比喩 (ひゆ) nghĩa là ‘ẩn dụ’ trong tiếng Nhật – JLPT N1

比喩 (ひゆ) nghĩa là 'ẩn dụ' trong tiếng Nhật - JLPT N1

Bạn đã bao giờ nghe từ 比喩 (ひゆ) trong bài học tiếng Nhật chưa? Từ này rất quan trọng vì nó giúp bạn hiểu cách người Nhật dùng hình ảnh để giải thích ý tưởng phức tạp. Hiểu 比喩 sẽ giúp bạn đọc báo, nghe đồng nghiệp nói chuyện hoặc xem phim dễ hơn nhiều.

Câu hỏi

「比喩」 = ?

Câu hỏi: 『比喩』đọc như thế nào trong tiếng Nhật và có nghĩa là gì? Đây là từ khó thường gặp trong bài thi JLPT N1 và trong các bài đọc nâng cao. Hiểu đúng từ này sẽ giúp bạn hiểu văn phong và cách nói của người Nhật sâu sắc hơn.

  1. びゆ
  2. ひゆん
  3. ひゆ
  4. ひゆう

Đáp án

Đáp án đúng là ひゆ (hiyu) — có nghĩa là ‘ẩn dụ’, tức là cách nói dùng hình ảnh hoặc sự việc này để tượng trưng cho thứ khác nhằm làm cho ý nghĩa thêm rõ ràng hoặc sinh động. Kanji của từ này là 比喩.

Vì sao?

比喩 (ひゆ) được cấu tạo từ hai kanji: 比 có nghĩa là ‘so sánh’, 喩 có nghĩa là ‘giải thích, minh họa’. Khi ghép lại, từ này chỉ hình thức nói dùng so sánh để giải thích hoặc làm rõ ý. 比喩 thường được dùng trong văn học, giao tiếp khi bạn muốn thể hiện ý tưởng một cách sinh động hoặc tinh tế hơn bằng hình ảnh hoặc phép so sánh. Ví dụ, bạn nói ‘trái tim như hoa hồng’ thì đó là một tỷ dụ, một dạng 比喩. Trong tiếng Việt cũng có khá nhiều từ tương tự như ‘ẩn dụ’, ‘so sánh’, ‘phép ẩn dụ’.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. びゆ (biyu) – không phải từ này. Ví dụ sai: 彼はびゆが好きです。 (かれはびゆがすきです。) – Anh ấy thích ‘biyu’. (câu này vô nghĩa vì không đúng từ)
  • 2. ひゆん (hiyun) – không tồn tại trong từ vựng tiếng Nhật. Không dùng được.
  • 4. ひゆう (hiyuu) – không phải cách đọc chuẩn của 比喩. Ví dụ sai: これはひゆうの話です。 (これはひゆうのはなしです。) – Đây là câu chuyện ‘hiyuu’. (sai nghĩa)

Ví dụ

  1. 彼の説明にはよく比喩が使われます。(かれのせつめいにはよくひゆがつかわれます。) – Trong bài giải thích của anh ấy thường hay dùng ẩn dụ.
  2. この小説は比喩が多いです。(このしょうせつはひゆがおおいです。) – Cuốn tiểu thuyết này có nhiều phép ẩn dụ.
  3. 新しい言葉を覚える時、比喩で覚えると分かりやすいです。(あたらしいことばをおぼえるとき、ひゆでおぼえるとわかりやすいです。) – Khi học từ mới, nếu nhớ qua ẩn dụ thì dễ hiểu hơn.
  4. 日本語の学習で比喩を理解することは大切です。(にほんごのがくしゅうでひゆをりかいすることはたいせつです。) – Việc hiểu ẩn dụ rất quan trọng trong học tiếng Nhật.

Hội thoại mẫu

甲: 比喩って知っていますか? — Bạn có biết 比喩 là gì không?
乙: はい、ひゆと読みます。意味は『ẩn dụ』ですよね? — Vâng, đọc là ひゆ. Nghĩa là ‘ẩn dụ’, đúng không?
甲: そうです。文章を分かりやすくするためによく使います。 — Đúng rồi. Người ta thường dùng để làm cho văn bản dễ hiểu hơn.
乙: なるほど、仕事の報告書でも使えるんですね。 — Hiểu rồi, thì ra có thể dùng cả trong báo cáo công việc.
甲: はい、例えば「時間はお金だ」というのも比喩です。 — Vâng, ví dụ như câu “Thời gian là tiền bạc” cũng là một phép ẩn dụ.
乙: とても勉強になります。ありがとうございます! — Tôi học được nhiều thứ quá. Cảm ơn bạn!

Dùng khi nào?

  • Trong bài viết hoặc báo cáo, để diễn tả ý tưởng một cách sinh động hoặc rõ ràng hơn.
  • Khi nghe đồng nghiệp hoặc người Nhật bình luận, họ thường sử dụng 比喩 để giải thích hoặc thể hiện cảm xúc.
  • Trong học tiếng Nhật nâng cao, biết cách dùng và hiểu 比喩 giúp bạn đọc tiểu thuyết, báo chí, xem phim hiểu hơn.
  • Trên tivi hoặc radio, khi người dẫn chương trình nói về một sự việc hoặc cảm xúc thường dùng phép ẩn dụ để gây ấn tượng.
上部へスクロール