
Bạn có biết từ ‘質問’ trong tiếng Nhật đọc như thế nào không? Đây là từ rất quan trọng khi bạn muốn hỏi điều gì đó trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Hiểu thật rõ từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn và không bị nhầm lẫn với các từ khác. Trong bài viết này, mình sẽ giải thích chi tiết về cách đọc, ý nghĩa và cách dùng từ ‘質問’ nhé!
Câu hỏi
「質問」の 読み方は?
Câu hỏi là: 「質問」đọc như thế nào? Việc biết cách đọc từ ‘質問’ rất cần thiết khi bạn muốn hỏi hoặc trao đổi thông tin trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
- じゅぎょう
- しけん
- しつもん
- こたえ
Đáp án
Đáp án đúng là: しつもん (shitsumon) có nghĩa là “câu hỏi” (質問).
Vì sao?
Từ “質問” được viết bằng hai chữ kanji: 質 (しつ) và 問 (もん). Chữ 質 có nghĩa là “chất”, “chất lượng” nhưng trong trường hợp này nó kết hợp với 問 có nghĩa là “hỏi” để tạo thành từ “質問” mang nghĩa “câu hỏi”. Đây là một từ thường xuyên xuất hiện trong học tập cũng như công việc, khi bạn cần hỏi thông tin hay yêu cầu giải thích từ đồng nghiệp hoặc giáo viên. Bạn cũng có thể thấy từ này trong các biểu mẫu, tài liệu hướng dẫn hoặc trong các cuộc họp.
Từ “質問” là từ vựng thuộc trình độ JLPT N5, rất cơ bản và bắt buộc phải biết. Cách đọc “しつもん” dễ nhớ bởi vì nó là sự kết hợp quen thuộc trong tiếng Nhật: “しつ” thường xuất hiện trong nhiều từ như 質問 (しつもん), 質 (しつ – chất lượng), và “もん” là từ rút gọn của 問, liên quan đến việc hỏi câu hỏi, như 問題 (もんだい – vấn đề).
Vì sao các đáp án khác sai?
- じゅぎょう (jugyou) – Bài học, giờ học. 例: 昨日の授業はとても難しかったです。 (きのうのじゅぎょうはとてもむずかしかったです。- Bài học hôm qua rất khó.)
- しけん (shiken) – Kỳ thi, bài kiểm tra. 例: 来週は大事な試験があります。 (らいしゅうはだいじなしけんがあります。- Tuần tới tôi có kỳ thi quan trọng.)
- こたえ (kotae) – Câu trả lời. 例: 答えがわからない時は、先生に聞いてください。 (こたえがわからないときは、せんせいにきいてください。- Khi không biết câu trả lời, hãy hỏi giáo viên.)
Ví dụ
- 質問があります。 (しつもんがあります。) – Tôi có câu hỏi.
- 仕事のことで質問したいです。 (しごとのことでしつもんしたいです。) – Tôi muốn hỏi về công việc.
- 会議でたくさん質問を受けました。 (かいぎでたくさんしつもんをうけました。) – Tôi đã nhận nhiều câu hỏi trong cuộc họp.
- わからないことがあったら、遠慮せずに質問してください。 (わからないことがあったら、えんりょせずにしつもんしてください。) – Nếu bạn có điều gì không hiểu, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Hội thoại mẫu
A: すみません、質問があります。 (すみません、しつもんがあります。) — Xin lỗi, tôi có câu hỏi.
B: どうぞ。質問してください。 (どうぞ。しつもんしてください。) — Mời bạn. Hãy hỏi đi.
A: この機械はどう使いますか? (このきかいはどうつかいますか?) — Máy này dùng như thế nào vậy?
B: 使い方はマニュアルに書いてありますが、簡単ですよ。 (つかいかたはマニュアルにかいてありますが、かんたんですよ。) — Cách dùng có ghi trong hướng dẫn, nhưng rất đơn giản.
A: ありがとうございます。質問してよかったです。 (ありがとうございます。しつもんしてよかったです。) — Cảm ơn bạn. Tôi thấy hỏi rất tốt đấy.
B: 何でも聞いてくださいね。 (なんでもきいてくださいね。) — Bạn cứ hỏi bất cứ điều gì nhé.
Dùng khi nào?
- Khi bạn cần hỏi thông tin về công việc hoặc quy trình tại nơi làm.
- Khi tham gia lớp học tiếng Nhật, hỏi giáo viên về bài học hoặc từ mới.
- Khi gặp vấn đề hoặc thắc mắc trong cuộc họp, bạn có thể dùng từ này để hỏi rõ hơn.
- Trong việc đọc hướng dẫn hoặc tài liệu, từ “質問” thường xuất hiện như “質問コーナー” (phần hỏi đáp).