までも nghĩa là gì? Giải thích cách dùng までも trong tiếng Nhật JLPT N2

までも nghĩa là gì? Giải thích cách dùng までも trong tiếng Nhật JLPT N2

Chào bạn! Khi học tiếng Nhật, đặc biệt là khi lên đến trình độ JLPT N2, bạn sẽ gặp những cách dùng ngữ pháp khó nhằn như 「までも」. Từ này xuất hiện trong câu hỏi hôm nay và biết cách dùng chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với đồng nghiệp người Nhật. Hãy cùng mình tìm hiểu kỹ hơn về cách sử dụng của 「までも」 nhé!

Câu hỏi

わかりきった ことだから、いう _ ない。

Trong câu 「わかりきった ことだから、いう _ ない。」, bạn sẽ điền gì vào chỗ trống? Đây là câu quan trọng vì nó thể hiện cách nói phủ định khi việc gì đó rõ ràng đến mức không cần phải nói ra.

  1. までも
  2. ことも
  3. ほども
  4. ばかりも

Đáp án

までも (made mo) nghĩa là ‘đến mức’, ‘đến cả’. Trong câu này, 「いうまでもない」 có nghĩa là ‘đến mức không cần phải nói’.

Vì sao?

「までも」 là một cấu trúc ngữ pháp thường dùng để nhấn mạnh việc gì đó xảy ra đến mức cực đoan hoặc được cho là hiển nhiên không cần phải nhắc tới. Ví dụ như 「行くまでもない」 có nghĩa là ‘không cần phải đi đến mức đó’. Trong câu gốc, 「わかりきったことだから、いうまでもない」nghĩa là ‘Vì là chuyện đã rõ ràng rồi nên không cần phải nói đến’. Kanji của 「までも」là「まで」có nghĩa là ‘đến’, và chữ「も」là trợ từ biểu thị nhấn mạnh ‘đến cả’.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ことも (koto mo) – ‘việc cũng’; 例: 彼は勉強することも好きだ。(かれはべんきょうすることもすきだ。Anh ấy cũng thích việc học.)
  • ほども (hodo mo) – ‘đến mức’; 例: 雨が降るほども寒くない。(あめがふるほどもさむくない。Không lạnh đến mức trời mưa.)
  • ばかりも (bakari mo) – ‘chỉ toàn’; 例: 遊んでばかりもいられない。(あそんでばかりもいられない。Không thể chỉ toàn chơi được.)

Ví dụ

  1. この問題は簡単だから、説明するまでもない。(このもんだいはかんたんだから、せつめいするまでもない。Vấn đề này dễ nên không cần phải giải thích.)
  2. 彼の才能は言うまでもなく素晴らしい。(かれのさいのうはいうまでもなくすばらしい。Tài năng của anh ấy thì không cần phải nói cũng biết là tuyệt vời.)
  3. 約束は守るまでもあるまい。(やくそくはまもるまでもあるまい。Không cần thiết phải giữ lời hứa đến mức đó.)
  4. 事故の危険性は考えるまでもなかった。(じこのきけんせいはかんがえるまでもなかった。Không cần thiết phải nghĩ đến sự nguy hiểm của tai nạn.)

Hội thoại mẫu

A: この報告書、もう見ましたか? — Bạn đã xem bản báo cáo này chưa?
B: はい、わかりきったことだから、言うまでもないですね。 — Vâng, vì là chuyện đã rõ, nên không cần phải nói nữa.
A: そうですね、みんな知ってますから。 — Đúng vậy, mọi người đều biết rồi.
B: 次の仕事に集中しましょう。 — Hãy tập trung vào công việc tiếp theo thôi.

Dùng khi nào?

  • Trong công việc, khi muốn nói rằng điều gì đó rất rõ ràng, không cần phải nói ra.
  • Trong trao đổi với đồng nghiệp về luật, quy định hay hướng dẫn đã được ghi nhớ kỹ.
  • Khi xem báo cáo hay phân tích dữ liệu, để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
  • Trong những tình huống giao tiếp hàng ngày khi muốn tránh lặp lại những điều quá rõ.
上部へスクロール