
Khi học tiếng Nhật, bạn chắc chắn sẽ gặp từ ‘おかげ’ trong nhiều tình huống khác nhau. Từ này rất quan trọng để diễn tả kết quả tích cực nhờ vào sự giúp đỡ hoặc một điều kiện tốt. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách dùng ‘おかげ’ qua câu hỏi và trả lời thực tế, rất cần cho công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
せんせいの _ で、ごうかくできました。
Câu hỏi: Trong câu 「せんせいの _ で、ごうかくできました。」bạn nên điền từ nào đúng để diễn tả rằng bạn đã đỗ vì nhờ vào thầy cô? Hiểu từ này rất quan trọng để nói về sự cảm ơn và nguyên nhân tốt đẹp trong công việc hay học tập.
- せい
- ため
- おかげ
- わけ
Đáp án
おかげ (okage) nghĩa là “nhờ có, nhờ vào”. Kanji của từ là お蔭, nhưng thường viết bằng kana. Từ này dùng khi bạn muốn nói một kết quả tốt xảy ra nhờ ai đó hoặc điều gì đó.
Vì sao?
おかげ là một từ dùng để nói về lý do tích cực khi một điều gì đó xảy ra. Khác với ため (dùng cho nguyên nhân trung tính hay tiêu cực), おかげ thể hiện lòng biết ơn hoặc sự may mắn nhận được sự giúp đỡ. Trong câu ví dụ, “せんせいの おかげで、ごうかくできました” có nghĩa là “Nhờ thầy cô mà tôi đã đậu.” Đây là cách nói thường dùng khi bày tỏ sự cảm ơn hoặc ghi nhận công sức của người khác. Kanji 蔭 (かげ) có nghĩa bóng râm, bóng che, và ý nghĩa chuyển sang “sự bảo vệ” hoặc “sự giúp đỡ”.
Vì sao các đáp án khác sai?
- せい (sei) nghĩa là “sự chính xác, lỗi, hoặc nguyên nhân”. Ví dụ: 彼のせいで遅れた。(かれのせいでおくれた。Anh ta là lý do tôi đến muộn.) Đây là cách nói đổ lỗi chứ không phải cảm ơn.
- ため (tame) nghĩa là “vì, để” nhưng mang tính lý do trung lập hoặc tiêu cực, không thể hiện sự cảm ơn. Ví dụ: 病気のために休みました。(びょうきのためにやすみました。Tôi nghỉ vì bị ốm.)
- わけ (wake) nghĩa là “lý do, nguyên nhân” dùng để giải thích nguyên nhân. Ví dụ: 雨が降ったわけです。(あめがふったわけです。Đó là lý do trời mưa.) Không mang nghĩa nhờ ai đó giúp đỡ.
Ví dụ
- 先生のおかげで日本語が上手になりました。 (せんせいのおかげでにほんごがじょうずになりました。) Nhờ thầy cô mà tôi giỏi tiếng Nhật hơn.
- あなたのおかげで仕事が早く終わりました。 (あなたのおかげでしごとがはやくおわりました。) Nhờ bạn mà công việc kết thúc nhanh.
- 天気のおかげで遠足が楽しかったです。 (てんきのおかげでえんそくがたのしかったです。) Nhờ trời đẹp mà chuyến đi chơi vui.
- 先輩のおかげで会社に慣れました。 (せんぱいのおかげでかいしゃになれました。) Nhờ anh chị đi trước mà tôi quen với công ty.
Hội thoại mẫu
A:おめでとう!試験に合格したって? — Chúc mừng! Bạn đỗ kỳ thi rồi đúng không?
B:はい、先生のおかげです。本当に感謝しています。 — Vâng, nhờ thầy cô đó. Tôi thật sự biết ơn.
A:良かったね。努力したから当然だよ。 — Tốt quá nhỉ. Vì bạn đã cố gắng nên đương nhiên rồi.
B:これからも頑張ります。 — Tôi sẽ cố gắng hơn nữa từ giờ.
Dùng khi nào?
- Trong công việc, bạn dùng おかげ để cảm ơn đồng nghiệp hoặc sếp khi được giúp đỡ hoàn thành nhiệm vụ.
- Trong học tập, nói về kết quả đậu hoặc tiến bộ nhờ sự hỗ trợ của giáo viên hoặc bạn học.
- Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để nói về các kết quả tích cực nhờ điều kiện thuận lợi như thời tiết, máy móc hoạt động tốt, hoặc sự giúp đỡ từ người khác.