にほかならない nghĩa là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật JLPT N2

にほかならない nghĩa là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật JLPT N2

Khi học tiếng Nhật, bạn thường gặp các cách diễn đạt khiến bạn bối rối vì ngữ pháp hơi khó. Câu hỏi hôm nay giúp bạn hiểu cụm từ にほかならない, một mẫu câu thường xuất hiện trong giao tiếp và văn viết. Hiểu được cách sử dụng cụm này sẽ giúp bạn diễn đạt ý mình rõ ràng, trang trọng hơn. Cùng xem câu hỏi ví dụ và giải thích chi tiết nhé!

Câu hỏi

せいこうは どりょくの けっか _。

Câu hỏi là: せいこうは どりょくの けっか _。(Thành công là kết quả của sự nỗ lực _.) Bạn phải chọn cách kết thúc phù hợp để câu hoàn chỉnh, đúng ý nghĩa và ngữ pháp. Đây là mẫu câu quan trọng khi bạn muốn nói “thành công chính là kết quả của sự nỗ lực”.

  1. にすぎない
  2. とはかぎらない
  3. にほかならない
  4. ことだ

Đáp án

にほかならない (ni ho ka na ra nai) = chính là, không gì khác ngoài. Kanji: 他ならない

Vì sao?

Cụm にほかならない có nghĩa rất mạnh và trang trọng, dùng để nhấn mạnh một điều chắc chắn, không thể khác. Ví dụ, khi nói 「成功は努力の結果にほかならない」 nghĩa là “Thành công chính là kết quả của sự nỗ lực”, câu này nhấn mạnh mối quan hệ tất yếu và duy nhất, không có sự nghi ngờ hay lựa chọn khác. Mẫu này khác với にすぎない (chỉ là) hoặc とは限らない (không nhất thiết là), vì nó không mang nghĩa hạn chế hay phủ định mà là khẳng định tuyệt đối. Bạn sẽ gặp mẫu này nhiều trong viết báo, bài nói của cấp trên hoặc khi bạn muốn nói một cách trang trọng, chính xác.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にすぎない (ni sugi nai) – chỉ là, không hơn không kém. 例: 彼はただの学生にすぎない。 (かれはただのがくせいにすぎない。) Anh ấy chỉ là một học sinh thôi. (Không nhấn mạnh như にほかならない)
  • とはかぎらない (to wa kagira nai) – không hẳn, không nhất thiết là. 例: お金持ちが幸せとはかぎらない。 (おかねもちがしあわせとはかぎらない。) Người giàu không hẳn là hạnh phúc.
  • ことだ (koto da) – là điều, nên làm gì đó. 例: 早く勉強することだ。 (はやくべんきょうすることだ。) Nên học sớm đi. (Dùng để khuyên nhủ, không đúng ý ở đây.)

Ví dụ

  1. 成功は努力の結果にほかならない。(せいこうはどりょくのけっかにほかならない。) Thành công chính là kết quả của sự nỗ lực.
  2. これは私の意見にほかならない。(これはわたしのいけんにほかならない。) Đây chính là ý kiến của tôi.
  3. その言葉は彼の本音にほかならない。(そのことばはかれのほんねにほかならない。) Những lời đó chính là lòng thật của anh ấy.
  4. 問題の原因は設備の故障にほかならない。(もんだいのげんいんはせつびのこしょうにほかならない。) Nguyên nhân của vấn đề chính là sự cố thiết bị.

Hội thoại mẫu

A: 成功は努力の結果にほかならないね。— Thành công chính là kết quả của sự nỗ lực đúng không? B: そうだね。努力なしでは、成功はないよ。— Đúng vậy, không có nỗ lực thì không có thành công. A: 他の理由は考えられないよ。— Không thể nghĩ tới lý do nào khác được. B: だから、毎日コツコツ頑張ろう。— Vì thế, chúng ta hãy cố gắng từng chút một mỗi ngày nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn nhấn mạnh điều gì đó là kết quả tất yếu, không thể khác được.
  • Trong công việc khi giải thích nguyên nhân hoặc lý do chính của một việc.
  • Gặp trong tài liệu, báo cáo, hoặc lời nói trang trọng của sếp, giáo viên.
  • Khi muốn khẳng định ý kiến cá nhân một cách mạnh mẽ.
上部へスクロール