
Bạn mới học tiếng Nhật và hỏi từ 嬉しい đọc thế nào? Đây là từ rất phổ biến để biểu đạt cảm xúc vui mừng, hạnh phúc. Biết cách dùng và đọc đúng 嬉しい giúp bạn giao tiếp với đồng nghiệp và bạn bè Nhật dễ dàng hơn trong cuộc sống và công việc ở Nhật.
Câu hỏi
「嬉しい」の 読み方は?
Câu hỏi: Từ 「嬉しい」đọc như thế nào? Hiểu cách đọc đúng giúp bạn diễn tả cảm xúc vui vẻ trong tiếng Nhật một cách tự nhiên nhất.
- こわい
- うれしい
- たのしい
- かなしい
Đáp án
Đáp án đúng là 2. うれしい (ureshii), nghĩa là vui mừng, hạnh phúc. Kanji là 嬉.
Vì sao?
Từ 「嬉しい」(うれしい) dùng để diễn tả cảm giác vui, hạnh phúc khi nhận được tin tốt, được giúp đỡ hoặc sự kiện vui vẻ xảy ra. Kanji 嬉 bên trong gồm bộ nữ (女) và bộ nghịch (喜) giúp nhớ từ liên quan đến cảm xúc phụ nữ vui mừng, tuy nhiên nhiều người học chỉ nhớ dùng hiragana cho dễ. Bạn thường gặp từ này trong các câu chúc mừng, khi đồng nghiệp nói việc gì đó khiến họ rất vui hoặc trong các cuộc hội thoại đời thường.
「嬉しい」là từ rất cơ bản trong JLPT N5, dùng được ngay cho những ai muốn thể hiện cảm xúc cá nhân khi giao tiếp.
Vì sao các đáp án khác sai?
- こわい (kowai) – đáng sợ, ví dụ:
「この映画はこわいです。」(このえいがはこわいです。)Phim này đáng sợ. - たのしい (tanoshii) – vui vẻ, thú vị, ví dụ:
「パーティーはたのしかったです。」(ぱーてぃーはたのしかったです。)Bữa tiệc rất vui. - かなしい (kanashii) – buồn, đau lòng, ví dụ:
「悲しいニュースを聞きました。」(かなしいにゅーすをききました。)Tôi nghe tin buồn.
Ví dụ
- 今日はとても嬉しいです。 (きょうはとてもうれしいです。)Hôm nay tôi rất vui mừng.
- お祝いしてくれて、嬉しかった。 (おいわいしてくれて、うれしかった。)Tôi thấy rất vui khi được chúc mừng.
- 友達から電話があって嬉しいです。 (ともだちからでんわがあってうれしいです。)Tôi vui khi nhận được điện thoại từ bạn.
- 新しい仕事に合格して嬉しい。 (あたらしいしごとにごうかくしてうれしい。)Tôi rất vui vì đỗ công việc mới.
Hội thoại mẫu
A: 昨日、試験に合格しましたか? — A: Hôm qua bạn đã đỗ kỳ thi chưa?
B: はい、とても嬉しいです! — B: Vâng, tôi rất vui!
A: それは良かったですね。お祝いしよう! — A: Thật tốt quá. Chúng ta cùng chúc mừng nhé!
B: ありがとうございます、一緒に食事に行きましょう。 — B: Cảm ơn bạn, cùng đi ăn nhé.
Dùng khi nào?
- Từ 「嬉しい」thường dùng khi bạn nhận được tin tốt từ sếp hoặc đồng nghiệp.
- Nghe tiếng 「嬉しい」trong các cuộc trò chuyện về thành tích, kết quả công việc.
- Xuất hiện trên biển quảng cáo hoặc thiệp chúc mừng trong các dịp khai trương, ngày lễ.
- Dùng để thể hiện cảm xúc vui vẻ khi được giúp đỡ hoặc khen ngợi.