たび (旅) nghĩa là chuyến đi – JLPT N3

たび (旅) nghĩa là chuyến đi - JLPT N3

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ có ý nghĩa rất đa dạng và cách dùng đa dạng trong câu. Ví dụ như từ たび (旅) – nhiều bạn thường nhầm với nghĩa “nhà” hay “khoảng thời gian”. Ở bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đúng cách dùng của từ たび, để khi nghe hoặc nói chuyện ở Nhật, bạn có thể dùng linh hoạt, hiểu đúng ý của người Nhật. Đây là từ thường xuất hiện trong cuộc sống và công việc hàng ngày.

Câu hỏi

この しゃしんを みる _ に、こどもの ころを おもいだします。

Câu hỏi: この しゃしんを みる _ に、こどもの ころを おもいだします。(Khi xem bức ảnh này, tôi nhớ về thời bé.) Bạn nên điền từ nào vào chỗ trống để câu có nghĩa đúng? Điều này quan trọng để bạn hiểu cách nói về “mỗi lần” hoặc “khi nào” trong tiếng Nhật.

  1. うち
  2. あいだ
  3. たび
  4. ところ

Đáp án

たび (旅): có nghĩa là “mỗi lần”, “cứ mỗi dịp” – dùng để nói về một sự việc lặp lại được nhắc đến trong câu. Ví dụ ở đây, “mỗi lần xem bức ảnh này” là khi nhớ lại quá khứ.

Vì sao?

Từ たび (旅) trong trường hợp này không có nghĩa gốc là “du lịch” mà mang nghĩa “mỗi lần” hoặc “khi nào đó”. Đây là cách dùng quen thuộc trong tiếng Nhật ở trình độ N3, dùng để thể hiện sự lặp lại hoặc một sự kiện xảy ra mỗi khi có hành động nào đó. Kanji 旅 ban đầu có nghĩa là “du lịch” nhưng trong cụm này lại đọc là たび và nghĩa khác. Vì vậy, bạn phải học cách phân biệt khi nào dùng たび nghĩa là “chuyến đi” và khi nào là “mỗi lần”. Từ này thường gặp trong câu chuyện, hồi tưởng hoặc các câu mô tả hành động quen thuộc. Nhiều bạn học viên hay nhầm lẫn với từ あいだ (khoảng thời gian) hay ところ (chỗ), nhưng たび nhấn mạnh tính lặp lại, sự trùng hợp mỗi lần thấy một sự việc nào đó.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • うち: (うち) nghĩa là “trong, bên trong”. 例: 部屋のうちに掃除します。 (へやのうちにそうじします。 Dọn trong phòng.)
  • あいだ: (あいだ) nghĩa là “khoảng thời gian, giữa”. 例: 授業のあいだにトイレに行きました。 (じゅぎょうのあいだにトイレにいきました。 Trong giờ học đã đi toilet.)
  • ところ: (ところ) nghĩa là “chỗ, nơi”. 例: 休みのところで電話します。 (やすみのところででんわします。 Gọi điện trong lúc nghỉ.)

Ví dụ

  1. この映画を見るたびに、泣いてしまいます。 (このえいがをみるたびに、ないてしまいます。 Mỗi lần xem phim này, tôi đều khóc.)
  2. 日本に来るたびに、新しい発見があります。 (にほんにくるたびに、あたらしいはっけんがあります。 Mỗi lần đến Nhật, tôi đều có phát hiện mới.)
  3. 雨が降るたびに、気温が下がります。 (あめがふるたびに、きおんがさがります。 Mỗi khi trời mưa, nhiệt độ sẽ giảm.)
  4. この本を読むたびに、昔の思い出を思い出します。 (このほんをよむたびに、むかしのおもいでをおもいだします。 Mỗi lần đọc cuốn sách này, tôi nhớ về kỷ niệm xưa.)

Hội thoại mẫu

A:この写真を見るたびに、何を思い出しますか? — Khi xem bức ảnh này, bạn nhớ gì?
B:子どものころを思い出します。 — Tôi nhớ về thời thơ ấu.
A:いい思い出ですか? — Đó có phải là kỷ niệm tốt đẹp không?
B:はい、楽しい旅行の思い出です。 — Có, đó là kỷ niệm những chuyến đi vui vẻ.
A:写真を大切にしてくださいね。 — Hãy giữ kỹ những bức ảnh nhé.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong câu nhắc đến việc lặp lại hành động hoặc sự kiện, ví dụ mỗi lần làm gì đó.
  • <li Xuất hiện trong các câu hồi tưởng hoặc kể chuyện về quá khứ.

  • Thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc kỷ niệm được gợi lên “mỗi khi” gặp một vật hoặc tình huống.
  • Gặp trong giao tiếp hàng ngày, báo chí, câu chuyện cá nhân và công việc thiết lập liên hệ tình cảm với đồng nghiệp Nhật.
上部へスクロール