象徴 (しょうちょう) nghĩa là biểu tượng – JLPT N1

象徴 (しょうちょう) nghĩa là biểu tượng - JLPT N1

Bạn đã từng nghe từ 象徴 (しょうちょう) trong tiếng Nhật chưa? Đây là một từ rất quan trọng, đặc biệt khi bạn muốn nói về các biểu tượng hay hình ảnh đại diện trong công việc và cuộc sống ở Nhật. Hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn hiểu được nhiều thông tin hơn khi nghe đồng nghiệp nói hoặc khi xem các tài liệu, biển báo tại nơi làm việc.

Câu hỏi

「象徴」 = ?

Từ 「象徴」 nghĩa là gì? Đây là một từ dùng để chỉ một biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một thứ gì đó. Việc biết từ này giúp bạn hiểu và giao tiếp tốt hơn trong các tình huống công việc và đời sống ở Nhật.

  1. じょうちょう
  2. しょうちょう
  3. しょうちょお
  4. しょうちょ

Đáp án

しょうちょう (shouchou) nghĩa là biểu tượng, tượng trưng (象徴).

Vì sao?

「象徴」 là từ rất quan trọng trong tiếng Nhật, dùng để diễn tả một vật hoặc hình ảnh đại diện cho ý nghĩa lớn hơn hoặc cho một khái niệm. Kanji 象 nghĩa là ‘voi’, nhưng ở đây tượng trưng cho một hình ảnh to lớn, còn 徴 là ‘dấu hiệu’ hoặc ‘đặc trưng’. Khi học từ này, hãy nhớ đây là cách nói trang trọng và thường thấy trong tin tức, báo cáo hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Ví dụ, quốc kỳ là một ‘象徴’ của đất nước. Cách phát âm đúng là しょうちょう – lưu ý không nhầm với các cách đọc sai khác. Từ này khác với じょうちょう (じょう = tình cảm) hoặc しょうちょお (phát âm sai). Nắm được nghĩa và cách dùng từ này giúp bạn hiểu những nội dung chuyên sâu hơn khi làm việc hoặc học tập tại Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • じょうちょう (jou chou) – cảm xúc, tình cảm. 例: 彼は感情のじょうちょうをうまくコントロールできません。(かれはかんじょうのじょうちょうをうまくコントロールできません。) – Anh ấy không thể kiểm soát tốt cảm xúc của mình.
  • しょうちょお (shouchoo) – cách đọc sai, không phải từ chính xác. 例: これは正式な読み方ではありません。(これはせいしきなよみかたではありません。) – Đây không phải cách đọc chính thức.
  • しょうちょ (shoucho) – cách đọc chưa hoàn chỉnh, thường bị nhầm lẫn. 例: 正しい言葉を使いましょう。(ただしいことばをつかいましょう。) – Hãy sử dụng từ đúng.

Ví dụ

  1. 国旗はその国の象徴です。(こっきはそのくにのしょうちょうです。) – Quốc kỳ là biểu tượng của quốc gia đó.
  2. 桜は日本の春の象徴です。(さくらはにほんのはるのしょうちょうです。) – Hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân ở Nhật.
  3. 鳳凰は古代の象徴とされています。(ほうおうはこだいのしょうちょうとされています。) – Phượng hoàng được coi là biểu tượng trong thời đại cổ đại.
  4. 彼の行動は平和の象徴となった。(かれのこうどうはへいわのしょうちょうとなった。) – Hành động của anh ấy đã trở thành biểu tượng của hòa bình.

Hội thoại mẫu

A: この花は何の象徴ですか? — Hoa này là biểu tượng của cái gì? B: 日本では桜は春の象徴です。 — Ở Nhật, hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân. A: 仕事で象徴という言葉をよく聞きます。 — Tôi thường nghe từ ‘biểu tượng’ trong công việc. B: はい、例えば会社のロゴはその会社の象徴です。 — Đúng rồi, ví dụ logo công ty là biểu tượng của công ty đó.

Dùng khi nào?

  • Biển báo hoặc logo công ty, cửa hàng thể hiện biểu tượng thương hiệu (象徴)。
  • Trong thời tiết hoặc tin tức, các biểu tượng dùng để diễn tả mùa hoặc đặc trưng văn hóa (ví dụ hoa anh đào).
  • Khi mô tả các hình ảnh trong bài học hoặc tài liệu văn hóa, lịch sử liên quan đến Nhật Bản.
  • Ở nơi làm việc, khi nói về hình ảnh hoặc giá trị đại diện cho một nhóm hoặc công ty.
上部へスクロール