Ý nghĩa từ しまつ trong câu ‘やくそくをやぶり、れんらくもしないしまつだ’ – JLPT N1

Ý nghĩa từ しまつ trong câu 'やくそくをやぶり、れんらくもしないしまつだ' - JLPT N1

Bạn có biết từ しまつ được sử dụng như thế nào trong tiếng Nhật không? Trong công việc và cuộc sống hàng ngày tại Nhật, hiểu rõ cách dùng từ này rất quan trọng, đặc biệt khi bạn học trình độ N1. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn hiểu nghĩa của từ しまつ trong câu “やくそくをやぶり、れんらくもしないしまつだ” và cách dùng phổ biến liên quan đến nó.

Câu hỏi

やくそくを やぶり、れんらくも しない _ だ。

Câu hỏi: Trong câu 「やくそくを やぶり、れんらくも しない _ だ。」, từ nào phù hợp để điền vào chỗ trống? Việc hiểu chính xác từ này giúp bạn nắm được ý nghĩa của câu và cách diễn đạt ý nghĩa kết quả không tốt xảy ra sau một chuỗi hành động.

  1. しまつ
  2. ばかり
  3. ところ
  4. あげく

Đáp án

Đáp án đúng là しまつ (shimatsu = 始末), nghĩa là tình trạng cuối cùng, kết cục, thường mang nghĩa không tốt.

Vì sao?

Từ しまつ (始末) thường dùng để nói về kết quả, tình trạng cuối cùng phát sinh sau một loạt hành động. Trong câu ví dụ, nó mô tả tình trạng “bị thất hứa và không liên lạc” dẫn đến kết quả không được tốt đẹp. Kanji 始 (bắt đầu) và 末 (cuối) kết hợp tạo nên ý ‘bắt đầu đến cuối’, nghĩa là kết cục toàn bộ sự việc. Đây là từ hay gặp trong tiếng Nhật nâng cao (N1), dùng nhiều trong nói chuyện công việc hoặc khi bình luận về kết quả xấu của một việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ばかり (bakari) – chỉ việc vừa mới hoặc chỉ toàn là.
    例: ケーキを食べたばかりです。- Tôi vừa mới ăn bánh kem xong.
  • ところ (tokoro) – chỉ nơi chốn hoặc thời điểm.
    例: 今、ちょうどご飯を食べているところです。- Bây giờ tôi đang đúng lúc ăn cơm.
  • あげく (ageku) – dùng để diễn tả kết quả tiêu cực sau thời gian dài, nhưng cách dùng khác với しまつ.
    例: いろいろ調べたあげく、わからなかった。- Sau khi tìm hiểu nhiều, cuối cùng vẫn không hiểu.

Ví dụ

  1. 彼は約束を破って、連絡もせずにそのまましまつになった。
    (かれはやくそくをやぶって、れんらくもせずにそのまましまつになった。)
    Anh ấy đã thất hứa và không liên lạc nên kết cục là rất tệ.
  2. 仕事を途中でやめたしまつ、会社から怒られた。
    (しごとをとちゅうでやめたしまつ、かいしゃからおこられた。)
    Kết cục của việc bỏ dở công việc là bị công ty mắng.
  3. 約束を忘れていたしまつ、友達に怒られた。
    (やくそくをわすれていたしまつ、ともだちにおこられた。)
    Kết cục là vì quên lời hứa nên bị bạn bè trách móc.
  4. 時間管理が悪いしまつ、仕事に遅刻した。
    (じかんかんりがわるいしまつ、しごとにちこくした。)
    Kết cục vì quản lý thời gian kém nên tôi đã đi làm muộn.

Hội thoại mẫu

A: 昨日の仕事はどうなった? — Làm việc hôm qua thế nào rồi?
B: やくそくをやぶって連絡もしないしまつだよ。 — Người ta đã thất hứa và không liên lạc gì cả.
A: それは困るね。 — Việc đó thật khó xử.
B: うん、対応に困っているんだ。 — Ừ, tôi đang khó xử để giải quyết đây.

Dùng khi nào?

  • Dùng để nói về kết quả tiêu cực của một sự việc hoặc hành động không tốt ở công ty hoặc nơi làm việc.
  • Xuất hiện trong cuộc nói chuyện khi chia sẻ về tình huống xấu xảy ra do ai đó hoặc bản thân không làm theo kế hoạch.
  • Dùng trong báo cáo hoặc tin tức khi nêu lên hậu quả cuối cùng của sự việc.
上部へスクロール