
Khi học tiếng Nhật, đặc biệt ở trình độ N1, bạn sẽ gặp những cấu trúc dài và phức tạp. Ví dụ câu “ながい こうしょうの すえ、ごういする _ いたった。” giúp bạn học cách dùng trợ từ trong những tình huống trang trọng và câu dài. Hiểu đúng sẽ giúp bạn giao tiếp thành công tại chỗ làm hay khi nói chuyện với đối tác người Nhật.
Câu hỏi
ながい こうしょうの すえ、ごういする _ いたった。
Bạn có biết nên điền trợ từ nào vào chỗ trống trong câu “ながい こうしょうの すえ、ごういする _ いたった。” không? Việc hiểu cách dùng trợ từ sẽ giúp bạn nói và viết đúng ngữ pháp, đặc biệt trong công việc và cuộc sống ở Nhật.
- に
- で
- を
- へ
Đáp án
Trả lời đúng: に (ni)
Ý nghĩa: chỉ kết quả hoặc điểm đến trong thời gian hoặc sự việc
Kanji: 末(すえ)
Vì sao?
Trong câu này, “のすえ” (末) có nghĩa là “sau một thời gian dài” hay “kết quả của một quá trình”. Khi nói đến kết quả cuối cùng mà có sự cố gắng hay quá trình lâu dài, người Nhật thường dùng trợ từ に để chỉ nơi hoặc thời điểm kết thúc của quá trình đó. “ごういするにいたった” nghĩa là “đã đi đến đồng ý” hay “đã đạt được sự thống nhất” sau một quá trình thương lượng kéo dài. Trợ từ に đóng vai trò rất quan trọng để chỉ rõ kết quả hoặc điểm cuối của hành động.
Chữ 末 (すえ) ở đây có thể nhớ như hình ảnh một con đường dài, và đến cuối con đường đó là kết quả. Bạn sẽ thường gặp cấu trúc này khi nói về những dự án hay quá trình làm việc lâu dài mà có kết quả rõ ràng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- で (de) – nơi xảy ra hành động. Ví dụ: ここで働きます。 (ここではたらきます。) Tôi làm việc ở đây.
- を (wo) – tân ngữ cho động từ, chỉ đối tượng tác động. Ví dụ: 本を読みます。 (ほんをよみます。) Tôi đọc sách.
- へ (e) – hướng về phương hướng hoặc điểm đến. Ví dụ: 学校へ行きます。 (がっこうへいきます。) Tôi đi đến trường.
Ví dụ
- 長い議論の末に、結論が出ました。 (ながいぎろんのすえに、けつろんがでました。) Sau một cuộc tranh luận dài, kết luận đã được đưa ra.
- 数時間の話し合いの末に、契約が成立した。 (すうじかんのはなしあいのすえに、けいやくがせいりつした。) Sau nhiều giờ thảo luận, hợp đồng đã được ký kết.
- 努力の末に合格しました。 (どりょくのすえにごうかくしました。) Sau nỗ lực, tôi đã đỗ (kỳ thi).
- 長期間の研究の末に、新しい技術を発見した。 (ちょうきかんのけんきゅうのすえに、あたらしいぎじゅつをはっけんした。) Sau thời gian dài nghiên cứu, công nghệ mới đã được phát hiện.
Hội thoại mẫu
A: 長い交渉の末に、やっと合意に至りましたね。 — A: ながいこうしょうのすえに、やっとごういにいたりましたね。 — Sau một thời gian dài thương lượng, cuối cùng chúng ta đã đạt được sự đồng ý, đúng không?
B: そうですね。努力が実りました。 — そうですね。どりょくがみのりました。 — Đúng vậy. Nỗ lực của chúng ta đã được đền đáp.
A: 仕事でこういう表現を使うのは大事ですね。 — しごとでこういうひょうげんをつかうのはだいじですね。 — Việc dùng biểu hiện như thế này trong công việc rất quan trọng.
B: はい、正しい助詞を覚えて、伝えやすくなりました。 — はい、ただしいじょしをおぼえて、つたえやすくなりました。 — Vâng, tôi đã học được trợ từ đúng nên nói dễ hiểu hơn.
Dùng khi nào?
- Dùng trong công việc khi báo cáo kết quả cuối cùng của một dự án hoặc cuộc đàm phán.
- Trong các bài đọc, báo cáo hoặc email công sở để diễn đạt kết quả sau một quá trình.
- Nghe thấy từ đồng nghiệp hoặc sếp khi nói về sự thành công của một công việc hay hợp đồng.
- Xuất hiện trong các bài thi JLPT N1 để kiểm tra cách sử dụng trợ từ với câu phức.