tuyệt vời.
B: ええ、一生懸命働いています。 — Vâng, anh ấy đang làm việc chăm chỉ.

Dùng khi nào?

  • Khi giới thiệu nghề nghiệp hoặc vai trò của mình tại nơi làm việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
  • Khi nói về tư cách hoặc chức danh khi tham gia một tổ chức, nhóm, hoặc hoạt động.
  • Trong bảng menu hoặc bảng hướng dẫn công việc, từ として giúp xác định rõ vai trò hoặc chức năng.
  • Dùng trong các cuộc hội thoại hoặc email công việc để diễn đạt vai trò chính xác của bạn hoặc đồng nghiệp.
上部へスクロール