
Khi sống và làm việc tại Nhật, bạn sẽ nghe người Nhật dùng rất nhiều từ riêng để diễn đạt trạng thái thường gặp. Từ ‘がち’ là một trong những cách nói phổ biến để diễn tả điều gì đó hay xảy ra, thường là những điều không may hoặc tiêu cực. Hiểu được ‘がち’ sẽ giúp bạn giao tiếp và nghe hiểu các câu chuyện, lời khuyên liên quan đến sức khỏe, công việc hay cuộc sống hàng ngày tốt hơn.
Câu hỏi
ふゆは かぜを ひき _ です。
Câu hỏi: Trong câu 『ふゆは かぜを ひき _ です。』, bạn nên chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Đây là câu nói diễn tả bạn thường bị cảm mỗi khi mùa đông đến. Việc chọn đúng từ giúp câu văn nghe tự nhiên và đúng nghĩa hơn.
- がち
- っぽい
- だらけ
- ぎみ
Đáp án
がち (gachi) nghĩa là ‘thường hay, hay bị’ hoặc ‘dễ bị’. Kanji: - (thường viết bằng kana).
Vì sao?
『がち』là một từ dùng để nói rằng việc gì đó xảy ra thường xuyên hoặc dễ xảy ra, thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc không mong muốn. Ví dụ trong câu 『ふゆはかぜをひきがちです。』có nghĩa là ‘Mùa đông thường hay bị cảm.’ Người Nhật dùng 『がち』khi muốn diễn tả thói quen không tốt hoặc trạng thái xấu thường xuyên xảy ra. Từ này không đi với thể quá khứ mà dùng với thể từ điển hoặc thể 『ます』bỏ ます. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và báo cáo sức khỏe nơi làm việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- っぽい (ppoi) nghĩa là ‘có vẻ như, giống như’. Ví dụ: 彼は子供っぽいです。(かれはこどもっぽいです) Anh ấy trông giống trẻ con.
- だらけ (darake) nghĩa là ‘đầy, tràn đầy (những thứ không mong muốn)’. Ví dụ: 部屋はゴミだらけです。(へやはごみだらけです) Phòng đầy rác.
- ぎみ (gimi) nghĩa là ‘có xu hướng, hơi bị’. Ví dụ: 彼は疲れぎみです。(かれはつかれぎみです) Anh ấy có vẻ hơi mệt.
Ví dụ
- 風邪をひきがちなので、毎日手を洗っています。 (かぜをひきがちなので、まいにちてをあらっています。) Tôi thường bị cảm nên mỗi ngày tôi đều rửa tay.
- 彼はミスがちだから、しっかりチェックしましょう。 (かれはミスがちだから、しっかりチェックしましょう。) Anh ấy thường hay mắc lỗi nên hãy kiểm tra kỹ nhé.
- 冬は遅刻がちになります。 (ふゆはちこくがちになります。) Mùa đông tôi thường hay đi làm muộn.
- 疲れがちのときは無理しないでください。 (つかれがちのときはむりしないでください。) Khi thường hay mệt thì đừng làm quá sức nhé.
Hội thoại mẫu
A: 冬になると風邪をひきがちですね。 — Vào mùa đông thường hay bị cảm đúng không? B: そうですね。寒いから気をつけています。 — Đúng vậy, trời lạnh nên tôi cẩn thận đấy. A: 仕事休まないように気を付けてね。 — Hãy chú ý để không nghỉ làm nhé. B: はい、手洗いうがいも忘れないようにします。 — Vâng, tôi cũng không quên rửa tay súc miệng.
Dùng khi nào?
- Nhân viên y tế dùng 『がち』 để mô tả bệnh nhân hay tái phát bệnh hoặc dễ bị cảm cúm.
- Trong báo cáo công việc, khi nói đến lỗi thường gặp hoặc sự cố hay xuất hiện, cũng dùng 『がち』 để biểu thị tính thường xuyên.
- Khi nói chuyện bạn bè về thói quen hay tính cách, 『~がち』 dùng để chỉ những hành động hay trạng thái xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên, ví dụ như trễ giờ, mệt mỏi.