Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng ということだ trong tiếng Nhật N2

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng ということだ trong tiếng Nhật N2

Khi học tiếng Nhật, câu hỏi về mẫu ということだ thường gây khó khăn cho nhiều người. Mẫu này rất phổ biến ở cấp độ N2 và được dùng trong nhiều tình huống thông báo hoặc giải thích. Hiểu và dùng đúng ということだ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi làm việc ở Nhật.

Câu hỏi

ぶちょうは こない _。つまり、かいぎは ちゅうしだ。

Câu hỏi: Trong câu ぶちょうは こない _。つまり、かいぎは ちゅうしだ。, bạn nên chọn đáp án nào để hoàn thành câu?

Hiểu đúng mẫu câu này rất quan trọng để bạn có thể nghe & đọc tin tức, thông báo công việc hàng ngày.

  1. というものだ
  2. にすぎない
  3. どころではない
  4. ということだ

Đáp án

Đáp án đúng là 4. ということだ.

読み方 (đọc): と いう こと だ

Ý nghĩa: “có nghĩa là”, “nghĩa là”, dùng để tóm tắt, kết luận thông tin.

Kanji: 言うことだ

Vì sao?

Mẫu ということだ dùng để truyền đạt kết luận hoặc tóm tắt thông tin, thể hiện ý “tóm lại là” hay “có nghĩa là”. Trong ví dụ, câu sau つまり(Nghĩa là)giúp nhấn mạnh rằng cuộc họp bị hoãn vì sếp không đến. Đây là cách diễn đạt trang trọng và phổ biến trong giao tiếp kinh doanh, tin tức, hoặc báo cáo.

Kanji 言う (nói), 事 (việc), だ (là) thể hiện sự khẳng định kết luận rất rõ ràng.

Mẫu này khác với các lựa chọn sai vì chúng không dùng để kết luận hoặc tóm tắt gián tiếp như ということだ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. というものだ(と いう もの だ):Có nghĩa là “đó là”, dùng để giải thích lý do hoặc chân lý.
    Ví dụ: 努力することは成功するために必要というものだ。
    (どりょくすることは せいこうするために ひつよう というものだ。)
    “Nỗ lực thì cần thiết để thành công.”
  • 2. にすぎない(に すぎない):Chỉ là, không hơn.
    Ví dụ: それは冗談にすぎない。
    (それは じょうだんに すぎない。)
    “Đó chỉ là một trò đùa.”
  • 3. どころではない(どころ で は ない):Không phải lúc, không phải nơi.
    Ví dụ: 今は遊ぶどころではない。
    (いまは あそぶ どころではない。)
    “Bây giờ không phải lúc để chơi.”

Ví dụ

  1. 部長は会議に来ないということだ。(ぶちょうは かいぎに こない ということだ。)
    “Có nghĩa là trưởng phòng sẽ không đến cuộc họp.”
  2. 「明日は休み」ということだ。(あしたは やすみ ということだ。)
    “Điều đó có nghĩa là ngày mai được nghỉ.”
  3. 彼が辞めたということだ。(かれが やめた ということだ。)
    “Nghĩa là anh ấy đã nghỉ việc.”
  4. 試験は中止ということだ。(しけんは ちゅうし ということだ。)
    “Tức là kỳ thi bị hủy.”

Hội thoại mẫu

A:部長は会議に来ますか? — Trưởng phòng có đến họp không?
B:いいえ、来ないということだよ。 — Không, có nghĩa là ông ấy không đến.
A:そうですか。会議はどうなりますか? — Vậy cuộc họp sẽ thế nào?
B:中止ということです。 — Nó bị hủy rồi.
A:わかりました。 — Tôi hiểu rồi.
B:また連絡しますね。 — Tôi sẽ liên lạc lại sau.

Dùng khi nào?

  • Dùng để thông báo hoặc kết luận trong cuộc họp, công việc.
  • Xuất hiện trong tin tức, email nội bộ khi muốn tóm tắt thông tin.
  • Dùng trong các lời giải thích, thông báo ngày nghỉ, hoãn họp.
上部へスクロール