Ý nghĩa của をとわず trong tiếng Nhật – JLPT N2

Ý nghĩa của をとわず trong tiếng Nhật - JLPT N2

Khi bạn làm việc hay sống ở Nhật, bạn sẽ gặp nhiều thông báo, yêu cầu tuyển dụng ghi rõ bạn có thể tham gia dù tuổi tác hay giới tính của bạn là gì. Trong tiếng Nhật, để diễn đạt ý ‘không phân biệt, không ảnh hưởng bởi’, người ta dùng cụm từ をとわず. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ cách dùng và ví dụ thực tế trong đời sống và công việc.

Câu hỏi

ねんれいや せいべつ _、おうぼできます。

Câu hỏi: Trong câu “ねんれいや せいべつ _、おうぼできます。”, ta nên chọn từ nào để thể hiện ý “không phân biệt tuổi tác hay giới tính”? Biết cách dùng chính xác giúp bạn đọc hiểu thông báo tuyển dụng dễ dàng hơn.

  1. について
  2. にとって
  3. によって
  4. をとわず

Đáp án

Vậy từ đúng là “をとわず” (wo towazu), nghĩa là “không phân biệt”, “không liên quan đến”.

Vì sao?

をとわず là một cụm từ được dùng sau danh từ để diễn tả ý không phân biệt hay không liên quan đến những điều đó. Ví dụ như 年齢 (tuổi tác), 性別 (giới tính), 地域 (khu vực)… Khi sử dụng をとわず, nghĩa câu sẽ là “dù là… hay… cũng không ảnh hưởng” hoặc “không phân biệt…”. Trong thực tế, bạn thường thấy trên bảng thông báo tuyển dụng hoặc quy định công việc như 『年齢をとわず応募できます』 (Có thể ứng tuyển không phân biệt tuổi tác). Đây là cách diễn đạt trang trọng và phổ biến trong văn bản hành chính, tuyển dụng. Ngoài ra, をとわず còn dùng để thể hiện tính khách quan, toàn diện không phân biệt điều kiện nào đó trong nhiều lĩnh vực.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • について (ni tsuite): nghĩa là “về, liên quan đến”. Ví dụ: 日本について勉強します。(にほんについてべんきょうします。) Tôi học về Nhật Bản.
  • にとって (ni totte): nghĩa là “đối với ai đó”. Ví dụ: 私にとって大切な友達です。(わたしにとってたいせつなともだちです。) Đối với tôi, đó là người bạn quan trọng.
  • によって (ni yotte): nghĩa là “tùy theo”, hoặc chỉ phương pháp, nguyên nhân. Ví dụ: 天気によって服を選びます。(てんきによってふくをえらびます。) Tôi chọn quần áo tùy theo thời tiết.

Ví dụ

  1. 年齢(ねんれい)をとわず、応募(おうぼ)できます。(ねんれいをとわず、おうぼできます。)Bạn có thể đăng ký mà không phân biệt tuổi tác.
  2. 性別(せいべつ)をとわず、仕事(しごと)を探しています。(せいべつをとわず、しごとをさがしています。)Tôi tìm việc mà không phân biệt giới tính.
  3. 国籍(こくせき)をとわず、多く(おおく)の人(ひと)が参加(さんか)した。(こくせきをとわず、おおくのひとがさんかした。)Rất nhiều người tham gia không phân biệt quốc tịch.
  4. 経験(けいけん)をとわず、新(あたら)しいスタッフを募集(ぼしゅう)しています。(けいけんをとわず、あたらしいスタッフをぼしゅうしています。)Chúng tôi tuyển dụng nhân viên mới mà không phân biệt kinh nghiệm.

Hội thoại mẫu

A: この会社(かいしゃ)は年齢(ねんれい)をとわず応募(おうぼ)できるんですか? — Công ty này không phân biệt tuổi tác vẫn có thể ứng tuyển được à? B: はい、年齢(ねんれい)をとわず誰(だれ)でも応募(おうぼ)できますよ。 — Vâng, ai cũng có thể ứng tuyển không phân biệt tuổi tác đâu. A: 性別(せいべつ)も関係(かんけい)ないんですか? — Giới tính cũng không liên quan đúng không? B: そうです。性別(せいべつ)をとわず平等(びょうどう)です。 — Đúng vậy, không phân biệt giới tính, mọi người bình đẳng.

Dùng khi nào?

  • Thông báo tuyển dụng: ghi rõ không phân biệt độ tuổi, giới tính, kinh nghiệm.
  • Bảng quy định: thể hiện không phân biệt theo khu vực, thời gian làm việc.
  • Trong hội thảo, sự kiện: mời tất cả mọi người tham gia không phân biệt vai trò, chức vụ.
  • Trong tin tức về chính sách: dùng để nói các quyền lợi áp dụng không phân biệt đối tượng.
上部へスクロール